Chúa Nhật 29 Thường niên, năm B-2024

Tinh Thần Phục Vụ Theo Gương Đức Giê-su

Trong đoạn Tin Mừng hôm nay, chúng ta gặp câu chuyện của hai anh em Gia-cô-bê và Gio-an, con ông Dê-bê-đê, đến xin Đức Giê-su một điều rất đặc biệt: được ngồi bên hữu và bên tả Ngài khi Ngài được vinh quang. Đó là một yêu cầu đầy tham vọng, thể hiện khao khát vinh quang và địa vị trong vương quốc Thiên Chúa. Tuy nhiên, Đức Giê-su đã dùng cơ hội này để dạy dỗ không chỉ hai môn đệ, mà cả chúng ta về bản chất thật sự của quyền lực và vinh quang trong Nước Trời: không phải là quyền thống trị hay địa vị cao sang, mà là tinh thần phục vụ và khiêm nhường.

Khi Gia-cô-bê và Gio-an đến xin Đức Giê-su cho họ một vị trí vinh quang trong Nước Trời, yêu cầu này bộc lộ một sự hiểu nhầm về bản chất thật sự của vinh quang mà Chúa Giê-su sẽ đạt được. Họ hình dung vinh quang đó như một loại quyền lực trần thế, nơi những kẻ đứng đầu có thể cai quản và thống trị. Nhưng vinh quang của Đức Giê-su không đến từ quyền lực hay địa vị cao trọng, mà đến từ sự hy sinh, đau khổ, và tình yêu vô bờ bến Ngài dành cho nhân loại.

"Các anh không biết các anh xin gì!" – Câu trả lời của Đức Giê-su không phải là một lời từ chối trực tiếp, mà là một lời cảnh tỉnh về sự hiểu nhầm của họ. Qua câu hỏi: "Các anh có uống nổi chén Thầy sắp uống, hay chịu được phép rửa Thầy sắp chịu không?", Ngài nhấn mạnh đến bản chất của vinh quang trong Nước Thiên Chúa. "Chén" và "phép rửa" ở đây không ám chỉ quyền lực hay sự thoải mái, mà chính là những đau khổ, sự hy sinh và cuối cùng là cái chết của Đức Giê-su trên thập giá.

Điều này cho thấy, để đạt được vinh quang trong Nước Trời không phải là một con đường dễ dàng, mà đòi hỏi sự dấn thân, hy sinh và trung thành với sứ mạng. Khi hai môn đệ tuyên bố "Thưa được", Đức Giê-su không phủ nhận lời họ, nhưng Ngài cũng cho biết rằng, vinh quang cuối cùng không phải là điều mà con người có thể yêu cầu hay đòi hỏi, mà là món quà Thiên Chúa chuẩn bị sẵn cho những ai trung thành và sống theo con đường của Ngài.

Chúng ta cũng được nhắc nhở rằng đôi khi những điều chúng ta xin không hẳn là điều chúng ta thực sự cần hay hiểu rõ. Trong cuộc sống, chúng ta thường khao khát những thứ như quyền lực, sự thành công, hay địa vị cao trọng, nhưng Đức Giê-su mời gọi chúng ta xem xét lại ý nghĩa thật sự của những điều ấy. Vinh quang đích thực không đến từ sự thống trị hay chiếm hữu, mà từ sự phục vụ và tình yêu. Điều chúng ta nên xin không phải là vinh quang trần thế, mà là ơn can đảm và trung thành để sống trọn vẹn sứ mạng mà Chúa mời gọi, cho dù có phải đối diện với thử thách và hy sinh.

Đức Giê-su trong Tin Mừng đã đảo ngược hoàn toàn khái niệm về vinh quang và quyền lực của con người. Thay vì một vinh quang đến từ sự thống trị và cai trị, Ngài khẳng định rằng vinh quang thật sự trong Nước Trời đến từ tinh thần phục vụ. Lời dạy của Ngài: "Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em; ai muốn làm đầu anh em thì phải làm đầy tớ mọi người" (Mc 10,43-44) nhấn mạnh rằng con đường dẫn đến vinh quang trong Nước Trời không phải là tìm kiếm sự cao trọng, mà là tìm kiếm cơ hội để phục vụ và yêu thương.

