Suy Niệm của Huệ Minh
4 Mùa Vọng, Năm A
CHÚA NHẬT IV MÙA VỌNG 2025
MẦU NHIỆM TÌNH YÊU NHẬP THỂ VÀ SỰ CÔNG CHÍNH CỦA THÁNH GIUSE TRONG CHƯƠNG TRÌNH CỨU ĐỘ CỦA THIÊN CHÚA
Kính thưa cộng đoàn, hôm nay chúng ta cùng nhau bước vào một trong những trang Tin Mừng thâm trầm và kín đáo nhất của Tân Ước, đoạn văn ghi lại gốc tích của Đức Giê-su Ki-tô, nhưng lại được dệt nên từ những dằng xé nội tâm và sự thinh lặng vâng phục của thánh Giuse. Thông thường, khi nói về Giáng Sinh, chúng ta hay nghĩ ngay đến máng cỏ, đến các thiên thần hát ca hay các mục đồng hối hả. Nhưng đoạn Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta đi vào một “đêm tối” trước khi ánh sáng bừng lên, đi vào cái đêm tối của tâm hồn thánh Giuse để hiểu được giá trị của đức tin và cái giá của ơn cứu độ. Câu chuyện bắt đầu bằng một sự kiện gây chấn động, một sự kiện có khả năng phá vỡ mọi trật tự xã hội và tôn giáo thời bấy giờ: "Bà Ma-ri-a, mẹ Người, đã thành hôn với ông Giu-se. Nhưng trước khi hai ông bà về chung sống, bà đã có thai do quyền năng Chúa Thánh Thần." Chỉ một câu ngắn gọn, thánh sử Mát-thêu đã đặt chúng ta đối diện với sự va chạm khủng khiếp giữa kế hoạch của Thiên Chúa và toan tính của con người.
Để hiểu thấu đáo nỗi lòng của thánh Giuse, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh văn hóa và lề luật Do Thái thời bấy giờ. Đính hôn hay thành hôn ở giai đoạn đầu không chỉ là một lời hứa hẹn lãng mạn, mà là một giao ước pháp lý ràng buộc chặt chẽ. Dù chưa về chung sống, nhưng trên giấy tờ và trước mặt lề luật, họ đã là vợ chồng. Sự chung thủy là tuyệt đối. Thế nên, việc Đức Maria mang thai khi họ chưa chung sống không chỉ là một cú sốc tình cảm đối với Giuse, mà là một thảm họa về mặt danh dự và pháp lý. Một người đàn ông Do Thái sùng đạo, thuộc dòng dõi Đa-vít, đang chuẩn bị xây dựng tổ ấm, bỗng chốc đối diện với một thực tế phũ phàng không thể giải thích. Sự im lặng của Thiên Chúa lúc này thật đáng sợ. Đức Maria không giải thích, vì Mầu Nhiệm quá lớn lao làm sao có thể diễn tả bằng lời? Thiên Chúa cũng chưa lên tiếng. Chỉ còn lại Giuse với sự cô đơn cùng cực trước một sự thật hiển nhiên: người vợ mình yêu thương đang mang thai, và đứa con đó không phải là của mình.
Đây chính là lúc Tin Mừng mạc khải cho chúng ta thấy chiều sâu thăm thẳm của khái niệm "Người Công Chính". Thánh Mát-thêu viết: "Ông Giu-se, chồng bà, là người công chính và không muốn tố giác bà, nên mới định tâm bỏ bà cách kín đáo." Thưa anh chị em, thế nào là công chính? Theo quan niệm thông thường của Cựu Ước, người công chính là người tuân giữ Lề Luật một cách nghiêm ngặt. Mà Lề Luật Môsê quy định rất rõ ràng: nếu một người phụ nữ ngoại tình hay thất tiết, cô ấy phải bị tố giác và chịu sự trừng phạt của cộng đồng, thậm chí là ném đá, để tẩy rửa sự ô uế khỏi dân Israel. Nếu Giuse là một người "công chính" theo kiểu nệ luật, ông buộc phải tố giác Maria để bảo vệ danh dự của mình và sự trong sạch của lề luật. Nhưng ở đây, sự công chính của Giuse đã vượt lên trên văn tự của lề luật để chạm đến trái tim của lề luật, đó là Tình Yêu và Lòng Thương Xót.
Sự công chính của Giuse không phải là sự tuân thủ mù quáng các quy tắc xử phạt, mà là sự tôn trọng phẩm giá con người ngay cả khi không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Ông đứng trước ngã ba đường: một bên là Luật pháp đòi hỏi sự minh bạch và trừng phạt, một bên là Tình yêu và sự tôn trọng đối với người nữ mình đã chọn. Giuse đã chọn con đường thứ ba, con đường đau khổ nhất cho chính mình: nhận lấy sự thiệt thòi. Khi định tâm "bỏ bà cách kín đáo", Giuse chấp nhận mang tiếng là kẻ phụ bạc, kẻ hủy hôn không lý do, để bảo vệ danh dự và tính mạng cho Đức Maria. Ông thà để người đời trách móc mình là người chồng vô trách nhiệm còn hơn là để Maria phải chịu nhục nhã hay nguy hiểm. Đây là đỉnh cao của sự công chính: sự công chính được mặc lấy hình hài của lòng bao dung. Qua đó, Thánh Giuse đã dọn đường cho luật mới của Đức Giê-su sau này: Luật của lòng thương xót thắng vượt sự xét đoán.
Trong chính khoảnh khắc tăm tối nhất của sự giằng xé nội tâm đó, khi con người đã dùng hết khả năng suy luận và lòng tốt của mình mà vẫn đi vào ngõ cụt, thì Thiên Chúa can thiệp. "Ông đang toan tính như vậy, thì kìa sứ thần Chúa hiện đến báo mộng." Chúng ta hãy chú ý chi tiết "Ông đang toan tính". Giuse không hành động bốc đồng. Ông suy đi nghĩ lại, ông trăn trở. Thiên Chúa thường chờ đợi chúng ta đi đến tận cùng giới hạn của con người, để khi Ngài can thiệp, chúng ta mới nhận ra đó hoàn toàn là ân sủng chứ không phải tài năng của ta. Trong giấc mộng, sứ thần gọi ông: "Này ông Giu-se, con cháu Đa-vít". Lời gọi này không chỉ là một danh xưng, mà là một lời nhắc nhở về căn tính và sứ mạng. Giuse không chỉ là một bác thợ mộc ở Nadaret, ông là mắt xích quan trọng trong lời hứa cứu độ ngàn đời. Ông thuộc hoàng tộc Đa-vít, và chính nhờ ông mà Đấng Mêsia sẽ được tháp nhập hợp pháp vào dòng dõi vua Đa-vít, để ứng nghiệm lời các ngôn sứ.
Lời sứ thần tiếp tục: "Đừng ngại đón bà Ma-ri-a vợ ông về, vì người con bà cưu mang là do quyền năng Chúa Thánh Thần." Đây là chìa khóa giải mã mầu nhiệm. Nỗi sợ của Giuse được giải tỏa không phải bằng một lời an ủi sáo rỗng, mà bằng một sự thật thần linh. Có những nhà thần học cho rằng, nỗi sợ của Giuse ("đừng ngại") không hẳn là sợ Maria ngoại tình, mà là nỗi sợ kính (kính sợ Thiên Chúa). Có thể Giuse đã lờ mờ nhận ra sự thánh thiêng nơi Maria, thấy mình quá nhỏ bé và bất xứng để chạm vào mầu nhiệm vĩ đại ấy, nên ông muốn rút lui để nhường chỗ cho Thiên Chúa. Nhưng dù là sợ hãi theo nghĩa con người hay kính sợ theo nghĩa thần học, sứ thần đã khẳng định vai trò không thể thay thế của ông. Ông không phải là người thừa trong kế hoạch này. Thiên Chúa cần ông. Thiên Chúa cần một người cha trần thế để che chở cho Con Một của Ngài.
Sứ thần trao cho Giuse hai mệnh lệnh cụ thể, và cũng là hai đặc ân lớn lao: "Ông phải đặt tên cho con trẻ là Giê-su" và đón nhận lời hứa "Chính Người sẽ cứu dân Người khỏi tội lỗi". Trong văn hóa Do Thái, người đặt tên chính là người cha hợp pháp, người có quyền và trách nhiệm trên đứa trẻ. Khi trao cho Giuse quyền đặt tên, Thiên Chúa đã trao cho ông quyền làm cha thật sự của Đấng Cứu Thế về mặt pháp lý và dưỡng dục. Tên gọi "Giê-su" (Yeshua) có nghĩa là "Đức Chúa cứu độ". Ngay từ khi chưa chào đời, sứ mạng của Hài Nhi đã được xác định rõ ràng. Ngài đến không phải để giải phóng dân Israel khỏi ách đô hộ của La Mã như mong đợi chính trị thời bấy giờ, cũng không phải để đem lại sự thịnh vượng vật chất thuần túy. Ngài đến để giải quyết vấn đề căn cơ nhất của nhân loại: Tội lỗi. Tội lỗi là bức tường ngăn cách con người với Thiên Chúa, là nguyên nhân của mọi đau khổ và sự chết. Đức Giê-su đến để phá vỡ bức tường đó, để hàn gắn mối tương quan đã bị gãy đổ từ vườn Địa Đàng.
