suy niệm của Huệ Minh
mùa vọng năm A
December 7, 2025
CHÚA NHẬT II MÙA VỌNG: TIẾNG GỌI TỪ HOANG ĐỊA VÀ NGỌN NẾN CỦA BÌNH AN ĐÍCH THỰC
CHÚA NHẬT 2 MÙA VỌNG 2025.
Is 11:1-10; Rm 1Khi ngọn nến màu tím thứ hai trên vòng hoa Mùa Vọng được thắp lên, ánh sáng của niềm hy vọng dường như được nhân đôi, nhưng đồng thời cũng soi rọi rõ hơn vào những góc khuất của tâm hồn và thế giới. Ngọn nến này mang tên gọi là "Ngọn nến Bê-lem" hay "Ngọn nến Bình An". Nó nhắc nhớ chúng ta về hành trình của Thánh Gia đến Bê-lem, nhưng sâu xa hơn, nó nhắc ta nhớ rằng: Chính Đức Giêsu Kitô là Đấng mang đến Bình An đích thực – thứ bình an mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể cướp mất.
Từ bao đời nay, toàn bộ Cựu Ước như một tiếng thở dài dằng dặc, một nỗi khắc khoải khôn nguôi của nhân loại trong đêm đen tội lỗi. Lời khẩn cầu "Trời cao hãy đổ sương xuống, và ngàn mây hãy mưa Đấng Công Chính" (Is 45,8) không chỉ là lời của dân Israel xưa, mà là tiếng kêu gào từ sâu thẳm của mọi kiếp người.
Trong mầu nhiệm Giáng Sinh, Thiên Chúa đã xé toang bầu trời để bước xuống. Con Thiên Chúa đến không phải như một vị tướng uy quyền dẹp tan kẻ thù bằng gươm giáo, mà là để trao tặng nhân loại Tin Mừng bình an. Tuy nhiên, câu hỏi nhức nhối đặt ra cho chúng ta ngày hôm nay là: Giữa bao bộn bề, lo toan và quay cuồng của cuộc sống hiện đại, chúng ta có thật sự nhận ra đó là một Tin Vui lớn lao, hay đó chỉ là một sự kiện lịch sử đã cũ mòn?
Trong một thế giới đầy bất ổn, nơi tiếng bom đạn vẫn nổ, nơi bạo lực ngôn từ tràn lan trên mạng xã hội, và sự xáo trộn ngự trị ngay trong các gia đình, lòng chúng ta có còn đủ "tĩnh" để khao khát đón lấy Vua Bình An? Đấng ấy đến thật âm thầm và khiêm hạ, trái ngược hoàn toàn với sự ồn ào hào nhoáng mà chúng ta thường tôn sùng.
Phải chăng chúng ta đang mải mê chạy theo những tin tức giật gân, những trào lưu thỏa mãn tính tò mò chóng qua, để rồi để lạc mất "Tin Mừng" trọng đại nhất?
Vua Giêsu đang đến trong mầu nhiệm – và mầu nhiệm ấy hoàn toàn có thật: Thiên Chúa đã làm người. Nếu sự thật vĩ đại này không còn khiến ta rùng mình suy nghĩ, không còn làm ta rung động, thì phải chăng lòng ta đã trở nên quá chai đá, quá duy vật? Phải chăng đôi mắt đức tin của ta đã bị bụi bặm thế gian che khuất, đến nỗi không còn nhìn thấy "những kỳ công Chúa đang thực hiện giữa chúng ta"?
Chúng ta thường hiểu lầm bình an chỉ đơn giản là sự vắng bóng chiến tranh, hay sự êm ả bề ngoài. Nhưng Bình An của Chúa Giêsu (Shalom) sâu sắc và gai góc hơn nhiều. Thánh Vịnh gia đã vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp nhưng cũng đầy thách thức:
"Tín nghĩa ân tình nay hội ngộ, Hòa bình công lý đã giao duyên. Tín nghĩa mọc lên từ đất thấp, Công lý nhìn xuống tự trời cao." (Tv 85, 11-12)
Đây là chìa khóa để hiểu về sự bình an đích thực: Không có hòa bình nếu thiếu vắng công lý.
Thiên Chúa là Đấng yêu thương, nhưng Người cũng là Đấng Công Minh. Người quý trọng những tâm hồn ngay thẳng, ghét sự quanh co dối trá. Người chỉ bước đi trên con đường Công Lý để bảo vệ Chân Lý đến cùng. Một nền hòa bình được xây dựng trên sự áp bức, trên sự dối trá, hay trên sự im lặng hèn nhát trước cái ác, chỉ là một sự bình an giả tạo – một nấm mồ tô vôi đẹp đẽ bên ngoài nhưng bên trong đầy xương khô.
Ai cũng muốn sống trong bình an, nhưng bình an đó chỉ thành hiện thực khi con người biết thực thi sự thật và công chính.
· Làm sao có bình an trong gia đình khi vợ chồng thiếu sự trung thực và tôn trọng lẫn nhau?
· Làm sao có bình an trong xã hội khi kẻ mạnh chèn ép kẻ yếu, và người nghèo không có tiếng nói?
· Làm sao có bình an trong tâm hồn khi lương tâm ta còn vướng bận những toan tính bất chính?
Thật thương cho biết bao người dân thấp cổ bé miệng, những người đang phải chịu áp bức, chịu thiệt thòi, ngày ngày vật lộn với muôn nỗi âu lo về cơm áo gạo tiền, bệnh tật và bất công. Đối với họ, cuộc đời là một "mùa vọng" dài dằng dặc đầy nước mắt.
Họ như đất đai khô khát nứt nẻ mong chờ mưa rào. Họ khao khát "Mưa Giêsu" – cơn mưa của lòng thương xót và công lý – để tưới mát đời mình và dẫn họ vào Vương Quốc Bình An. Tiếng kêu của họ chính là tiếng kêu của Chúa Giêsu trên Thập giá, và Mùa Vọng nhắc nhở chúng ta không được làm ngơ trước những tiếng kêu ấy.
Nhưng Tin Mừng của Chúa Nhật thứ II Mùa Vọng là một lời an ủi mạnh mẽ: Thiên Chúa là Đấng đầy lòng thương xót. Người không bỏ rơi dân Người.
· Người đang đến để an ủi, để lau khô giọt lệ.
· Người đến để giải phóng họ khỏi những gánh nặng và nỗi khổ tâm chất chứa.
· Người đến để trao lại phẩm giá, tự do và bình an cho những ai biết cậy trông vào Người.
Sự Bình An của Chúa không phải là liều thuốc phiện ru ngủ, làm ta quên đi thực tại đau thương. Ngược lại, nó là sức mạnh nội tâm giúp ta đứng vững, là ánh sáng giúp ta nhìn thấy phẩm giá của mình ngay cả khi bị thế gian chà đạp.
Mùa Vọng có hai chiều kích: vừa hoài niệm về quá khứ (Bê-lem), vừa hướng tới tương lai (Cánh Chung). Chúng ta không chỉ đón Chúa Hài Đồng, mà còn đang chuẩn bị cho ngày Người trở lại trong vinh quang để dẫn chúng ta vào nơi vinh hiển, theo đúng lời hứa: "Thầy ở đâu, anh em cũng sẽ ở đó với Thầy."