Trong thế giới này, những người có quyền lực thường bị cám dỗ sử dụng quyền lực đó để kiểm soát, cai trị và thống trị người khác. Vị thế càng cao, quyền lực càng nhiều, thì họ càng có xu hướng đặt bản thân lên trên tất cả. Tuy nhiên, Đức Giê-su đã đưa ra một lý tưởng hoàn toàn trái ngược. Ngài cho thấy rằng quyền lực và vinh quang thật sự không đến từ việc chiếm hữu và thống trị, mà từ việc tự nguyện phục vụ người khác với tình yêu và lòng khiêm nhường.

Đức Giê-su đã không chỉ dạy về sự phục vụ qua lời nói, mà Ngài đã sống điều đó qua chính cuộc đời của mình. Ngài chọn con đường khiêm nhường, bước vào thế gian không phải với tư cách của một vua chúa quyền uy, mà với tư cách của một người tôi tớ. Ngài rửa chân cho các môn đệ, Ngài chăm sóc cho những người yếu đuối, bệnh tật, và cuối cùng, Ngài đã hiến thân trên thập giá để cứu độ nhân loại. Hành động của Đức Giê-su là minh chứng hùng hồn nhất về giá trị của sự phục vụ.

"Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em" – Đức Giê-su nhấn mạnh rằng trong Nước Trời, mọi sự vĩ đại không nằm ở quyền lực thế gian, mà nằm trong khả năng hy sinh và phục vụ. Chính nhờ sự hy sinh và tình yêu đó mà con người có thể chạm đến vinh quang đích thực, không phải chỉ là sự ca tụng hay tôn vinh từ người khác, mà là sự đón nhận và trân quý từ Thiên Chúa.

Chúng ta được mời gọi sống theo gương mẫu của Đức Giê-su, biến phục vụ thành lý tưởng sống của mình. Hãy nhìn nhận rằng, mỗi khi chúng ta phục vụ người khác với tình yêu chân thành, chúng ta không chỉ thực hiện sứ mạng của Đức Giê-su, mà còn đang tiến gần hơn đến vinh quang Nước Trời.

Phục vụ và hiến thân cho tha nhân là con đường dẫn đến vinh quang đích thực trong Nước Thiên Chúa.

Qua bài học này, Đức Giê-su kêu gọi chúng ta, những môn đệ của Ngài, hãy noi theo tinh thần phục vụ mà Ngài đã sống. Trong xã hội ngày nay, chúng ta thường bị cuốn vào cuộc đua tìm kiếm quyền lực, địa vị và sự công nhận từ người khác. Nhưng Đức Giê-su mời gọi chúng ta quay trở lại với tinh thần khiêm nhường và phục vụ. Thay vì tìm cách thống trị, chúng ta hãy tìm cách phục vụ, yêu thương và chia sẻ với người khác, đặc biệt là những người yếu đuối, nghèo khó và cần được nâng đỡ.

Đức Giê-su không chỉ giảng về phục vụ, Ngài đã sống tinh thần phục vụ ấy qua việc rửa chân cho các môn đệ, qua việc chăm sóc người bệnh, người đau khổ, và cuối cùng, qua việc hiến mạng sống trên thập giá vì chúng ta. Khi chúng ta phục vụ anh em mình, chúng ta đang trở thành hình ảnh của Đức Giê-su, và qua đó chúng ta đạt được vinh quang thật sự trong Nước Trời.

Bài học lớn từ đoạn Tin Mừng hôm nay là lời mời gọi chúng ta sống tinh thần phục vụ theo gương Đức Giê-su. Vinh quang thật sự không phải là việc chiếm hữu quyền lực hay địa vị cao, mà là sự sẵn sàng hạ mình, yêu thương và phục vụ người khác. Chúng ta được mời gọi uống “chén” và chịu “phép rửa” của Đức Giê-su, nghĩa là sẵn sàng hy sinh và sống theo sứ mạng yêu thương của Ngài.

Trong cuộc sống, chúng ta sẽ gặp nhiều cơ hội để sống tinh thần này. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: lắng nghe, giúp đỡ và nâng đỡ người khác. Đó là cách chúng ta đang xây dựng Nước Trời ngay trên thế gian này. Xin Đức Giê-su, Đấng đã yêu thương và phục vụ chúng ta, giúp chúng ta biết noi theo Ngài trong cuộc sống hằng ngày. Amen.