Để làm sáng tỏ thêm ý nghĩa của sự kiện này, thánh sử Mát-thêu đã trích dẫn lời ngôn sứ I-sai-a: "Này đây, Trinh Nữ sẽ thụ thai và sinh hạ một con trai, người ta sẽ gọi tên con trẻ là Em-ma-nu-en, nghĩa là Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta." Ở đây chúng ta thấy một sự song đối tuyệt vời giữa hai danh xưng: Giê-su và Em-ma-nu-en. "Giê-su" nói lên sứ mạng: Cứu độ. "Em-ma-nu-en" nói lên bản chất và phương cách: Ở cùng. Thiên Chúa không cứu độ con người từ xa, không phán một lời từ trời cao để xóa tội. Ngài chọn cách "ở cùng". Ngài nhập thể, trở nên xương thịt, sống giữa chúng ta, chịu đựng những giới hạn của chúng ta, và chia sẻ thân phận con người với chúng ta. Sự hiện diện của Thiên Chúa không còn đóng khung trong Hòm Bia Giao Ước hay nơi Cực Thánh của Đền Thờ, mà giờ đây, Ngài hiện diện bằng xương bằng thịt, trong cung lòng một Trinh Nữ, và sau này là trong mái nhà của Giuse. "Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta" là lời an ủi lớn nhất cho nhân loại. Dù chúng ta có đang ở trong tăm tối, đau khổ, hay tội lỗi, Thiên Chúa vẫn đang ở đó, bên cạnh, "cùng" chịu đựng và "cùng" vượt qua với chúng ta.
Nhìn lại thái độ của Giuse sau khi tỉnh giấc, chúng ta thấy một bài học đức tin sống động và mạnh mẽ hơn bất kỳ lời giảng nào. Câu 24 viết: "Khi tỉnh giấc, ông Giu-se làm như sứ thần Chúa dạy, và đón vợ về nhà." Không một lời thắc mắc. Không một sự do dự. Không yêu cầu thêm bằng chứng. Giuse đã "làm" ngay lập tức. Trong toàn bộ các sách Tin Mừng, thánh Giuse không nói một lời nào. Ngài là người đàn ông của sự thinh lặng. Nhưng sự thinh lặng của Ngài không phải là sự trống rỗng, mà là sự lắng nghe trọn vẹn và hành động quyết liệt. Đức tin của Giuse là đức tin của sự vâng phục bằng hành động ("Obedience of Faith"). Ông đã từ bỏ "chương trình riêng" của đời mình, từ bỏ những toan tính về một cuộc sống bình lặng, để bước vào một cuộc phiêu lưu đầy rủi ro của Thiên Chúa.
Hành động "đón vợ về nhà" của Giuse mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc cho mỗi người tín hữu chúng ta. "Đón Maria về nhà" cũng chính là đón nhận Chúa Giê-su, đón nhận Mầu Nhiệm, và đón nhận cả những điều khó hiểu, những thánh giá mà Thiên Chúa gửi đến. Nhà của Giuse từ nay không còn là nơi chỉ có những toan tính đời thường, mà đã trở thành cung điện của Vua các vua, là đền thờ của Thiên Chúa hằng sống. Khi Giuse đón Maria, ông đón cả một trách nhiệm nặng nề, một tương lai bất định với những cuộc trốn chạy sang Ai Cập, những lo toan sinh kế, nhưng ông cũng đón nhận chính Nguồn Cội của Hạnh Phúc và Bình An. Chúng ta cũng vậy, để Thiên Chúa đi vào cuộc đời mình, chúng ta phải chấp nhận sự xáo trộn. Thiên Chúa không bao giờ để yên cho chúng ta trong sự an toàn giả tạo. Ngài xáo trộn để tái tạo, Ngài phá vỡ những kế hoạch hẹp hòi để mở ra những chân trời cứu độ mênh mông.
Giáo huấn từ đoạn Tin Mừng này còn soi rọi vào đời sống gia đình ngày nay. Gia đình Thánh Gia được hình thành không phải trong sự suôn sẻ, dễ dàng, mà khởi đầu bằng những khủng hoảng và thử thách đức tin. Nhưng chính nhờ sự công chính, lòng bao dung và sự vâng phục Thiên Chúa của người cha, gia đình ấy đã đứng vững. Thánh Giuse dạy cho những người làm cha, làm chồng bài học về sự bảo vệ và che chở. Bảo vệ gia đình không chỉ là mang về tiền bạc, mà là bảo vệ sự hiện diện của Thiên Chúa trong gia đình mình, là biết gạt bỏ cái tôi ích kỷ để lắng nghe tiếng Chúa và lắng nghe nhau. Sự im lặng của Giuse là sự im lặng cần thiết để gìn giữ hòa khí, để suy xét và để yêu thương sâu sắc hơn. Nếu Giuse ồn ào, nóng nảy, tố giác hay oán trách, chương trình cứu độ có lẽ đã rẽ sang một hướng khác bi thảm hơn. Nhưng nhờ sự điềm tĩnh và tín thác của ngài, Ngôi Lời đã có một mái nhà êm ấm để lớn lên.
Hơn nữa, câu chuyện này còn mời gọi chúng ta suy ngẫm về sự tác động của Chúa Thánh Thần. Đức Maria thụ thai do quyền năng Chúa Thánh Thần. Đây là một sáng tạo mới. Trong sách Sáng Thế, Thần Khí Chúa bay là là trên mặt nước để tạo dựng vũ trụ từ hỗn mang. Giờ đây, Thần Khí lại bao phủ Đức Maria để tạo dựng một nhân loại mới nơi Đức Giê-su. Quyền năng ấy vẫn đang hoạt động trong Giáo Hội và trong mỗi tâm hồn chúng ta. Đôi khi chúng ta cảm thấy cuộc đời mình bế tắc, cằn cỗi như một mảnh đất hoang, nhưng nếu chúng ta mở lòng ra như Maria và Giuse, Chúa Thánh Thần có thể làm nảy sinh sự sống từ những nơi không ngờ nhất. Mầu nhiệm Giáng Sinh nhắc nhở ta rằng không có gì là không thể đối với Thiên Chúa, miễn là con người biết cộng tác bằng sự khiêm cung và tin tưởng.
Trở lại với danh hiệu Em-ma-nu-en, "Thiên Chúa ở cùng chúng ta". Đây là cốt lõi của niềm tin Kitô giáo. Thiên Chúa không phải là một vị thần dửng dưng, ngự trên chín tầng mây xanh thẳm nhìn xuống nhân loại lầm than. Ngài đã xắn tay áo vào cuộc. Ngài đã đi vào lịch sử nhân loại bằng con đường thấp hèn nhất: một bào thai, một đứa trẻ yếu ớt cần được chở che. Điều này đảo lộn mọi quan niệm về quyền lực của thế gian. Quyền năng của Thiên Chúa được thể hiện qua sự yếu đuối của tình yêu, qua sự âm thầm của hạt giống gieo vào lòng đất. Giuse đã là người đầu tiên (cùng với Maria) chiêm ngắm và phục vụ cho sự "đảo lộn" vĩ đại này. Ngài đã bồng ẵm Thiên Chúa trên tay, đã dạy Thiên Chúa nói, đã dạy Thiên Chúa làm mộc. Một mầu nhiệm khủng khiếp và ngọt ngào! Đấng tạo dựng vũ trụ lại chấp nhận để cho một thụ tạo của mình đặt tên và nuôi dưỡng.
Qua bài Tin Mừng hôm nay, Giáo Hội muốn nhắn nhủ mỗi người chúng ta: Đừng sợ đón nhận Chúa vào đời, dù việc đó có thể làm đảo lộn những kế hoạch riêng tư của bạn. Đừng sợ những khó khăn, thử thách khi sống đời sống đức tin, bởi vì bạn không đi một mình. Có "Em-ma-nu-en" đang ở cùng bạn. Hãy học nơi thánh Giuse sự phân định thiêng liêng: biết dừng lại những toan tính cá nhân, biết lắng nghe tiếng Chúa trong thinh lặng, và khi đã hiểu ý Chúa thì can đảm hành động ngay không chần chừ. Hãy học cách trở nên "người công chính" theo tinh thần mới: công chính là lấy tình yêu thương để đối đãi với người khác, là bao dung trước những lầm lỗi hay những điều mình chưa thấu hiểu, là giữ gìn danh dự cho tha nhân hơn là thỏa mãn sự hiếu thắng của bản thân.
Thưa cộng đoàn, thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những ồn ào và vội vã. Người ta vội vã kết án, vội vã từ bỏ, vội vã quay lưng. Hình ảnh thánh Giuse trầm ngâm suy nghĩ và sau đó âm thầm hành động là một liều thuốc quý giá cho căn bệnh của thời đại. Ngài dạy ta rằng: Tình yêu thật sự cần sự hy sinh, và đức tin thật sự cần sự can đảm. Can đảm để tin vào điều không thể, can đảm để bảo vệ mầm sống của Thiên Chúa đang lớn lên trong những hoàn cảnh bi đát nhất. Mỗi khi chúng ta gặp bế tắc trong cuộc sống hôn nhân, trong công việc, hay trong đời sống tu trì, hãy nhớ đến giấc ngủ và sự tỉnh thức của Giuse. Trong giấc ngủ của sự phó thác, Thiên Chúa sẽ vẽ đường. Và trong sự tỉnh thức của đức tin, chúng ta sẽ bước đi.