Chính niềm chờ đợi ngày Chúa quang lâm làm cho cuộc đời chúng ta có ý nghĩa và hướng đi rõ ràng. Nếu không có niềm hy vọng này, cuộc sống chỉ là một chuỗi ngày vô nghĩa dẫn đến nấm mồ.
Giáo huấn của Hội Thánh, đặc biệt qua Hiến Chế Vui Mừng và Hy Vọng (Gaudium et Spes, số 39), nhắc nhở chúng ta một chân lý sâu sắc:
Niềm trông đợi "trời mới đất mới" không làm chúng ta buông xuôi hay chán ghét thế giới này; trái lại, nó là động lực thúc đẩy ta cộng tác xây dựng thế giới này trở nên nơi xứng hợp cho gia đình nhân loại.
Chúng ta xây dựng hòa bình ở trần gian không phải để tạo ra thiên đàng hạ giới, mà là để tạo ra những "dấu chỉ báo trước" cho thời đại mới. Đừng bao giờ sợ sống hy vọng. Đừng để sự hoài nghi của thời đại làm tắt đi ngọn nến đức tin trong lòng.
Dù lời lãi cả thế gian mà mất chính mình, mất đi linh hồn và sự bình an nội tâm thì nào có ích gì? Giữa một thế giới băng hoại bởi bạo lực, chia rẽ và hận thù, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những "ngọn nến" – thắp lên ánh sáng của sự hòa giải.
Để đón nhận Bình An, chúng ta phải dọn đường. Như Gioan Tẩy Giả đã hô vang trong hoang địa: "Hãy dọn sẵn con đường cho Đức Chúa, sửa lối cho thẳng để Người đi."
Con đường đó không phải là đường nhựa hay đường bê tông, mà là con đường của tâm hồn.
· Hãy lấp đầy những hố sâu của sự hận thù và chia rẽ bằng tình yêu thương.
· Hãy bạt thấp những ngọn núi của sự kiêu ngạo, tự mãn và ích kỷ.
· Hãy uốn thẳng những khúc quanh co của sự dối trá và lươn lẹo.
Xin Mùa Vọng và việc chờ đón "Hoàng Tử Bình An" giúp chúng ta biết chăm chú lắng nghe Lời Chúa hơn là nghe những tiếng ồn ào của phố thị. Hãy tránh tình trạng "ngủ mê" trong dục vọng và sự lười biếng thiêng liêng. Hãy can đảm dọn lòng mình thành một máng cỏ đơn sơ nhưng sạch sẽ để đón Người – Đấng là nguồn bình an, niềm vui, tình yêu và hy vọng.
Ước gì mỗi chúng ta biết nắm lấy tay Mẹ Maria, Trinh Nữ của niềm mong chờ. Mẹ là người đã cưu mang "Sự Bình An" trong dạ, là người đã sống Mùa Vọng đầu tiên với tất cả sự thinh lặng và tin yêu. Xin Mẹ dẫn ta đi qua những ồn ào của thế gian để đến gặp Con của Mẹ – chính là Chúa Giêsu, Đấng đang đến với chúng ta mỗi ngày, trong Bí tích Thánh Thể và trong tha nhân.
Lm. Anmai, CSsR
5:4-9; Mt 3:1-12 chúa nhật II mùa vọng, năm 2019
Thánh Vịnh tuần 2
ĐỢI MONG
Mùa vọng là mùa trông đợi. Chúng ta trông đợi Chúa đến trong đêm giáng sinh. Đó là một sự trông đợi có tính cách nghi lễ nhằm kỷ niệm sinh nhật Chúa Giêsu tại Bêlem. Nhưng đồng thời mùa vọng còn là trông đợi Chúa lại đến vào ngày sau hết như lời Ngài đã hứa. Và lời rao giảng của Gioan được coi như là một lời kêu mời chúng ta tích cực chuẩn bị để bước vào thời đại mới ấy.
Thánh Gioan Tiền Hô tự nhận mình chỉ là tiếng kêu trong sa mạc. Đây không phải là một tiếng kêu vô hồn vô nghĩa. Nhưng là tiếng kêu có nội dung, là những sứ điệp gửi đến loài người.
Gioan Tẩy giả đã xuất hiện trong một hoàn cảnh cụ thể. Ông được kêu gọi và sai đến với dân Do thái. Sứ mạng của ông luôn gắn liền với khởi điểm của cuộc đời công khai của Chúa Giêsu. Điều này được tất cả bốn tác giả Phúc âm nói đến. Sứ mạng của Gioan được thánh Mátthêu trình bày tóm tắt qua bài Phúc âm Chúa nhật hôm nay. Ngài nhấn mạnh tới lời kêu gọi sám hối ăn năn hơn là phép Rửa. Có thể nói, phép Rửa của Gioan Tẩy giả là dấu chỉ dành cho những người đã nhận biết lỗi lầm của mình, đồng thời sẵn sàng sám hối ăn năn.
Sám hối trước hết là từ bỏ nếp sống giả hình, nếp sống 'khẩu phật tâm xà': môi miệng đọc hết kinh này sang kinh khác nhưng lòng dạ đầy những toan tính xấu xa; ngoài xã hội thì khuyên người khác ăn ngay ở lành còn riêng mình thì lại sống bê tha, khuyên mọi người hãy thương mến nhau nhưng sau lưng thì toàn đi nói xấu kẻ khác!
Sám hối có nghĩa là từ bỏ những hình thức suy tôn tạo vật, những hình thức ỷ lại vào danh vọng, tiền tài. Đừng nghĩ rằng đậu được bằng bác sĩ kỹ sư thì tự cho rằng mình là bậc thông thái, biết hết mọi chuyện. Đừng nghĩ rằng mình sinh ra trong một gia đình giàu có, muốn gì cũng được. Đừng nghĩ rằng mình là con nhà gia giáo, là con ông cháu cha, có quyền ngồi xét đoán kẻ khác. Giống như thái độ kiêu căng tư phụ của dân Do thái xưa: Họ nhìn đời bằng nửa con mắt, vênh vang tự đắc, khinh khi người khác vì nghĩ rằng mình là con cháu Ápraham.
Sám hối cũng đồng nghĩa với lòng hối hận, tức là nhận thức về thân phận tội lỗi của mình, ý thức về những lỗi lầm mình đã phạm và buồn vì mình đã làm xấu cuộc đời mình đi. Tất nhiên, lòng hối hận như thế tự nó có một ý nghĩa nhất định, nhưng nếu chỉ có thế và chấp nhận dừng lại như thế, rõ ràng là có khuynh hướng co cụm lại và cúi gập trên những lầm lỗi của mình. Hối lỗi thì ít mà xem ra hận mình lại nhiều, để rồi khi tự mình vùng vẫy trong tình huống mất thăng bằng ấy, người ta dễ bị rơi xuống vực sâu thất vọng, giống như con muỗi sa vào lưới nhện càng vùng vẫy càng bị xiết chặt, và giống như những kẻ sa vào vũng lầy càng ngoi ngóp càng bị lún sâu.