Đức Giê-su Ki-tô, Đấng Cứu Độ, đã đến trong trần gian không phải bằng con đường vinh quang chói lọi, mà qua cánh cửa của một gia đình trần thế với đầy đủ những lo toan. Ngài đã thánh hóa đời sống gia đình, thánh hóa những dằng xé nội tâm của con người. Vì thế, không có nỗi đau nào của chúng ta mà Ngài không hiểu, không có sự bối rối nào của chúng ta mà Ngài không thấu cảm. Khi chúng ta gọi tên "Giê-su", là chúng ta đang kêu cầu sức mạnh cứu độ. Khi chúng ta tin vào "Em-ma-nu-en", là chúng ta đang xác tín rằng mình không bao giờ đơn độc.
Cuối cùng, mầu nhiệm Nhập Thể mời gọi chúng ta trở thành những "Giuse khác" và những "Maria khác" cho thời đại hôm nay. Chúng ta được mời gọi "cưu mang" Chúa Giê-su trong tâm hồn mình bằng ân sủng, và "sinh" Ngài ra cho thế giới bằng những hành động bác ái yêu thương. Chúng ta cũng được mời gọi che chở sự hiện diện của Chúa trong anh chị em mình, không tố giác, không lên án, nhưng bao dung và nâng đỡ. Đó chính là con đường nên thánh giữa đời thường, con đường mà thánh Giuse đã đi qua và đang dẫn lối cho chúng ta. Ước gì mỗi người chúng ta, khi đối diện với những nghịch cảnh của cuộc đời, cũng biết "làm như sứ thần Chúa dạy", đón nhận thánh ý Chúa về nhà mình, để ngôi nhà tâm hồn ta trở thành nơi Thiên Chúa ngự trị, nơi tình yêu cứu độ được tỏa sáng và lan truyền đến muôn người. Đó là ý nghĩa sâu xa và thâm thúy nhất của bài Tin Mừng hôm nay, mở ra cho chúng ta cánh cửa bước vào Mùa Giáng Sinh với một tâm thế hoàn toàn mới: tâm thế của sự tín thác tuyệt đối và tình yêu hiến dâng trọn vẹn.
Kính thưa anh chị em, câu chuyện Giáng sinh của Chúa Giêsu không bắt đầu bằng tiếng hát thiên thần, mà bắt đầu bằng sự im lặng đầy can đảm của một người đàn ông. Giuse đã chiến đấu với chính mình để bảo vệ sự sống, bảo vệ phẩm giá của người khác. Trong một xã hội thích ném đá, thích bêu rếu, thích vạch trần đời tư, Giuse đã chọn cách "kín đáo" của tình thương. Đó là một cuộc cách mạng thầm lặng. Nếu Giuse không "đón vợ về", thì Maria sẽ ra sao? Hài Nhi sẽ ra sao? Chương trình cứu độ sẽ đi về đâu? Có thể nói, cái gật đầu âm thầm của Giuse cũng quan trọng không kém tiếng "Xin Vâng" của Đức Maria. Cả hai đã cùng nhau tạo nên một không gian an toàn để Thiên Chúa có thể hạ sinh. Ngày nay, Thiên Chúa vẫn đang tìm kiếm những không gian như thế. Ngài tìm kiếm những tâm hồn biết thinh lặng trước thị phi, biết bao dung trước lỗi lầm, và biết can đảm gánh vác trách nhiệm. Ngài đang tìm những Giuse mới để bảo vệ sự thật và tình yêu trong một thế giới đầy dối trá và hận thù.
Vậy nên, mỗi khi nhìn vào hang đá Bêlem, đừng chỉ nhìn thấy sự bình yên lãng mạn. Hãy nhìn thấy sóng gió đã qua đi nhờ sự vững tay chèo của Giuse. Hãy nhìn thấy sức mạnh của một người đàn ông không cần nói một lời nào để chứng minh mình đúng, mà dùng cả cuộc đời để làm điều đúng. Đó là sự "công chính" mà Tin Mừng muốn khắc ghi vào tâm khảm chúng ta. Hãy để Lời Chúa hôm nay thấm nhập vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ của chúng ta, để biến đổi cách chúng ta cư xử với người thân, với cộng đoàn. Hãy để Chúa Thánh Thần, Đấng đã tác tạo nên thai nhi Giêsu, cũng tái tạo trái tim chúng ta nên giống trái tim của Đấng Cứu Thế: hiền lành, khiêm nhường và đầy ắp yêu thương. Amen.
Lm. Anmai, CSsR 2025
CN 4 MÙA VỌNG – Lm. Anmai, CSsR 2025
BÓNG TỐI, GIẤC MƠ VÀ ÁNH BÌNH MINH CỦA ĐẤNG EMMANUEL
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ,
trong những ngày cuối cùng của Mùa Vọng, khi bầu khí lễ hội đã tràn ngập khắp các ngả đường, khi ánh đèn lấp lánh và tiếng nhạc Giáng sinh vang lên rộn rã, Phụng vụ Lời Chúa hôm nay lại bất ngờ đưa chúng ta rời xa sự ồn ào ấy để bước vào một không gian tĩnh mịch, trầm lắng và đầy dông bão nội tâm của một con người. Đó là thánh Giuse. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mát-thêu mà chúng ta vừa nghe không chỉ là bản tường thuật về nguồn gốc của Đức Giê-su, mà còn là một bức tranh khắc họa tuyệt đẹp về cuộc đấu tranh giữa lý trí và đức tin, giữa lề luật và tình yêu, giữa toan tính của con người và kế hoạch nhiệm mầu của Thiên Chúa. Câu chuyện bắt đầu bằng một biến cố dường như là bi kịch, một ngõ cụt tăm tối, nhưng lại kết thúc bằng ánh bình minh rạng rỡ của ơn cứu độ, mở đường cho Đấng Emmanuel đi vào trần gian.
Câu chuyện khởi đi từ một hoàn cảnh vô cùng trớ trêu và đau đớn. Đức Giê-su sinh làm con bà Ma-ri-a, người đã thành hôn với ông Giu-se. Theo phong tục Do Thái thời bấy giờ, lễ đính hôn có giá trị pháp lý ràng buộc như hôn nhân thực sự, dù đôi vợ chồng chưa về chung sống. Chính trong khoảng thời gian chờ đợi ấy, một tin sét đánh đã giáng xuống cuộc đời Giuse: Ma-ri-a có thai. Đối với một người đàn ông, còn nỗi đau nào lớn hơn sự phản bội? Đối với một người chồng sắp cưới, còn sự bẽ bàng nào chua xót hơn khi người phụ nữ mình yêu thương, tin tưởng lại mang trong mình giọt máu của kẻ khác? Giuse rơi vào một cuộc khủng hoảng tột cùng. Ngài không chỉ đối diện với nỗi đau tình cảm riêng tư mà còn đối diện với áp lực nặng nề của lề luật và danh dự gia tộc. Ma-ri-a, người con gái nết na ấy, giờ đây trước mắt người đời có nguy cơ trở thành một kẻ tội lỗi, một người đàn bà ngoại tình đáng bị ném đá theo luật Môsê.
Chính ngay trong tâm bão của sự khủng hoảng ấy, chân dung của Giuse – người công chính – được thánh sử Mát-thêu khắc họa một cách sắc nét và đầy cảm động. "Ông Giu-se, chồng bà, là người công chính và không muốn tố giác bà, nên mới định tâm bỏ bà cách kín đáo". Đây là một câu kinh thánh chứa đựng cả một chiều sâu thần học về sự công chính. Thông thường, chúng ta hiểu công chính là tuân giữ lề luật một cách nghiêm ngặt, "thưởng phạt phân minh". Nếu theo lẽ công bằng của luật pháp, Giuse có quyền, và thậm chí có bổn phận phải tố giác Ma-ri-a công khai để thanh tẩy sự xấu xa khỏi dân chúng, để bảo vệ danh dự cho chính mình. Nhưng sự công chính của Giuse không phải là sự công chính lạnh lùng của văn tự, mà là sự công chính được mặc lấy lòng thương xót. Ngài đau khổ nhưng không hận thù. Ngài bế tắc nhưng không muốn hủy hoại người mình yêu. Giuse chọn cách im lặng rút lui, chấp nhận mang tiếng là kẻ phụ bạc, là kẻ bỏ rơi vợ, để bảo vệ mạng sống và danh dự cho Ma-ri-a. Quyết định "bỏ bà cách kín đáo" là đỉnh cao của lòng bao dung, là sự hy sinh danh dự cá nhân để che chở cho người khác, dù người đó dường như đã làm tổn thương mình. Đó là thái độ của một trái tim đã thấm đượm tình yêu của Thiên Chúa, vượt lên trên sự cứng nhắc của luật lệ.
Thế nhưng, Thiên Chúa không để cho người công chính phải chìm trong bóng tối của sự hiểu lầm và đau khổ. Ngay khi Giuse đang "toan tính" như vậy, khi lý trí con người đã đi vào ngõ cụt, thì Thiên Chúa can thiệp. "Kìa sứ thần Chúa hiện đến báo mộng". Thiên Chúa chọn giấc mơ, chọn lúc con người hoàn toàn buông bỏ sự kiểm soát của ý thức, để ngỏ lời. Sứ điệp của thiên thần không phải là một lời mệnh lệnh áp đặt, mà bắt đầu bằng một lời trấn an đầy yêu thương: "Này ông Giuse, con cháu Đa-vít, đừng ngại đón bà Ma-ri-a vợ ông về". Lời "đừng ngại" hay "đừng sợ" ấy chính là chìa khóa giải mã mọi bế tắc. Đừng sợ dư luận, đừng sợ lề luật, đừng sợ sự phản bội, bởi vì cái thai trong bụng Ma-ri-a không phải là kết quả của tội lỗi con người, mà là kiệt tác của quyền năng Chúa Thánh Thần. Điều mà Giuse tưởng là bi kịch, hóa ra lại là khởi đầu của Ơn Cứu Độ. Điều mà Giuse định vứt bỏ, hóa ra lại là kho tàng quý giá nhất của nhân loại.
Sứ thần không chỉ giải gỡ nỗi oan khiên cho Ma-ri-a mà còn trao cho Giuse một sứ mạng cao cả, một vị trí không thể thay thế trong chương trình cứu độ. "Bà sẽ sinh con trai và ông phải đặt tên cho con trẻ là Giê-su". Trong văn hóa Do Thái, việc người cha đặt tên cho con đồng nghĩa với việc thừa nhận đứa trẻ đó là con hợp pháp của mình, đưa đứa trẻ vào thế hệ của dòng tộc. Bằng việc đặt tên, Giuse chính thức trở thành cha nuôi của Đấng Cứu Thế, chính thức tháp nhập Chúa Giê-su vào dòng dõi vua Đa-vít, để lời hứa của Thiên Chúa với tổ phụ được ứng nghiệm. Tên gọi "Giê-su" nghĩa là "Thiên Chúa cứu độ". Ngài đến không phải để giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ chính trị, không phải để mang lại sự thịnh vượng vật chất nhất thời, mà để "cứu dân Người khỏi tội lỗi". Sứ mạng của Hài Nhi này gắn liền với thân phận tội lỗi, yếu hèn của con người. Ngài đến để chữa lành tận căn rễ của sự dữ, để nối lại mối dây liên kết giữa Trời và Đất đã bị cắt đứt bởi tội nguyên tổ.
Và để làm nổi bật ý nghĩa của biến cố này, thánh sử Mát-thêu đã trích dẫn lời ngôn sứ I-sai-a: "Này đây, Trinh Nữ sẽ thụ thai và sinh hạ một con trai, người ta sẽ gọi tên con trẻ là Em-ma-nu-en, nghĩa là Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta". Đây chính là tột đỉnh của mạc khải, là trái tim của mầu nhiệm Giáng Sinh. Thiên Chúa không còn là Đấng Cao Xanh vời vợi, xa cách ngàn trùng. Ngài không còn là Đấng chỉ phán dạy qua sấm sét trên núi Sinai hay qua lời các ngôn sứ. Ngài đã trở thành Em-ma-nu-en – Đấng ở cùng. Ngài ở cùng nhân loại trong thân phận một hài nhi yếu ớt cần được che chở. Ngài ở cùng Giuse và Ma-ri-a trong những lúc hoang mang, bối rối. Ngài ở cùng con người trong mọi ngõ ngách của cuộc sống, từ những niềm vui bình dị đến những đau khổ tột cùng. Sự hiện diện của Thiên Chúa từ nay không còn đóng khung trong Đền Thờ Giêrusalem nguy nga, mà len lỏi vào từng mái nhà, từng số phận, từng hơi thở của cuộc sống đời thường. Nếu Thiên Chúa đã chọn bước vào trần gian qua một hoàn cảnh "rắc rối" và đầy thử thách của gia đình Giuse, thì có nghĩa là không có hoàn cảnh nào, dù bế tắc đến đâu, mà Thiên Chúa từ chối hiện diện. Ngài ở đó, ngay trong những đổ vỡ, những lo toan, những "đêm tối" của cuộc đời chúng ta, để đồng hành và biến đổi.
Phản ứng của Giuse sau giấc mộng là một bài học tuyệt vời về đức tin và sự vâng phục. Tin Mừng ghi lại ngắn gọn: "Khi tỉnh giấc, ông Giuse làm như sứ thần Chúa dạy, và đón vợ về nhà". Không một lời nói nào của Giuse được ghi lại. Ngài không thắc mắc, không tranh luận, không đòi hỏi thêm bằng chứng. Sự im lặng của Giuse là sự im lặng của một đức tin trưởng thành, một đức tin hành động. "Tỉnh giấc" ở đây không chỉ là thức dậy khỏi giấc ngủ thể lý, mà là sự bừng tỉnh của tâm hồn. Giuse đã bước ra khỏi bóng tối của sự nghi ngờ để bước vào ánh sáng của chân lý. Hành động "đón vợ về nhà" là một hành động dũng cảm phi thường. Đón Ma-ri-a lúc này đồng nghĩa với việc Giuse chấp nhận đảo lộn hoàn toàn kế hoạch cuộc đời mình. Từ bỏ giấc mơ về một cuộc sống bình lặng, Giuse chấp nhận dấn thân vào một con đường đầy chông gai để bảo vệ Mẹ và Con Thiên Chúa. Ngài chấp nhận làm chiếc bóng bên cạnh cuộc đời Đức Giê-su, chấp nhận hy sinh cái tôi để phục vụ cho mầu nhiệm lớn lao hơn mình. Giuse đã biến ngôi nhà của mình thành cung điện cho Vua Trời, biến đôi tay thợ mộc thô ráp thành đôi tay bao bọc Đấng Cứu Thế.
Kính thưa cộng đoàn, chiêm ngắm thánh Giuse trong bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy hình ảnh của chính mình và những thách đố của thời đại hôm nay. Có bao giờ trong cuộc đời, chúng ta cảm thấy Thiên Chúa dường như vắng bóng, để mặc chúng ta loay hoay trong những khó khăn chồng chất? Có bao giờ chúng ta đối diện với những nghịch cảnh, những oan ức, những "kế hoạch" bị đổ vỡ mà không thể giải thích? Những lúc ấy, chúng ta dễ dàng rơi vào thất vọng, muốn buông xuôi, muốn "bỏ đi cách kín đáo". Chúng ta dễ dàng để cho nỗi sợ hãi chi phối, sợ mất mặt, sợ thiệt thòi, sợ gánh nặng. Nhưng Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy có thái độ của Giuse: Hãy dừng lại, hãy lắng nghe tiếng Chúa nói trong thinh lặng của tâm hồn. Thiên Chúa luôn có những "giấc mơ", những kế hoạch lớn lao hơn những toan tính hẹp hòi của chúng ta. Điều chúng ta cần là một sự "tỉnh giấc" của đức tin để nhận ra bàn tay Chúa đang dẫn dắt.
Hơn thế nữa, mầu nhiệm "Em-ma-nu-en" nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta không bao giờ cô đơn. Thiên Chúa đang ở cùng chúng ta, ngay cả khi chúng ta cảm thấy Ngài xa vắng nhất. Ngài đang ở cùng chúng ta trong những lo toan cơm áo gạo tiền, trong những rạn nứt gia đình, trong những bệnh tật và khổ đau. Vấn đề là chúng ta có dám "đón" Ngài về nhà như Giuse đã đón Ma-ri-a và Hài Nhi không? Đón Chúa về nhà nghĩa là chấp nhận để Lời Chúa hướng dẫn các quyết định của chúng ta, chấp nhận để các giá trị Tin Mừng chi phối cách sống, cách ứng xử của chúng ta. Đón Chúa cũng có nghĩa là đón nhận những anh chị em xung quanh, nhất là những người đang gặp khó khăn, những người bị xã hội loại trừ, những người mà sự hiện diện của họ có thể mang lại phiền toái cho chúng ta. Bởi vì Chúa Giê-su đã đồng hóa mình với những người bé mọn nhất, nên mỗi khi chúng ta mở lòng đón nhận tha nhân với lòng bao dung và trân trọng, là chúng ta đang đón nhận chính Đấng Em-ma-nu-en.
Mùa Giáng Sinh đang đến rất gần. Chúng ta thường bận rộn dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa vật chất cho thật lộng lẫy. Điều đó tốt, nhưng chưa đủ. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy noi gương thánh Giuse, dọn dẹp lại "ngôi nhà" tâm hồn. Hãy quét sạch những nghi ngờ, những toan tính ích kỷ, những hận thù nhỏ nhen. Hãy can đảm đón nhận những thánh ý Chúa, dù đôi khi thánh ý ấy đòi hỏi chúng ta phải hy sinh, phải từ bỏ ý riêng. Hãy trở thành những "Giuse" của thời đại mới – những con người sống công chính không phải bằng sự xét nét luật lệ, mà bằng trái tim đầy lòng thương xót; những con người biết im lặng hành động để bảo vệ sự sống, bảo vệ phẩm giá con người; những con người dám tin rằng giữa đêm tối của thế gian, ánh sáng của Thiên Chúa vẫn luôn chiếu soi.