Sám hối tìm về tình thương Thiên Chúa, chấp nhận thay đổi cuộc đời và biết để cho ơn tha thứ thấm đẫm vào mọi ngõ ngách của cuộc sống đức tin. Đó là sám hối Mùa Vọng chuẩn bị đón lễ Noel, nhưng đó cũng là thái độ thường xuyên của đời tín hữu. Và cũng vì có sám hối như vậy, Mùa Vọng đúng nghĩa chính là mùa màu tím từ bên trong ra bên ngoài và từ ngôn ngữ tới hành vi.
Sứ điệp của thánh Gioan Tiền Hô vượt lên trên những nhu cầu của xã hội, của sức khỏe để nhắm vào đời sống tâm linh con người. Nhịp sinh hoạt trong xã hội công nghiệp càng ngày càng tăng tốc độ. Con người luôn luôn vội vã đuổi theo công việc. Vì thế dễ rơi vào tình trạng sống hời hợt bề mặt. Không có thời giờ lắng xuống bề sâu. Vào sa mạc tâm linh, tức là tạo cho mình một thời gian và một không gian yên tĩnh. Dứt lìa những bận bịu lo toan trong cuộc sống để trở về với mình, đối diện với lòng mình.
Con người và sứ điệp của thánh Gioan Tiền Hô không hề lỗi thời. Những sứ điệp sa mạc, sứ điệp khổ hạnh và sứ điệp sám hối vẫn luôn hiện thực. Những sứ điệp ấy soi sáng con đường ta đi, phải tu sửa để gặp được Thiên Chúa Cứu Độ. Cuộc đời gương mẫu của thánh nhân là sức nóng vừa lôi cuốn vừa thúc giục ta. Vì thế Chúa Giêsu đã khen Ngài là "ngọn đèn chiếu sáng và tỏa nóng". Ánh sáng của Ngài báo hiệu một bình minh chói lọi huy hoàng. Sức nóng của Ngài dẫn ta đến tận nguồn lò lửa. Lò lửa ấy sẽ chiếu sáng, sẽ đốt cháy mọi trái tim trong tình yêu và sẽ thanh luyện ta nên tinh tuyền. Bình minh ấy, lò lửa ấy chính là Mặt Trời Công Chính, là Chúa Giêsu mà chúng ta đang chờ mong trong đêm tối cuộc đời này.
Gioan Tẩy Giả kêu gọi tất cả hãy thực lòng sám hối và tin vào Đấng sẽ đến sau ông, tức là Chúa Giêsu, Đấng "sẽ làm phép rửa bằng Thánh Thần và bằng lửa, tay cầm nia rê sạch lúa trong sân". Nói khác đi, chúng ta phải tin vào sứ mệnh của Chúa Giêsu là làm cho chúng ta được trở nên con cái Thiên Chúa và sẽ tiếp tục thanh tẩy chúng ta thành "thóc mẩy" để được thu vào kho lẫm đời đời của Thiên Chúa.
Trong niềm trông chờ Nước Thiên Chúa, vốn rất mãnh liệt suốt lịch sử Israel, dân chúng nói chung nghĩ rằng Nước ấy sẽ được thực hiện nhờ Đấng Mêsia, vị Vua thuộc dòng dõi Đavít, Đấng sẽ chiến thắng muôn dân và đem lại vinh quang vĩ đại cho Israel. Tuy nhiên, khi rao giảng về sự hoán cải đời sống như là một điều kiện để được gia nhập Nước Thiên Chúa, ông Gioan đã cho thấy rằng Nước Thiên Chúa không chỉ là kết quả can thiệp của Thiên Chúa, mà còn đòi hỏi sự cộng tác của con người.
Trông chờ Chúa đến, cũng có nghĩa là chuẩn bị đón mừng Chúa trong đêm giáng sinh cũng như trong những biến cố cuộc đời. Và lời kêu gọi của Gioan vẫn có giá trị đối với chúng ta ngày hôm nay: Hãy sám hối, hãy trở nên người mới, trong cách suy nghĩ, trong cách cư xử đối với Chúa và đối với anh em. Bởi vì đón nhận Chúa là đi vào một cuộc sống mới, một thời đại mới.
Lời kêu gọi của Gioan Tẩy giả phát xuất từ sa mạc. Cũng vậy, chỉ khi trong tâm hồn có một chỗ trống, có nghĩa là sẵn sàng dẹp bỏ mọi lo âu bận rộn qua một bên, trở về với lòng mình trong thinh lặng, chúng ta mới nhận ra tiếng Chúa. Chính lúc đó Thánh Thần của Thiên Chúa sẽ làm việc trong chúng ta. Ngài sẽ ban cho chúng ta sự khôn ngoan và thông suốt để phận biệt đâu là công minh chính trực, đâu là gian tà, phận biệt đâu là lúa, đâu là rơm. Ngài sẽ tăng sức giúp chúng ta đạt tới đích điểm.
Huệ Minh 2019
Chúa Nhật Tuần II Mùa Vọng Năm A-2016
Is 11, 1-10; Rm 15, 4-9; Mt 3, 1-12
HÃY SÁM HỐI VÀ NHỎ BÉ NHƯ GIOAN ĐỂ ĐÓN CHÚA
Mùa vọng là mùa trông đợi. Chúng ta trông đợi Chúa đến trong đêm giáng sinh. Đó là một sự trông đợi có tính cách nghi lễ nhằm kỷ niệm sinh nhật Chúa Giêsu tại Bêlem. Nhưng đồng thời mùa vọng còn là trông đợi Chúa lại đến vào ngày sau hết như lời Ngài đã hứa. Và lời rao giảng của Gioan được coi như là một lời kêu mời chúng ta tích cực chuẩn bị để bước vào thời đại mới ấy.
Trước hết ông đã rao giảng sự ăn năn hối cải vì Nước Trời đã gần đến. Những hình ảnh ông sử dụng gợi lên một cảnh tượng tiêu điều của sa mạc cát nóng, của hoang địa khô chồi cằn cỗi. Thế nhưng, người Do Thái và nhất là giai cấp lãnh đạo đã coi thường lời kêu gọi ấy. Họ nghĩ rằng mình là dân riêng của Chúa, nhưng thực ra họ chỉ là một loài rắn độc. Con rắn của ma quỷ, đối nghịch với Thiên Chúa. Vì thế Gioan đòi buộc họ phải sám hối ăn năn, đừng nại vào dòng dõi xác thịt. Dân riêng của Chúa trong thời đại mới được tạo nên nhờ sám hối khi lãnh nận dòng nước thanh tẩy.
Sám hối là lo buồn về điều đã vấp phạm hay hối hận vì điều mình đã không làm. Thực vậy, tâm tình sám hối không phải chỉ là việc quay trở về dĩ vãng, bằng cách ăn năn những gì đã lỗi phạm, mà hơn thế nữa còn phải hướng tới tương lai, bằng cách dốc quyết uốn nắn sửa đổi lại những sai lỗi vấp phạm ấy, để thăng tiến bản thân, đổi mới cuộc đời. Và như vậy, sám hối đòi hỏi phải có một cái nhìn mới, một thái độ mới, một cuộc sống mới, và cốt lõi của nó bao gồm sự trở về cùng Chúa.