Xin cho mỗi người chúng ta, khi chiêm ngắm hang đá Bê-lem năm nay, không chỉ nhìn thấy một khung cảnh êm đềm thơ mộng, mà còn cảm nhận được sức nặng của tình yêu, sức mạnh của sự vâng phục mà thánh Giuse đã sống. Xin cho chúng ta cảm nghiệm sâu sắc rằng "Thiên Chúa ở cùng chúng ta" không phải là một câu khẩu hiệu, mà là nguồn sức mạnh để chúng ta đứng vững và bước đi giữa cuộc đời đầy biến động này. Và như thánh Giuse, sau khi "tỉnh giấc", chúng ta cũng hãy mau mắn trỗi dậy, thực thi ý Chúa và hân hoan đón rước Chúa vào trọn vẹn cuộc sống của mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR 2025
CHÚA NHẬT 4 MÙA VỌNG 2019.
Is 7:10-14; Rm 1:1-7; Mt 1:18-24
ĐẶT NIỀM TIN VÀO CHÚA ĐỂ ĐỪNG SỢ
Hôm nay là Chúa nhật cuối cùng của Mùa Vọng và ít ngày nữa chúng ta sẽ mừng Chúa ra đời trong đêm Giáng Sinh. Ngoài trời thông reo và gió tuyết cùng ngàn vạn vì sao lấp lánh hợp với muôn tiếng nhạc du dương của bản thánh ca Noel hiền hoa... ai ai chúng ta cũng rộn rã trong tim một niềm vui thánh miên man đầm ấm khó tả. Hồn chúng ta bỗng chùng hẳn lại... bâng khuâng nhớ về những mùa Giáng Sinh thật đẹp năm xưa tại quê nhà dù không có tuyết rơi gió lạnh nhưng với ngàn vạn kỷ niệm yêu dấu không bao giờ quên.
Trong cuộc sống đời người không thiếu những lo âu sợ hãi. Có những điều do hoàn cảnh khách quan đưa đến, cũng có những cái do chủ quan từ bên trong con người. Nếu xét từ nguyên nhân, thì tất cả mọi lo âu sợ hãi trong đời sống đều phát xuất từ cảm giác cô đơn, từ lòng ích kỷ, từ những việc chỉ nghĩ đến bản thân mà quên đi người khác. Quan trọng hơn, đó là vì không thấy Chúa hiện diện ở trong con người của mình, cùng hành động với mình, mà chỉ hành động cách đơn lẻ.
Dường như theo cách nghĩ thông thường của con người thì ai càng yếu đuối thì càng cần nhiều đến sự giúp đỡ của người khác. Thiên Chúa chúng ta là Ðấng Toàn Năng quyền phép vô cùng nhưng Người vẫn cần nhờ đến sự cộng tác của con người là thụ tạo của mình. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay cho thấy Thiên Chúa mời gọi hai con người cộng tác đặc biệt vào chương trình cứu độ loài người.
Mỗi người trong chúng ta cũng đã từng trải qua cảm giác cô đơn sợ hãi. Chúng ta cũng đã từng giải quyết nhiều vấn để khúc mắc. Nhưng đã giải quyết như thế nào? Chúng ta đã vượt qua cách khổ sở như lần từng bước đi trong đêm tối, để rồi niếm mùi chua cay thất bại và trải qua nỗi thất vọng ê chề. Chúng ta đã trải qua với sự lo âu thắp thỏm, cùng với những toan tính hại người, nên sợ sẽ bị trả thù. Hay chúng ta đã vượt qua với những bực tức và khó chịu vì không được như ý muốn. Đó là vì chúng ta đã hành động cách cô đơn, hành động mà không Có Chúa Ở Cùng, hành động trong cơn mê, hành động trong đêm tối.
Thiên Chúa bước vào cuộc đời của Đức Maria và thánh Giuse và Ngài làm thay đổi hết những dự tính của các ngài. Chúa dắt các ngài bước đi theo một con đường hoàn toàn mới mẻ và xa lạ, nằm ngoài những dự tính ban đầu của các ngài. Có thể nói, Chúa đã làm xáo trộn kế hoạch vốn cũng rất tốt đẹp và thánh thiện nơi cuộc đời của Đức Maria và thánh Giuse.
Không phải tự nhiên ta có thể khẳng định Đức Meria sợ hãi. Điều đó đã được chứng minh qua việc khi sứ thần truyền tin. "Maria đừng sợ, Bà đã được Thiên Chúa sủng ái" Chắc Maria lại càng sợ hơn khi nghe nói mình sẽ thụ thai và sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu . Không phải chỉ có Đức Mẹ khi nghe lời đó sợ hãi mà hầu hết tất cả các thiếu nữ Do Thái khi nghe đều sợ.
Với Tin mừng, ta thấy rõ là Đức Maria đã đính hôn với Giuse. Một kế hoạch xem ra rất bình an và hạnh phúc đối với những con người bình thường sống trong xã hội rồi. Nhưng rồi Thiên Chúa "không để yên" cho các ngài. Chúa giao cho các ngài một sứ mạng xem ra kỳ cục và nghịch lý lắm; xem ra Chúa muốn phá vỡ hạnh phúc của các ngài. Nhưng đó là cách thức Chúa hành động trên những kẻ Ngài yêu thương cách riêng.
Vì theo luật Do Thái người phụ nữ nào có chồng mà có con trong khi Đức Mẹ lại là người phụ nữ đẹp nết đẹp người, Hơn nữa Đức Maria lại là con ông Gioan Kim và Anna sống tốt lành thánh thiện thì lại càng sợ hơn nữa. Nhưng cái sợ của Đức Maria khi nghe truyền tin không giống như cái sợ của những người phụ nữ Do thái khác. Sợ vì có một chút bất ngờ một chút bỡ ngỡ, vì không ngờ một thụ tạo hèn kém như mình lại được Chúa chọn, được Chúa ban cho hồng ân to lớn đến thế. Có thể nói cái sợ của Mẹ Maria như lời tạ ơn đơn sơ đẹp lòng Chúa nó cũng chứng tỏ nơi Mẹ một tâm hồn phó thác vì biết sợ trong Chúa vì biết tin tưởng nới Thiên Chúa mà Mẹ đã biến nỗi sợ hãi bằng lời thưa trong sự can đảm và vâng phục thánh ý Thiên Chúa
"Đừng sợ, hãy mở rộng cửa đón Chúa Kitô". Nếu tôi nhớ không lầm, thì ngay sau khi làm giáo hoàng, Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã mở đầu triều đại của mìn bằng một sứ điệp với những lời lẽ như thế. Trải dài trên 20 năm làm giáo hoàng của mình, Đức Thánh Giáo Hoàng không ngừng nhắc đi nhắc lại với thế giới: "Đừng sợ!".
Xoay quanh hai tiếng "đừng sợ", Đức Thánh Giáo Hoàng mở ra cho ta thấy có những cái sợ rất nghịch lý. Lẽ ra ta không được sợ, lẽ ra ta phải xây dựng nó, thì ta lại sợ. Bằng chứng là hai sứ điệp ngày Quốc tế Giới trẻ lần thứ 15 và lần thứ 16, Đức thánh cha nhắc tới nỗi sợ nghịch lý này: "Các con đừng sợ trở nên những vị thánh của thiên niên kỷ mới" (ngày QTGT lần thứ 15, số 3), và các con đừng sợ đi trên con đường Chúa đã đi" (ngày QTGT lần thứ 16, số 6).
Nên thánh mà sợ? Đi con đường của Chúa mà sợ? Đúng lắm! Vì đi trên con đường của Chúa để được nên thánh là khổ nạn, là từ bỏ bản thân, là sống các giá trị Tin Mừng như nghèo khó, khiêm nhu, hiền từ, vâng lời... Suy nghĩ như thế, cho tôi cảm nhận trọn vẹn lời của Đức Thánh Giáo Hoàng: "Các con đừng sợ nên thánh, đừng sợ đi trên con đường của Chúa". Đức Thánh Giáo Hoàng chắc phải có một cảm nghiệm thiêng liêng sâu đậm lắm, người mới vượt lên trên sự sợ hãi, tông du khắp thế giới làm cho nhiều tâm hồn thay đổi, Lời Chúa được loan báo.
Nhưng chắc chắn, khi nói tới sợ hãi, thì cái sợ của chúng ta không chỉ là sợ ma, sợ học thua sút, sợ mất người yêu, sợ không tròn trách nhiệm gia đình... mà nỗi sợ còn lớn hơn nhiều. Đó là nỗi sợ trước một thế giới mà giá trị của Tin Mừng bị xem nhẹ. Một thế giới mà vật chất đang lên ngôi, quyền lực đang thắng thế, tự do tình dục đang được ưa chuộng, quyền của trẻ thơ, của thai nhi bị tước mất. Có khi chính những người cha, người mẹ lại tước mất quyền sống của con mình. Một thế giới mà ngòi nổ của khủng bố, chiến tranh lúc nào cũng sẵn sàng. Sự bình an của tôi, của anh chị em, của cả nhân loại luôn bị đe dọa. Ngay trên quê hương của Chúa Giêsu, nơi mà ngày xưa Chúa sinh ra, lại không có được một thánh lễ trong đêm sinh nhật Chúa, vì người ta đang gieo rắc bạo lực và chiến tranh...
Để có bình an, bạn và tôi hãy đặt hết niềm tin vào Chúa. Tin rằng Chúa sẽ thực hiện chương trình của Người theo ý mà Người muốn. Và xin cho Thánh Ý được thể hiện nơi trần gian trong mọi hoàn cảnh của thế giới, của nhân loại, của Giáo Hội, và của mỗi người. Tin nơi Thiên Chúa là gói trọn cuộc đời mình trong tay Người, để mặc Ý Chúa được thể hiện, chắc chắn ta sẽ có bình an. Tôi xin mượn lời thiên thần lặp lại một lần nữa: "Bạn và tôi, đừng sợ!".
Huệ Minh 2019
*Chúa Nhật Tuần IV Mùa Vọng
Is 7, 10-14; Rm 1, 1-7; Mt 1, 18-24
KHUÔN MẶT GIUSE : ĐẤNG CÔNG CHÍNH
Trước ngày lễ Giáng Sinh, ta được nghe ba cuộc truyền tin: một cho thánh Giuse, một cho ông Dacaria và một cho Đức Maria. Thánh Giuse, người công chính, đã nhanh chóng “đọc” được ý nghĩa chương trình cứu độ của Chúa và cũng mau mắn vâng lời. Đặt tên cho em bé là nói lên quyền làm cha của em. Con Trẻ tên là Giêsu, nghĩa là Thiên Chúa cứu độ; và Ngài còn được gọi là Emmanuen, nghĩa là Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Để cứu chuộc con người, Con Thiên Chúa đã đến trần gian, mặc lấy thân xác và sống giữa, sống với con người. Thiên Chúa đã đích thân đến với con người bằng một cung cách thật gần gũi và bình thường.
Chúa Giêsu Ngôi Lời Thiên Chúa đã đến trần gian do quyền năng Chúa Thánh Thần. Cha mẹ của Người: Đức Maria một cô thôn nữ đơn sơ, nhỏ bé, bình dị đã thành hôn với ông Giuse thuộc dòng tộc Đavít (18.20b). Ông là người công chính, luôn mau mắn vâng nghe và thi hành thánh ý của Thiên Chúa (c. 19.24).
Sứ vụ của Ngôi Lời nhập thể là để “cứu dân Người khỏi tội lỗi của họ” (c. 21b). Con Thiên Chúa làm người, đi vào lịch sử loài người, Ngài không chọn một gia đình cao sang quyền quí làm nơi xuất thân nhưng là một mái ấm gia đình đơn nghèo đạm bạc để làm nên trang sử gia đình thánh và viết lên trang sử đời Người. Ngài là Đấng Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Với sứ mạng Thiên sai, Ngài đến để rao giảng Tin mừng tình thương cứu độ. Ngài gần gũi, quan tâm, săn sóc những người nghèo khổ, lầm than vất vưởng, bệnh hoạn tật nguyền, những kẻ bị gạt ra bên lề xã hội. Và điều quan trọng là Người đến để cứu vớt, giải phóng con người khỏi nô lệ, xích xiềng tội lỗi, cho họ được tự do và làm con Thiên Chúa, được chung hưởng hạnh phúc nước trời.
Xét về nguồn gốc, thánh Giuse đích thực thuộc dòng dõi Đavid, hậu duệ của vua Đavid. Ðấng Cứu Thế sẽ sinh ra trong dòng dõi này để ứng nghiệm lời các tiên tri đã báo trước: "Này đây đã tới ngày Ta gây cho Đavid một mầm giống công chính, mầm giống này sẽ làm Vua thống trị, sẽ là người khôn ngoan thực hiện công lý và công bình trên đất nước". Hoặc ở một chỗ khác: "Chúa sẽ tạo lập cho David một nhà. Nhà của Người và triều đại của Người sẽ vững chắc đến muôn đời. Ngôi báu của Người sẽ vững bền mãi mãi".
Trước sự kiện Maria tuy đã thành hôn nhưng chưa về chung sông mà đã có thai nên chắc không phải con của mình, Giuse đã suy đi nghĩ lại trong lòng và đã bình tĩnh chọn lối ứng xử công bình ngay chính như sau: Ông “không tố cáo bà” tội ngoại tình vì không dám xét đoán ý trái cho Maria, một người mà ông biết rõ rất mực thánh thiện. Nhưng đàng khác, ông cũng không thể tổ chức lễ rước dâu để đón Maria về nhà làm vợ và nhắm mắt thừa nhận bào thai Maria đang cưu mang là con mình vì không đúng sự thật và cũng vì chưa nhận được chỉ thị nào từ nơi Thiên Chúa. Cuối cùng Giuse đã chọn giải pháp “âm thầm lìa bỏ” bà để vừa tôn trọng sự thật lại vừa bào toàn danh dự cho Maria, tránh cho bà khỏi bị kết tội cách oan ức trước mặt người đời.
Giuse còn thể hiền đức công chính qua thái độ luôn vâng phục thánh ý Thiên Chúa. Khi được sứ thần hiện ra báo mộng và cho biết ý Chúa muốn, Giuse đã thức dậy và làm theo ý Chúa như sau: Một là tổ chức lễ rước dâu để “đón vợ về nhà”: Để làm được điều này, ông phải làm chủ tính tự ái và can đảm bỏ ngoài tai các dư luận bất lợi chung quanh. Hai là “Ông không ăn ở với bà”: Điều này cho thấy bản lãnh và sức mạnh tinh thần cao cả của ông, để có thể tôn trọng lời khấn hứa trọn đời đồng trinh của Đức Maria. Ba là“Cho đến khi bà sinh một con trai, ông đặt tên cho con trẻ là Giêsu”: Đặt tên là xác nhận tư cách làm cha của Hài nhi Cứu Thế về mặt luật pháp.
Tuy nhiên, hậu duệ của Đavid không phải chỉ có một mình Giuse nhưng đã có hàng trăm hàng ngàn hậu duệ ấy Giuse đã được chọn làm dưỡng tử của Con Thiên Chúa, vì Ngài quảng đại và bao dung.
Một gia đình sống đời vợ chồng ai lại chẳng mơ ước đến chuyện chung chăn gối, thế mà Giuse lại ký kết hôn ước với một người đã thề hứa suốt đời không biết đến người Nam. Và rồi người Nữ mà Ngài hết lòng yêu mến và quí trọng ấy bỗng dưng lại mang thai. Nàng là người đức hạnh đoan trang sao lại bụng mang dạ chửa cách lén lút?
Theo luật Do Thái, Giuse có thể tố cáo người Nữ ấy trước Hội Trường Do Thái để nàng bị ném đá vì tội ngoại tình. Nhưng do tấm lòng bao dung ngài đã không làm thế. Ngài chỉ muốn âm thầm rút lui, không cãi vã to tiếng. Ngài tôn trọng nàng, ngài muốn để mặc cho nàng tự phân xử.
Cách ứng xử của thánh Giuse nói trên cho thấy ngài là một người công chính vì đã dành cho Đức Maria một tình yêu chân thành, có lòng khoan dung nhân hậu, tự chủ mực thước, bản lĩnh và có lập trường vững chắc… Qua đó cho thấy Giuse là một người công chính, xứng đáng là cha nuôi của Hài nhi Cứu Thế Giêsu và là bạn trăm năm của Ðức Maria, đồng thời nêu gương thánh thiện cho các tín hữu chúng ta hôm nay.
Ðang khi định tâm như vậy thì Thiên Chúa đã ra tay can thiệp, vì ngần ấy diễn tiến cũng đủ để cho Giuse làm dưỡng tử của Ngôi Hai Thiên Chúa làm người. Lời của sứ thần đã soi sáng giải đáp thắc mắc bấy lâu đang dày vò tâm hồn Giuse. Hơn thế nữa, sứ thần đã trao cho Giuse nhiệm vụ đặt tên cho con trẻ mới sinh. Với người Do Thái chỉ có người cha là người có quyền tối hậu trong việc đặt tên cho đứa trẻ, dù cho bà con thân thuộc có muốn gì đi nữa khi chưa có ý kiến của người cha thì việc đặt tên cũng không mang lại giá trị gì.
Giuse được Thiên Chúa ra tay can thiệp để lòng yêu thương nơi Ngài không bị rạn nứt, sứt mẻ, mà từ đây lòng yêu thương đã có dịp bộc lộ trọn vẹn. Giuse đã đón nhận người bạn đời về nhà mình và hết lòng yêu thương chăm sóc cho nàng cũng như cho người Con nàng đang cưu mang.