Trong cuộc sống thường ngày, rất nhiều lần chúng ta đã không thực hiện những điều làm vui lòng Chúa chẳng hạn như: cầu nguyện, học hỏi giáo lý, cảm thông và giúp đỡ những người chung quanh. Trái lại, chúng ta thường hay làm những điều Chúa không muốn, và chẳng bao giờ làm điều Chúa muốn cả.
Sám hối không phải là ngồi đó mà than khóc. Nhưng là thay đổi đời sống. Không phải thay đổi một phần mà thay đổi trọn vẹn. Là đổi mới hoàn toàn. Sám hối phải triệt để như dân thành Ninivê, bỏ hết việc ăn chơi, bỏ đàn hát, đọc kinh cầu nguyện, xức tro, mặc áo nhặm. Sám hối phải triệt để như Phaolô, bỏ hẳn ngựa, gươm, bỏ hẳn nếp sống cũ, bỏ hẳn con đường cũ, để tin nhận Đức Kitô, sống một nếp sống hoàn toàn mới. Sám hối phải triệt để như Giakêu, bán hết gia tài, đền bồi gấp bốn, chia sẻ với người nghèo…
Sám hối ăn năn chính là ngưỡng cửa bước vào ‘trời mới đất mới’ mà tiên tri Isaia đã diễn tả: sói sống chung với chiên con, beo nằm chung với dê, trẻ con măng sữa sẽ vui đùa kề hang rắn lục, … Khi vợ chồng con cái yêu thương hoà thuận với nhau, khi con người sẵn sàng trở về làm lành với Thiên Chúa thì cuộc sống sẽ trở thành một mảnh thiên đường. Chúng ta không cần phải đợi sau khi chết mới được hưởng phúc thiên đàng, nhưng ngay trong lúc này nếu như chúng ta muốn, chúng ta có thể biến cuộc sống thành thiên đường. Hạnh phúc thiên đàng có nghĩa là sự hiệp thông của con người với Thiên Chúa và giữa con cái loài người với nhau.
Để có thể sám hối ăn năn, chúng ta phải nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa. Một tấm lòng hỗn độn, đầy những lo âu và tham vọng chắc chắn không thể nào nhận ra. Lời kêu gọi của Gioan Tẩy giả phát xuất từ sa mạc. Cũng vậy, chỉ khi trong tâm hồn có một chỗ trống, có nghĩa là sẵn sàng dẹp bỏ mọi lo âu bận rộn qua một bên, trở về với lòng mình trong thinh lặng, chúng ta mới nhận ra tiếng Chúa. Chính lúc đó Thánh Thần của Thiên Chúa sẽ làm việc trong chúng ta. Ngài sẽ ban cho chúng ta sự khôn ngoan và thông suốt để phận biệt đâu là công minh chính trực, đâu là gian tà, phận biệt đâu là lúa, đâu là rơm. Ngài sẽ tăng sức giúp chúng ta đạt tới đích điểm
Lòng ăn năn tích cực không dừng lại trong ý thức nhìn nhận tội lỗi của mình, bởi nếu chỉ có thế nó có nguy cơ biến dạng thành một thứ dày vò lương tâm bất bình bất ổn bất an bất toàn; hay thành một thứ hối hận theo tự điển tra ngược, là “hối thì ít mà xem ra hận lại nhiều!”. Không phải thế, lòng ăn năn tích cực là cả một tâm tình sống ơn tha thứ, sống do ơn tha thứ và cũng sống cho ơn tha thứ, có nghĩa là một sức sống được chuyển dịch một cách cụ thể qua những việc lành mọi lúc mọi nơi cho Chúa và cho anh chị em mình.
Trong phần thứ hai của trang Tin Mừng, Gioan giới thiệu Đấng đến sau ông nhưng lại quan trọng hơn ông gấp bội. Gioan tự nhận không xứng đáng làm một kẻ nô lệ hèn hạ nhất của Ngài.
Những câu hỏi đặt ra cho ông Gioan cho ta thấy dân Do thái đang chờ đợi Đấng Kitô đến trong tương lai rất gần. Nhưng với tất cả các câu hỏi : “ông có phải là Đấng Kitô ?”, “ông có phải là Êlia ?” “ông có phải là một vị ngôn sứ ?”, Gioan Tẩy Giả đều trả lời bằng một phủ định : “không”. Khi được yêu cầu nói về chính mình, ông chỉ nói : “Tôi là tiếng người hô trong hoang địa : hãy sửa đường cho thẳng để Đức Chúa đi.” (Ga 1, 23)
Gioan Tẩy Giả chính là người kêu gọi dân hãy thay đổi cách sống cũ, hãy đón nhận phép rửa thống hối và sẵn sàng đón nhận Đấng Messia đang sống một cách kín đáo giữa họ: « có một vị đang ở giữa các ông mà các ông không biết. Người sẽ đến sau tôi và tôi không đáng cởi quai dép cho Người. » (Ga 1, 26-27)
Gioan Tẩy Giả chính là vị nhân chứng khiêm nhường, trung thực, không kheo khoang, khoác loác. Ông đã từ bỏ tất cả những danh hoa phú quí để trở nên tiếng kêu trong sa mạc, để trở nên người mở đường cho Con Thiên Chúa đến.
Gioan sống đẹp khi được dân chúng ngưỡng mộ, xem mình như một ngôn sứ cao cả, thì Gioan lại chỉ cho họ biết có Đấng cao cả hơn đang đến, Đấng mà Gioan không đáng cởi quai dép cho (Ga 1, 27), để cho đám đông thôi ngưỡng mộ Gioan mà quay sang ngưỡng mộ Chúa Giê-su.
Thánh Gioan làm cho mình nhỏ bé lại, để cho Chúa lớn cao hơn. Thánh Gioan thực hiện khi nói: tôi cần phải nhỏ đi, mà Chúa cần phải lớn lên. Nghĩa là Gioan phải bỏ mình, phải chịu thiệt thòi, để Chúa được vinh danh hơn. Gioan đã vui lòng mất hai môn đệ, để Anrê và Gioan theo Chúa.
Noi theo và sống gương của Thánh Gioan Tẩy Giả, ta hãy trở nên những ngôn sứ cho thời đại hôm nay, hãy là người dọn đường khiêm hạ cho nhiều người đến gặp Chúa. Ước mong mỗi người chúng ta biết mở rộng lòng để đón nhận niềm vui và trở nên những chứng nhân của niềm vui, của niềm hy vọng về Đấng sẽ đến trong vinh quang. Hãy vui lên vì Chúa sắp đến gần !
Thứ Ba tuần 2 MV.
Is 40:1-11; Mt 18:12-14
THIÊN CHÚA QUẢNG ĐẠI
Thiên Chúa yêu mọi người và từng người. Và Cha của chúng ta ở trên trời không muốn để một trong những kẻ bé nhỏ nào phải hư đi (Mt 18, 14).