Cuộc đời của mỗi người cũng có lúc căng thẳng, phân vân, đau khổ vì phải chọn lựa quyết định, nhưng Thiên Chúa Ngài đã thông suốt tất cả những giai cấp này, thế nhưng Ngài vẫn im lặng chờ đợi. Ngài chờ phản ứng nơi mỗi người chúng ta do yêu thương hay giận ghét, nếu chúng ta xử sự với tấm lòng yêu thương quảng đại thì chắc chắn Ngài sẽ kịp thời trợ giúp và chẳng bao giờ Ngài để cho lòng yêu thương bị rạn nứt sứt mẻ. Trong mùa đón chờ vị Vua tình yêu giáng thế, ước mong rằng mỗi người trong chúng ta sẽ luôn dùng thái độ bao dung quảng đại làm kim chỉ nam hướng dẫn các suy tưởng và hành động của mỗi người chúng ta.
Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta cần tránh thái độ hồ đồ, hay xét đoán ý trái cho tha nhân theo thiên kiến chủ quan “suy bụng ta ra bụng người”. Chúng ta cũng cần ứng xử bình tĩnh tự chủ trước mọi tinh huống bất ngờ, luôn phản ứng theo cách khôn ngoan vị tha và trung thực, luôn tìm kiêm thánh ý Thiên Chúa bằng cách tự hỏi: “Nếu Chúa Giêsu ở trong hoàn cảnh của tôi bây giờ thì Người sẽ làm gì?” rồi làm theo lời Chúa dạy để ngày một trở nên công chính thánh thiện noi gương thánh Giuse.
Mạc khải ơn cứu độ là công việc của Thiên Chúa, nhưng để thực hiện ơn cứu độ ấy thì cần đến sự cộng tác của con người. Chỉ khi ta sẵn sàng dẹp bỏ chương trình, sở thích cá nhân, để mở lòng ra lắng nghe Lời Chúa, ta mới có thể cộng tác với chương trình của Ngài. Như Đức Maria khiêm tốn đón nhận lời truyền tin hay tựa như thánh Giuse lập tức thi hành điều được báo mộng, ta cũng hãy tìm mọi cách giúp cho Chúa Giêsu nhập thể và sống giữa môi trường của ta.
Huệ Minh 2016
Thứ Hai tuần 4 MV.
Ml 3:1-4.23-24; Lc 1:57-66
TÊN VÀ CUỘC ĐỜI ĐƯỢC GẮN VÀO TÊN
Mỗi khi nhắc tới cha mẹ, cho dù chúng ta còn ít hay đã nhiều tuổi, có lẽ trong lòng đều dậy lên những cảm xúc khó tả. Và có lẽ khi lớn lên, thánh Gioan Tẩy Giả khi được kể về ngày lễ cắt bì và đặt tên, ngài cũng đã rất tự hào về cha mẹ của mình.
Trong dòng tộc của Zacaria không có ai tên Gioan cả. Họ hàng của ông biết rõ điều đó và ông cũng biết rõ như thế. Nhưng Zacaria vẫn đặt tên cho con là Gioan, vì ông biết giữ lòng trung tín với Chúa.
Thật vậy, tên Gioan là tên do Thiên Chúa truyền đặt, để nhắc nhở người con đó là do Ngài thương ban, là ân huệ của Thiên Chúa ban cho gia đình ông, trong lúc cả hai ông bà đều đã cao niên mà lại còn son sẻ. Zacaria vẫn có thể đặt tên khác cho con theo ý riêng hay theo tục lệ trong dòng tộc, nhưng ông không làm trái ý Thiên Chúa, bởi vì như thế sẽ là thất tín, là vô ơn đối với Thiên Chúa. Sự trung tín với Lời Chúa của ông được chứng thực bằng việc ông mở miệng nói được sau những tháng ngày bị câm nín; và điều đó đã làm cho mọi người chung quanh bỡ ngỡ và kính sợ Thiên Chúa.
Trong bài Tin Mừng hôm nay, thánh Luca đã họa lại một bức tranh thật sinh động và tràn đầy niềm vui. Bức tranh đó làm nổi bật lên hình ảnh thật đẹp của mẫu gương làm cha làm mẹ trong gia đình. Ông Zacaria và bà Êlisabeth là đôi vợi chồng son sẻ, đau khổ vì quan niệm của xã hội. Cựu Ước cho rằng son sẻ là dấu chỉ bị Thiên Chúa chúc dữ. Nay được Chúa thương ban một người con. Ông bà mừng rỡ biết bao.
Tám ngày sau, làng xóm láng giềng, họ hàng thân thích tới chia vui, làm lễ cắt bì và đặt tên cho cậu bé. Theo truyền thống, mọi người đề nghị lấy tên của cha là Dacaria, đặt tên cho cậu. Thế nhưng, Êlisabeth là người mẹ thánh thiện, luôn sống theo thánh ý Thiên Chúa đã lên tiếng: “Không được, nó sẽ gọi tên là Gioan”; Dacaria cũng thể hiện mình là người cha cương nghị và tuân phục thánh ý, ông viết: “Tên cháu là Gioan” (Lc 1, 60; 63).
Quyết định cuối cùng nằm trong tay ông Zacaria. Ông mới là người có quyền đặt tên cho con trai ông. Vì ông câm và điếc, nên ông cần một cái bảng nhỏ để ghi tên con.“Tên cháu là Gioan” (c. 63). Tên này trùng với tên vợ ông đề nghị.Chính lúc Zacaria vâng lời sứ thần đặt tên cho con ông là Gioan, thì lập tức miệng ông được mở ra và lưỡi ông được tháo cởi (c. 64). Giờ đây ông có thể chúc tụng Thiên Chúa sau hơn chín tháng bị câm.Những người thân thích, xóm giềng đi từ ngỡ ngàng đến kinh sợ. Quả thực có nhiều điều lạ lùng vây quanh sự chào đời của cậu bé. Người ta đồn thổi tin này khắp miền núi Giuđê.
Gioan là một tên bình thường của người Do Thái. Tương tự như những tên Thiên Ân, Thiên Phúc của người Việt, tên Gioan có nghĩa là ‘Thiên Chúa thi ân’ - ‘Gia vê có lòng tốt, từ bi, nhân từ, độ lượng’. Tuy nhiên, sự kiện khác thường trong việc đặt tên cho Gioan là vì trong dòng tộc của hai ông bà không ai có tên như thế, mà theo tục lệ người ta sẽ lấy tên ông nội đặt cho đứa trẻ, nhưng vì Zacaria đã cao niên và người ta cũng kính trọng ông nên người ta muốn lấy tên ông để đặt cho con, và điều gây ngạc nhiên ở đây là cả hai ông bà đều nhất trí “Tên cháu là Gioan”. Tại sao? Bởi vì Gioan chính là tên Chúa đặt cho, mà theo truyền thống Kinh Thánh thì Thiên Chúa đặt tên cho ai thì người ấy thuộc về Thiên Chúa – người được Thiên Chúa chọn. Tên Gioan nói lên con người và sứ mạng của ông; bởi chính bản thân Gioan đã là một quà tặng mà Thiên Chúa ban cách chung cho nhân loại và cách riêng cho ‘đôi bạn già’ Zacaria và Êlisabeth.
Quả thế, Thiên Chúa đã tỏ lòng thương xót với những kẻ có lòng kính sợ người. Người biểu lộ lòng thương xót với Êlisabeth, giải thoát bà khỏi nỗi tủi nhục không con, vì theo quan niệm Do Thái, người phụ nữ không con là người vô phúc, không đẹp lòng Thiên Chúa, thì nay lòng dạ son sẻ của bà đã được Chúa chúc phúc để từ đây bà có thể ‘ngẩng mặt’ trước hàng xóm láng giềng. Và cách đặc biệt, Gioan là người đầu tiên (sau Đức Mẹ) được Chúa thi ân viếng thăm ban ơn cứu độ nên đã “nhảy lên vui sướng trong lòng mẹ” (Lc 1,44).
Gioan có sứ mạng loan báo lòng thương xót Chúa thi ân cho gian trần, là đã ban chính con của người làm vị Cứu thế đến để giải thoát nhân loại khỏi xích xiềng và bóng đêm tội lỗi - Ông là vị tiền hô dọn đường cho Đấng Cứu tinh và rất xứng đáng với lời ngợi khen của Đức Giêsu: “Trong số phàm nhân đã lọt lòng mẹ, không có ai cao trọng hơn ông Gioan” (Lc 7,28).
Thiên Chúa đã đặt Gioan làm gạch nối giữa Cựu ước và Tân ước với sứ vụ đặc biệt đó là Tiền Hô cho Đấng Cứu Thế. Lương tâm ngôn sứ đã thúc đẩy Gioan lên tiếng can ngăn và tố cáo những hành vi sai trái của nhà vua, kêu gọi vua trở về nẻo chính đường ngay. Vì thế Gioan đã bị vua chém đầu từ trong ngục. Đụng chạm đến những hôn quân bạo chúa thì chỉ chuốc lấy họa vào thân. Thế nhưng, lương tâm ngay chính, Gioan đã khẳng khái nói lên những lời cần phải nói cho dù phải trả giá bằng chính mạng sống mình.
Sứ mạng Ngôn sứ thời nào cũng phải trả giá khi dám nói sự thật, khi dám đấu tranh cho công lý và dân chủ. Trước mặt người đời, Gioan là kẻ thất bại. Sứ mạng của ông không hoàn thành, bị những kẻ gian ác ghen ghét hãm hại, cuối cùng chịu chết chém trong tù. Thế nhưng Đức Giêsu đã nói về ông: “Trong các con cái người nữ sinh ra, chưa từng một ai cao trọng hơn Gioan Tẩy giả” (Lc 7,28).