Mùa Chay năm thánh 2000, khi giảng tuần tĩnh tâm cho giáo triều Roma, Đức cố Hồng Y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận đã nói: “Tôi yêu mến Chúa Giêsu, vì Ngài có những khuyết điểm tuyệt vời” (x. ĐHY Nguyễn Văn Thuận, Chứng nhân hy vọng, trang 33). Vị Tôi Tớ Chúa đã liệt kê “10 khuyết điểm của Chúa”, có một điều được thể hiện trong Tin Mừng hôm nay: Chúa Giêsu không biết làm toán. Sở dĩ như vậy, vì có mục tử nào lại bỏ 99 con chiên trong đồng hoang, để đi tìm cho kỳ được con chiên bị lạc: 1 mà hơn 99 sao?
Chúa Giêsu kém trí nhớ. Khi cả một đời tội lỗi ngập đầu, đến giờ chết xin Ngài tha thứ tội lỗi thì lại cho họ lên Thiên Đàng trước nhất: "Tôi bảo thật với anh, hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng" (Lc 23, 42-43).
Ngài cũng là một người không giỏi luận lý. Có đời thủa nào lại bày cho chủ tiệc đi mời những người nghèo nhất đến dự tiệc cưới của con mình: “...hãy mời những người nghèo khó, tàn tật, què quặt, đui mù. Họ không có gì để đáp lễ, và như thế, ông mới thật có phúc...” (Lc 14, 12-14).
Ngài còn là một người không biết tổ chức công việc. Người làm đầu tiên cũng như người làm giờ chót, tất cả đều được một đồng! (Mt 20, 1-16).
Trong mối liên hệ, bạn số một của Ngài lại là những người tội lỗi (Mt 9, 11. 12-13; Lc 15, 2; 19, 2. 5.7. 9...)
Có những linh hồn giống như con chiên đi lạc bầy đàn của mình. Họ vẫn ý thức mình đã bị lạc lối mất phương hướng, đang gặp nguy hại về tinh thần. Nhưng không thể tự mình vươn lên, không thể tự mình thoát ra những bế tắc đang bủa vây cuộc đời của mình. Thiên Chúa là mục tử nhân lành luôn mong ngóng tìm kiếm họ. Thật hạnh phúc khi được tìm về với bầy đàn !
Và khi Thiên Chúa tìm được họ, Người đưa họ trở về với bầy đàn một cách an toàn, Người ấp ủ họ vào lòng, và hằng luôn tận tình dẫn dắt. (Is 40,11); đến độ sẵn sàng hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên (Ga 10,15).
Dụ ngôn này đã giúp cho chúng ta cảm nhận được sâu đậm về tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người là như thế nào. Thế nhưng không phải ai ai cũng dễ dàng để cảm nghiệm được Chúa đã yêu con người như thế để rồi có thể trở về với Người. Và thật sự nếu mỗi người chúng ta không nhận ra được bản thân mình chính là con chiên đang “đi lạc” thì cũng thật khó để có thể nhận ra được tình yêu của Thiên Chúa và sống cho xứng đáng với tình yêu của Người.
Điều mà Chúa Giêsu muốn cho chúng ta thấy qua dụ ngôn “con chiên lạc”, đó là: trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa, mỗi con người đều có một phẩm giá và vị trí riêng biệt. Tình yêu của Thiên Chúa thì cao vời, hơn hẳn luận lý thông thường của con người. Lòng thương xót mà Thiên Chúa dành cho con người là vô bờ bến và lòng thương xót ấy được biểu lộ cách tuyệt hảo nơi Đức Giêsu Kitô. Qua Người Con Một dấu yêu, Thiên Chúa mạc khải cho nhân loại khuôn mặt dịu hiền, đầy bao dung, yêu thương và tha thứ của Người. Ngôi Hai Thiên Chúa đến trần gian là để đem ơn cứu độ cho toàn thể nhân loại và cho từng cá nhân cụ thể. Đức Giêsu, Vị Mục Tử Nhân lành đã không tiếc thời giờ để đi tìm từng “con chiên lạc” như Giakêu (Lc 19, 1-10), như người phụ nữ Samari bên bờ giếng Giacóp (Ga 4, 7-42), hay như người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình (Ga 8, 1-11),…
Tin mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy có cái nhìn như Chúa, hành xử như Chúa. Hãy tin tưởng cậy trông vào lòng thương xót của Thiên Chúa như Maria Mađalêna; Phaolô, Augustinô, Charles de Foucauld... Thiên Chúa không kết án con người vì tội lỗi quá khứ của họ. Nhưng Thiên Chúa nhìn vào thực tại của chúng ta như chúng ta là... trong giây phút hiện tại này.
Thiên Chúa là Cha nhân hiền luôn bao dung, xót thương những con người tội lỗi sa ngã. Giáo Hội là hiện thân của Ðức Giêsu và mỗi người chúng ta là chi thể của Ngài. Mỗi người chúng ta biết yêu thương tha nhân và giúp những người tội lỗi trở về với Chúa là chúng ta đang tiếp nối sứ mệnh mục tử nhân lành của Ðức Giêsu Kitô.
Thái độ cần thiết và có ý nghĩa mà mỗi người Kitô hữu chúng ta được mời gọi trong mùa vọng này đó chính là phải biết cúi đầu để nhận mình là một người tội lỗi, một con chiên đang đi lạc và nài xin đến tình yêu của Thiên Chúa. Để rồi ta có thể canh tân đời sống của mình mà trở nên giống với Chủ của mình hơn và rồi ta có thể hưởng hạnh phúc với Người, đó là hạnh phúc của triều đình Thiên Quốc sẽ vui mừng khi một con chiên lạc biết ăn năn sám hối và quay trở về.
Thứ Tư tuần 2 MV.
Is 40:25-31; Mt 11:28-30
HÃY ĐẾN VỚI CHÚA ĐỂ AN BÌNH
Dân chúng thời Đức Giêsu sống dưới lề luật và giáo lý Do Thái đã bị những nhà lãnh đạo tôn giáo làm cho ra nặng nề và khô cứng. Họ phải gồng mình gánh lấy giáo huấn của Thiên Chúa với tâm hồn không mấy bình an.
Chính vì thế, Chúa Giêsu muốn đem đến cho họ một sức sống mới để cuộc đời họ tiến tới chứ không trì trệ kéo lê. Ngài mời gọi họ mang lấy ách của Ngài, nghĩa là theo làm môn đệ Ngài, lãnh nhận đạo lý từ Ngài và học gương Ngài mà sống. Ngài khích lệ họ bước đi bằng đôi chân của Ngài là hai nhân đức trụ: hiền lành và khiêm nhường. Khiêm nhường trước Chúa và hiền lành với anh em. Chính Ngài bảo đảm ách của Ngài nhẹ nhàng êm ái, và làm cho người mang được nghỉ ngơi bồi dưỡng sâu xa tận tâm hồn.
Tin Mừng hôm nay diễn tả lòng thương xót của Chúa đối với mỗi người chúng ta. Với lời mời gọi đầy yêu thương, Chúa đề nghị chúng ta hãy chuyển đổi gánh nặng của cuộc đời bằng ách êm ái, gánh nhẹ nhàng của Chúa.
Hiền lành và khiêm nhường, đó là căn tính của Vị Thiên Chúa Làm Người: Ngài chiếu tỏa dung nhan hiền hậu của Chúa Cha, Đấng đầy lòng thương xót. Tin Mừng hôm nay vừa tiên báo cái chết đau thương của Con Chiên hiền lành bị đem đi xén lông và làm thịt, vừa là lời mời gọi mỗi người tin tưởng vào tình yêu của Chúa giữa cảnh đời buồn nhiều hơn vui, vất vả nhiều hơn sung sướng và khổ đau nhiều hơn hạnh phúc này.
Trước hết, chúng ta phải ý thức những gánh nặng của mình trong cuộc sống, là gánh bổn phận gia đình với những lo toan cơm, áo, gạo, tiền; gánh nặng của học tập, làm việc… Biết bao là gánh nặng áp lực trong cuộc sống của chúng ta.
Chúa không cất khỏi chúng ta những gánh nặng ấy, nhưng Người mời gọi chúng ta đến với Người để gánh nặng của chúng ta trở nên êm ái, nhẹ nhàng. Nếu chúng ta biết đón nhận gánh nặng trong tình yêu, với thái độ hiền lành và khiêm nhường như Chúa, gánh nặng sẽ trở nên ý nghĩa, mang lại cho ta bình an và hạnh phúc. Còn nếu chúng ta đón nhận với thái độ cam chịu, vùng vằng, bất mãn thì chỉ khiến gánh nặng càng trở nên nặng nề và bất hạnh hơn mà thôi.
Chúa dạy chúng ta hôm nay là hãy để cho lòng thương xót của Chúa chảy tràn trong cuộc sống chúng ta, hầu biết chu toàn bổn phận của mình với tình yêu: yêu Chúa và yêu tha nhân. Đó chính là bài học phát xuất từ lòng thương xót của Chúa nhằm giải thoát chúng ta khỏi những khổ sở của gánh nặng cuộc đời.
Bước đi trong cuộc sống hôm nay, thường khi ta cũng kéo lê cuộc đời vì sức nặng gây nên bởi muôn hình thái của những cái ách. Đó là những thứ luật lệ xã hội đặt ra, là những trách nhiệm nghĩa vụ phải hoàn thành, hay là một khát vọng tự buộc phải vươn tới... Thửa ruộng cuộc đời ta cày mãi mà chẳng tới đâu, gây nên nỗi chán ngán, nặng nề chồng chất. Chính lúc này, hơn bao giờ hết, ta cần lắng nghe điều Chúa Giêsu tha thiết mời gọi: mang lấy ách của Chúa với lòng khiêm tốn và hiền hậu!
Chẳng phải để ta được thanh thản tâm hồn trong chốc lát như nhiều liệu pháp tâm lý hứa hẹn, nhưng để có bình an thực sự nhờ ân sủng bổ dưỡng của Chúa. Ngài dư đầy quyền năng để trao ban cho ta điều Ngài đã hứa. Đức tin và gương mẫu của các thánh là những dấu chứng sống động dành cho những ai biết can đảm chọn vác trên vai ách của Chúa và học sống như Chúa.
Gánh và ách của Chúa Giêsu là luật yêu thương, nhân hậu và lòng khiêm tốn. Ngài chỉ cho ta lòng thương xót của Thiên Chúa trong cuộc đời mình, ngay cả khi thập giá đè nặng trên ta nữa, vì “nơi nào có tình yêu, sẽ không có vất vả, hoặc nếu có vất vả, thì sự vất vả ấy cũng được yêu mến” (thánh Augustino). Như thế có nghĩa là ngay cả trong những đòi hỏi của luật, Thiên Chúa luôn bày tỏ tình thương của Ngài cho con người. Ngài là Đấng thiện hảo và uy quyền. Ngài hiền hậu và khiêm nhường, nên “ách của Ngài nên êm ái, và gánh của Ngài nhẹ nhàng”.
Chúa Giêsu đã đến sống giữa con người để hiểu con người và cảm thông những nỗi gian truân, đau khổ và hạnh phúc của cuộc sống con người không phân biệt lương hay giáo. Ngài đã đi khắp nơi từ Palestina tới Giêrusalem để rao giảng, chữa lành như cho người què đi được, người điếc được nghe, người mù được thấy, người chết sống lại… Và những ai đã từng chứng kiến các phép lạ Ngài làm, hoặc những người diễm phúc được Chúa chữa lành thì đều kinh ngạc, cảm phục và yêu mến Ngài đến độ muốn từ bỏ mọi sự để đi theo Ngài. Vì nơi Ngài, họ tìm thấy một sự sẻ chia gánh nặng cuộc đời mà họ lẽ ra họ phải gánh chịu một mình. Hành động của Chúa Giêsu như thế chẳng phải là Ngài đang mở cho họ một lối thoát để tâm hồn họ được thảnh thơi, nghỉ ngơi nào đó sao?
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta có biết bao điều phải lo toan, tất bật với công việc, nhất là những đau khổ thể xác cũng như tinh thần trong đời sống gia đình cũng như ngoài xã hội. Những vất vả và gánh nặng đó nhiều lúc cũng đã làm chúng ta cảm thấy chán nản, thất vọng, muốn ngã lòng, không còn ý nghĩa, không còn hy vọng…Nhưng nếu chúng ta hiểu được ách của Chúa như Ngài nói, thì gánh nặng của ta sẽ thấy nhẹ nhàng biết bao. “Hỡi tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng”.
Thứ Năm tuần 2 MV.
Is 41:13-20; Mt 11:11-15
TẬP SỐNG NHƯ GIOAN
Toàn thể dân Israel đang trông chờ Đấng Mêsia xuất hiện để giải thoát họ khỏi cảnh lầm than. Do đó, dân chúng ghi khắc lời trong Sách Thánh: “Này đây, Ta sai tiên tri Elia đến cùng các ngươi trước ngày trọng đại và kinh khủng của Ta” (Ml 3, 23). Dựa vào lời này, nhiều người dân Israel nghĩ rằng tiên tri Elia vĩ đại thời xưa sẽ xuất hiện một lần nữa để dọn đường cho Đấng Thiên Sai (Mt 17, 10).
Để giúp cho dân chúng hiểu đúng lời của tiên tri Malakhi, Chúa Giêsu chỉ cho họ biết tiên tri Elia trong lời loan báo đó chính là Gioan Tẩy Giả. Ông là vị tiên tri cuối cùng chuẩn bị cho Đấng Cứu Thế đến trần gian (Mt 11, 13). Khi khẳng định Gioan chính là Elia, thì một cách gián tiếp, Chúa Giêsu cũng tự nhận mình là Đấng Cứu Thế, vì Gioan Tẩy Giả làm chứng về Ngài. Thế nhưng, nhiều người Do Thái vẫn không đón nhận Chúa Giêsu, họ chờ đợi một Đấng Mêsia khác.