Như Gioan, mỗi trẻ thơ được cha mẹ đặt tên,nhưng tên của em đã được khắc ghi từ lâu trong trái tim Thiên Chúa. Em nào cũng là một quà tặng cho thế giới, em nào cũng là một Gioan. Mỗi em đều có chỗ đứng trong chương trình của Thiên Chúa. Nhiệm vụ của nhà giáo dục là giúp em tìm thấy ơn gọi riêng của mình,và trưởng thành nhờ sống trọn vẹn ơn gọi đó. Xin được chung vui với gia đình Zacaria và mọi gia đình trên địa cầu.
Nguyện xin Thiên Chúa giúp chúng ta sống sao cho đẹp như Gioan để không làm cho gia đình họ hàng thất vọng đồng thời để dọn đường cho Chúa đến với mọi người.
Thứ Năm trong tuần thứ Tư Mùa Vọng
1 Sm 1:24-28; 1 Sm 2:1,4-5,6-7,8; Lc 1:46-56
Lên đường thăm viếng
Sau khi được sứ thần cho biết bà chị họ là Êlisabét đã có thai, Đức Maria đã vội vã lên đường thăm viếng. Cuộc viếng thăm của Maria vừa đem lại niềm vui cho gia đình Dacaria, vừa nói lên đức bác ái cụ thể của Đức Maria đối với bà chị họ, khi bà sắp tới ngày sinh con. Cuộc gặp gỡ cũng đem lại ơn cứu độ của Đấng Mêsia cho thai nhi Gioan, thể hiện qua sự kiện nhảy mừng trong lòng mẹ. Nhờ được Thánh Thần soi sáng, bà Êlisabét đã nhận ra cô em Maria chính là Mẹ của Đấng Thiên Sai và bà đã ca tụng Maria diễm phúc vì đã tin vào Lời Chúa.
Bà Elisabeth gặp Đức Maria. Cuộc gặp gỡ đầu tiên của một con người với mẹ của Đức Chúa như tác giả Luca mô tả, hoàn toàn đơn giản và thanh thoát. Cuộc gặp gỡ này chan hòa niềm tâm tình phấn khởi và niềm vui tươi hân hoan. Bà Elisabeth tự giới thiệu cho chúng ta như là người đã tôn kính Đức Maria trước tiên. Bằng những lời “em được chúc phúc”, “Thân Mẫu Chúa tôi”, “em thật có phúc”, bà phác họa những đường nét chính của dung mạo Đức Maria: công trình của Thiên Chúa nơi người, tương quan của người với Chúa Giêsu Kitô, thái độ của người đối với Thiên Chúa. Tất cả những điều này, Bà Elisabeth hiểu được nhờ Chúa Thánh Thần soi sáng. Cuộc gặp gỡ này đã là cơ hội cho phép bà có một kinh nghiệm hết sức mạnh mẽ và một niềm vui thật chan hòa.
Trong Tin Mừng hôm nay sứ thần Gáprien đã chào Đức Maria: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng Bà” (Lc 1, 28). Do việc chào hỏi dài dòng mất nhiều thời gian, nên Chúa Giêsu đã chỉ thị môn đệ đừng chào hỏi ai dọc đường khi đi làm công tác truyền giáo (Lc 10, 4).
Đức Maria vội vã lên đường : Sự vội vã của Đức Maria nhằm diễn tả lòng yêu mến, muốn đi thăm viếng để chúc mừng bà chị họ và cũng chia vui với chị ơn được làm mẹ như một ơn Chúa ban đang khi bà không còn chút hy vọng có con. Ngòai ra, Mẹ còn muốn giúp đỡ bà chị họ “nay đã có thai được sáu tháng” qua việc “ở lại với bà Êlisabét độ ba tháng”. Ở lại để giúp đỡ bà cho đến khi đứa con chào đời. + Bà vào nhà ông Dacaria và chào bà Êlisabét: Người Do thái có nhiều cách chào: Thần dân chào vua chúa thì xuống ngựa và đến sấp mình trước mặt nhà vua (1 Sm 20, 41; 25 ,23); Nếu hai bên là thân thuộc nghĩa thiết hay có quan hệ thầy trò thì sẽ chào hỏi bằng cách ôm hôn nhau (1 V 19, 20; Lc 22, 47). Lời chào thông thường là “Shalom”, nghĩa là chúc “Bình an ở với anh” hay “Giavê ở cùng anh” (Ga 20, 19).
Đứa con trong bụng nhảy lên: Có lẽ thai nhi Gioan chỉ co đạp liên hồi trong bụng khiến bà Êlisabét tưởng như em đang nhảy mừng hân hoan khi gặp thai nhi Mêsia (Lc 1,14), giống như vua Đa-vít nhảy mừng trước Hòm Bia Giao ước (x 2 Sm 6,14). + Và Bà được đầy Thánh Thần: Nhờ được ơn Thánh Thần soi sáng, bà Êlisabét đã nhận biết bào thai cô em họ đang cưu mang chính là Đấng Thiên Sai. + Em được chúc phúc: Bà Êlisabét ca tụng Đức Maria là người có phúc hơn mọi phụ nữ, vì đã cộng tác với Thiên Chúa trong chương trình cứu độ loài người.
Thân mẫu Chúa tôi: Trong Thánh kinh, danh hiệu “Chúa tôi” thường dành riêng cho Đức Chúa, tuy nhiên cũng có lần danh hiệu này được gán cho Đấng Thiên Sai. Danh xưng “Thân Mẫu Chúa tôi” về sau trở thành nền tảng để Hội Thánh tôn vinh Đức Maria là “Mẹ Thiên Chúa“ (Theotokos), và hình thành phần thứ hai của Kinh Kính Mừng: “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời…”.
Về danh xưng này, khi hiện ra với các mục đồng ở Belem vào ngày Chúa Giáng Sinh, sứ thần đã nói như sau: “Hôm nay, một Đấng Cứu Độ đã sinh ra cho anh em trong thành vua Đavít. Người là Đấng Kitô Đức Chúa” (Lc 2, 11). Trong Tin mừng Luca, danh xưng Đức Chúa của Đức Giêsu được nói đến 40 lần. + Em thật có phúc vì đã tin: Tin Mừng Luca đã quy tụ hai ơn phúc của Đức Maria vào trong lời chúc tụng của bà Êlisabét: một là phúc được “làm Mẹ Đấng Cứu Thế” và hai là phúc “đã tin những lời Chúa phán” (Lc 1, 42-45).
Về sau trong lúc Chúa Giêsu giảng đạo, một phụ nữ cũng ca ngợi thân mẫu của Ngừơi: “Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm” và Đức Giêsu liền bổ túc thêm: “Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa” (Lc 11,27-28). Nơi Đức Maria hai phúc này liên kết thành một: ngay khi tin mọi lời Thiên Chúa phán sẽ được thực hiện, Đức Maria lập tức trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế. Có thể khi nói câu này, bà Êlisabét đã liên tưởng đến sự nghi ngờ cứng tin của ông Giacaria chồng bà trước đó (Lc 1, 20.45).
Sau khi nghe sứ thần cho biết tin vui của bà chị Êlisabét, Đức Maria đã vội vã lên đường để chia sẻ niềm vui ơn cứu độ cho gia đình bà. Ngôn sứ Isaia cũng đã tuyên sấm về cuộc hành trình thăm viếng này của Đức Maria như sau: “Đẹp thay trên đồi núi, bước chân người loan báo Tin mừng, công bố bình an; Người loan tin hạnh phúc công bố ơn cứu độ” (Is 52, 7a).
Khi đi thăm viếng bà chị họ, Đức Maria đã “đi bước trước” đến với bà, không đòi bà phải mời như ngày nay người ta thường nói: “Ăn có mời, làm có khiến !”. Đối với Đức Maria: Chính tình thương đã thôi thúc vội vã lên đường đi thăm Mẹ khi vừa nghe sứ thần cho biết tin vui của bà.
Qua đó cho thấy Mẹ đã thực hiện đức ái qua thái độ cảm thông chia sẻ như lời dạy của thánh Phaolô: “Vui với người vui, khóc với người khóc” (Rm 12,15). Sự thăm viếng của Mẹ đã lập tức mang lại hiệu quả: thai nhi Gioan đã giãy đạp trong dạ mẹ vì được khỏi tội tổ tông truyền, như bà Êlisabét đã thốt lên ca tụng: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc… Vì này đây, tai tôi vừa nghe tiếng em chào, thì đứa con trong bụng đã nhảy lên vui sướng” (Lc 2,42-44).
Chính hành động thăm viếng chia sẻ cụ thể và phục vụ “Chúa Giêsu đang bị bỏ rơi” nơi những người bệnh tật nghèo hèn, sẽ giúp họ dễ dàng nhận biết và tôn vinh “Thiên Chúa là Tình Thương” (1 Ga 4, 8), và nhận được niềm vui ơn cứu độ của Chúa như lời Chúa Giêsu đã dạy các môn đệ: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời” (Mt 5, 16).December 21, 2025