Tin Mừng hôm nay góp một nét vẽ khắc họa nên chân dung Gioan Tẩy Giả: Chúa Giêsu xác nhận ông là người cao trọng nhất trong số phàm nhân đã lọt lòng mẹ ; ông là hiện thân của ngôn sứ Êlia với sứ mạng kêu gọi người ta sám hối để chuẩn bị tâm hồn đón Đấng Cứu Thế.
Cha của Gioan Tẩy Giả, là người thuộc ban Abina, tức là một tư tế phục dịch trong Ðền Thờ; và Elizabeth, mẹ của ngài, thuộc dòng dõi Aaron. Cả hai ông bà là người công chính trước mặt Thiên Chúa, ăn ở tuân giữ mọi giới răn và lề luật của Ngài. Nhưng cả hai người không có con và tuổi đã già cả. Zacharia đến phiên mình vào dâng hương trong Ðền Thờ khi trúng thăm.
Khi vào Ðền Thờ dâng hương, ông thấy thiên thần Gabriel hiện ra bên phải hương án và cho ông biết: Bạn ông sẽ sinh một con trai và tên con trẻ sẽ gọi là Gioan Tẩy Giả, và con trẻ này sẽ nên cao trọng trước mặt Thiên Chúa, ngài sẽ không uống rượu và thức có men, sẽ được tràn đầy Thánh Thần ngay từ trong lòng mẹ, sẽ đem nhiều con cái Israel trở về cùng Chúa là Thiên Chúa. Và thiên thần Gabriel còn cho biết thêm: Con trẻ là người đi trước dọn đường cho Ðấng Cứu Thế đến.
Chúa Giêsu nói kẻ bé mọn nhất trong nước trời còn cao trọng hơn Gioan. Nghĩa là, một đàng, sứ mệnh của Gioan đã kết thúc vì có Đấng đã đến phục hưng nước Thiên Chúa. Nhưng đàng khác, nước trời còn chịu nhiều bạo lực, nước trời này chưa đến thời toàn hảo, Đức Kitô chưa được hoàn toàn biểu lộ. “Từ thời Gioan tới chúng ta ngày nay, nước trời phải chịu đau khổ vì bạo hành.” Chính vì thế, Gioan Tẩy Giả đã sát nhập với tất cả những ai khẩn cấp kêu gọi đổi mới tâm can trong thế giới đang chịu đau khổ vì bạo lực, như: chiến tranh do chủng tộc, chiến tranh do chủ thuyết, chiến tranh do nội chiến, chiến tranh do phân hóa quốc tế.
Chúa Giêsu cũng đã từng ca tụng Gioan với dân chúng đi theo và nghe Ngài giảng dạy. Bằng lối văn đặt câu hỏi dồn dập, Ngài nhấn mạnh đến một số đức tính của Gioan. Ta thấy thái độ cứng rắn không chịu thua sự dữ: “Các người đi ra sa mạc để coi cái gì? Cây sậy rung trước gió ư?” Gioan không phải là cây sậy. Gioan đã dám đương đầu với sự xấu. Gioan không nể vua Hêrôđê khi khuyến cáo vua không được lấy vợ của người anh cùng cha khác mẹ với mình là Philip.
Thứ đến là việc từ bỏ mọi sự để sống nghèo khó. Gioan không ăn mặc mịn màng và sống xa hoa. Gioan chỉ vận tấm da thú, ăn những thức ăn đơn sơ tìm được nơi rừng hoang, như châu chấu, mật ong. Sau cùng Chúa Giêsu nhấn mạnh đến sứ mệnh của Gioan: “Các người đi xem một tiên tri ư? Ta bảo các người: và còn hơn một tiên tri nữa.” Về ông đã có viết: “Này Ta sai sứ thần đi trước mặt ngươi để dọn đường cho ngươi.”
Ngày nay, nhiều người trên thế giới vẫn chưa biết rằng Đấng Cứu Thế đã đến trần gian. Một số người khắc khoải chờ đợi, một số khác cậy dựa vào tiền bạc, danh vọng, quyền lực như “vị cứu tinh” của mình. Đức ái Kitô giáo thôi thúc chúng ta tiếp tục sứ mạng của Gioan Tẩy Giả là dọn đường cho Chúa Giêsu đến với tâm hồn của nhiều người chưa biết Chúa.
Từ Gioan Tẩy Giả trở về sau, tức là từ khi Chúa Giêsu Kitô đem ơn cứu rỗi của Thiên Chúa đến cho nhân loại thì Nước Trời phải dùng sức mạnh mới chiếm lấy được và kẻ nào mạnh mẽ can đảm mới chiếm được. Trước Chúa Kitô chưa ai có được ơn cứu rỗi cho đến khi Chúa Kitô chết trên Thánh Giá Ngài mới kéo tất cả mọi sự lên cùng Ngài. Ai muốn nhận được ơn cứu rỗi đó phải qua cửa hẹp, phải vác thập giá mình mà theo Chúa mới vào được Nước Trời, vì ngày nào có sự khốn khó của ngày ấy.
Gioan Tẩy Giả muốn cho dân chúng thấy Đấng đến sau ông còn cao trọng hơn ông vì Ngài đã vâng phục thánh ý Chúa Cha đến nỗi chấp nhận thân thận người phàm. Lối sống của Chúa là lối sống đơn sơ, khó nghèo: Sinh ra trong hang bò lừa, sống lang thang rày đây mai đó, chết trần trụi trên cây thập giá… để cho thấy trần gian này không khống chế được Ngài. Sứ mạng của Ngài là loan báo Nước Thiên Chúa mà chính Ngài đã thành lập.
Nói đến Gioan Tẩy Giả, thường chúng ta nghĩ về ông như là con người được Thiên Chúa sử dụng cách ưu việt để làm công việc của Chúa. Ông củng cố, kiến tạo lòng dân xứng đáng đón nhận Đấng Cứu Thế, nên ông cũng được gọi là Gioan Tiền Hô. Tuy công trạng của ông rất hiển nhiên, mọi người công nhận và kính phục, nhưng chưa bao giờ Gioan nghĩ về cách gây ảnh hưởng cho mình nơi dân Chúa. Ngược lại, ông luôn hướng dân Chúa đến Đấng cao cả xuất hiện sau ông, mà ông không xứng cởi quai dép cho Người. Ông còn dạy người ta phải khiêm tốn, hạ mình và vâng phục để Chúa lớn lên: “Chúa phải lớn lên, còn con phải nhỏ lại”. Như thế, Gioan gián tiếp nói với dân Chúa rằng, họ cần nghiêm túc thực hiện bài học luân lý về sự khiêm nhường, vâng phục để nhìn thấy ơn cứu độ của Thiên Chúa đang đến.
Để làm chứng về Đấng Cứu Thế, chúng ta không chỉ dùng lời nói mà còn dùng cả cuộc sống tràn đầy niềm vui. Đó là niềm vui của sự gặp gỡ và đón nhận Chúa Giêsu, cách đặc biệt nơi Bí Tích Thánh Thể. Niềm vui ấy cần được tỏa lan qua một đời sống sẻ chia với người nghèo khó, cảm thông với những mảnh đời bất hạnh, yêu thương hiệp nhất trong gia đình và trong cộng đoàn giáo xứ. Chính khi sống tinh thần hiệp nhất và hiệp thông của cộng đoàn Thánh Thể, chúng ta đang dọn đường cho Đấng Cứu Thế đến với tâm hồn của mình và của nhiều người chưa biết Chúa.
Thứ Bảy tuần 2 MV.
Lễ nhớ. Hc 48:1-4.9-11; Mt 17:9a.10-13
NHẬN RA CHÚA HIỆN DIỆN TRONG ĐỜI THƯỜNG
* Thánh Gioan thánh giá chào đời năm 1542 ở Phontivêrốt, nước Tây ban Nha. Sau một ít năm sống trong dòng Cácmen, và được thánh nữ Têrêxa thành Avila khuyến khích, thánh Gioan đã muốn thực hiện việc cải cách trong dòng. Điều này khiến thánh nhân phải chịu đựng muôn vàn đau khổ, thử thách. Người qua đời tại Ubêđa, nổi tiếng là một bậc khôn ngoan, thánh thiện, như chúng ta có thể nhận thấy qua các tác phẩm của người.
Vào thời Chúa Giêsu, dân chúng cứ mong đợi ông Elia đến, vì họ cho rằng ông là vị tiền hô cho Đấng Cứu thế. Thế nên, trong Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu quả quyết Êlia đã xuất hiện trong con người và trong sứ mạng của Gioan Tẩy Giả, ông đã đến để trực tiếp dọn đường cho Đấng Cứu Thế, để từ đó, muốn nói với chúng ta rằng, sống trong thời đại nầy điều quan trọng là chúng ta hãy bắt chước Gioan Tẩy giả, biến lời nói, cuộc sống của chúng ta thành điều tiên báo Chúa cho những người xung quanh.
Chúa Kitô đến mang sứ mệnh cứu rỗi của Thiên Chúa Cha. Người ta không nhận ra Người, và người ta cũng đối xử với Ngài như các tiên tri trong Cựu Ước, đó là bắt bớ, đánh đập, hành hạ và sau cùng bị lãnh bản án tử hình treo trên thập giá một cách nhục nhã đau thương.
Dân Do Thái thời Chúa Giêsu rất mong chờ Đấng Cứu Thế đến để giải thoát họ khỏi ách nô lệ của đế quốc Rôma. Đồng thời, Đấng ấy sẽ làm vua và đưa nước Do Thái thành dân tộc thống trị địa cầu như tiên tri Đanien đã từng loan báo: “Quyền thống trị của Người là quyền vĩnh cửu không bao giờ mai một, vương quốc của Người sẽ chẳng hề suy vong” (Đn 7,14). Vì họ luôn quan niệm Đấng Cứu Thế theo con đường chính trị, kinh tế như ý họ cho nên họ không nhận ra Chúa Giêsu là Đấng Thiên Sai.
Gioan Tẩy Giả dọn đường Chúa bằng chính đời sống khắc khổ để khơi dậy lòng sám hối cho dân chúng. Chúng ta, người tông đồ của Chúa trong tinh thần Mùa Vọng, cũng phải làm chứng bằng đời sống khó nghèo, bác ái, yêu người và khổ chế để nêu gương cho các người khác biết ăn năn sám hối, để chuẩn bị Chúa đến bằng ơn thánh trong cuộc sống hằng ngày.
Gioan làm chứng cho Chúa bằng chính cái chết của ông: Chúng ta muốn làm chứng cho Chúa cần phải chết đi cho tội lỗi, khuyết điểm, yếu đuối của mình, và chết đi vì những nỗ lực, cố gắng, kiên trì thực thi giáo huấn của Chúa để sống hoàn thiện hơn.
Chúa Giêsu cũng xác nhận với các môn đệ: "Thật, Elia phải đến để chấn hưng mọi sự". Elia ấy chính là Gioan Tẩy Giả đã rao giảng sự ăn năn thống hối, hãy sửa lối đi cho ngay thẳng, lối đi quanh queo hãy san cho bằng. Những nơi gồ ghề, hố sâu hãy lấp cho bằng thì mọi người sẽ thấy ơn cứu độ. Gioan tiền hô đã đi trước để dọn đường cho Chúa Kitô sẽ đến sau, Ngài đến để mang ơn cứu độ xuống cho trần gian và một số môn đệ Gioan đi theo Chúa Giêsu để xem Ngài, đồng thời Gioan cũng đã xác định vị thế của mình trong chương trình cứu chuộc của Thiên Chúa: "Ngài phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ đi".
Con người của Gioan Tẩy Giả thật là khiêm nhường trong vị thế của ông: "Còn tôi, tôi không xứng đáng cởi dây giầy cho Người". Gioan Tẩy Giả mang sứ mệnh như tiên tri Elia trong Cựu Ước nhưng cũng là một con người ăn chay hãm mình trong rừng vắng, khiêm nhường, đơn sơ trong công việc dọn đường cho Ðấng Cứu Thế sẽ đến.
Thật là một tấm gương cao quí đáng cho chúng ta bắt chước noi theo. Gioan Tẩy Giả không cao trọng nhờ sự lạ lúc sinh ra nhưng cao trọng do sứ mệnh dọn đường cho Ðấng Cứu Thế đến mà ông đã làm trong sứ mệnh của mình. Trong ngục tối, ông dám nói thẳng sự thật, dám làm chứng nhân cho Thiên Chúa ở giữa trần gian.
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta mong muốn được Chúa ban ơn giải thoát ta khỏi nợ nần, tai nạn, bệnh tật…, song những đau khổ này không đưa chúng ta đến sự sống đời đời. Ta biết rằng điều mà gây ra cho chúng ta phải chết đó chính tội lỗi, tuy nhiên chỉ có Chúa Giêsu Kitô mới là Đấng đã đến giải thoát chúng ta khỏi tội và dẫn đưa đến sự sống muôn đời.
Ý thức được điều đó, mỗi người chúng ta hãy nhận ra Đấng Cứu Thế là Chúa Giêsu Kitô luôn hiện diện với chúng ta qua lời của Ngài, qua các bí tích, đặc biệt là nơi bí tích Thánh Thể. Để rồi khi phải giáp mặt với đau khổ, tội lỗi, chúng ta không thất vọng, bỏ cuộc nhưng luôn hướng lòng lên Chúa Giêsu. Chắc chắn Ngài sẽ ban ơn cứu giúp chúng ta vượt qua nỗi gian truân hiểm nghèo.
Mùa Vọng dọn lòng đón Chúa đến, chúng ta dọn lòng bằng những việc thanh tẩy đời sống: chừa cải những tính hư nết xấu, và bằng việc thánh hóa tha nhân: sống tốt với mọi người, làm việc tốt cho tha nhân và chu toàn tốt bổn phận đối với bản thân, đối với tha nhân và nhất là đối với Chúa. Phải nỗ lực để chấn chỉnh lại lối sống đạo của mỗi người, bằng cách biết nhận ra những sai trái trong tư tưởng, lời nói và việc làm của mình. Đồng thời còn phải góp phần chấn hưng, đẩy lùi sự ác, sự dữ ra khỏi trần gian, khi dám bảo vệ sự thật, loại trừ điều xấu.