Lm. Anmai, CSsR 

 

Chúa nhật 29 Thường niên B-2024

Vinh Quang Qua Phục Vụ

Tin Mừng Mác-cô 10:35-45 cho chúng ta một cái nhìn sâu sắc về cách hiểu của Đức Giê-su về vinh quang, quyền lực, và phục vụ. Qua câu chuyện hai môn đệ Gia-cô-bê và Gio-an, con ông Dê-bê-đê, chúng ta được mời gọi suy ngẫm về lòng khao khát vinh quang, vị trí, và quyền lực, đồng thời đối chiếu với quan điểm của Đức Giê-su về sứ mạng thật sự của Ngài và con đường dẫn đến sự cao cả trong Nước Trời.

Gia-cô-bê và Gio-an đến gần Đức Giê-su và xin cho họ được ngồi bên hữu và bên tả của Ngài khi Ngài vào trong vinh quang. Điều này cho thấy sự hiểu lầm về vinh quang và quyền lực mà hai môn đệ này đang mang trong lòng. Họ tưởng rằng Đức Giê-su sẽ thiết lập một vương quốc trần thế với ngai vàng và quyền lực, và họ mong muốn được ở vị trí cao trong vương quốc đó.

Nhưng Đức Giê-su đáp lại rằng: “Các anh không biết các anh xin gì!” Vinh quang mà Đức Giê-su sẽ đạt được không phải là vinh quang thế gian với quyền lực và vinh danh. Ngài sẽ phải uống “chén” đau khổ và chịu phép rửa bằng máu qua cuộc khổ nạn trên thập giá. Ngồi bên hữu hay bên tả Ngài không phải là điều mà bất cứ ai có thể đòi hỏi, vì chỉ có Thiên Chúa mới biết ai sẽ được chuẩn bị cho những vị trí đó.

Lời xin của hai môn đệ dạy chúng ta về sự tỉnh thức trong việc cầu nguyện và mong muốn của chúng ta. Chúng ta thường xin Chúa những điều lớn lao, quyền lực và vinh quang, nhưng có lẽ chúng ta chưa thật sự hiểu được ý nghĩa và hậu quả của những điều mình cầu xin. Sự vinh quang mà chúng ta tìm kiếm trong Chúa không phải là vinh quang trần thế, mà là vinh quang của sự hy sinh, của việc đón nhận thánh giá, và của một cuộc đời phục vụ trong tình yêu thương.

Khi Đức Giê-su hỏi Gia-cô-bê và Gio-an: “Các anh có uống nổi chén Thầy sắp uống, hay chịu được phép rửa Thầy sắp chịu không?”, Ngài ám chỉ đến cuộc khổ nạn và sự hy sinh mà Ngài sẽ phải trải qua. Điều này cho thấy rằng để đạt được vinh quang thật sự, cần phải trải qua đau khổ và hy sinh.

Gia-cô-bê và Gio-an dũng cảm đáp lại: “Thưa được”. Đây là một lời đáp đầy niềm tin và quyết tâm, nhưng họ có lẽ chưa hiểu hết ý nghĩa của nó. Chén mà Đức Giê-su sắp uống là chén đắng của sự khổ nạn, phép rửa mà Ngài sẽ chịu là sự đau đớn trên thập giá. Để đạt được vinh quang trong Nước Trời, không phải là một con đường dễ dàng, mà là một hành trình của sự từ bỏ bản thân, đón nhận đau khổ và sống trong tinh thần phục vụ.

Đức Giê-su cũng tiên đoán rằng Gia-cô-bê và Gio-an sẽ uống chén này và chịu phép rửa này. Quả thật, sau này cả hai môn đệ đã trải qua nhiều thử thách và đau khổ trong sứ mạng rao giảng Tin Mừng. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, khi chúng ta quyết định theo Chúa, chúng ta cũng phải sẵn sàng đón nhận thánh giá của mình, chịu đau khổ và hy sinh vì tình yêu thương, vì sứ mạng của Thiên Chúa.

Trong xã hội loài người, vinh quang thường được đồng nghĩa với quyền lực, địa vị và sự tôn kính từ người khác. Những người có quyền lực, từ các lãnh đạo quốc gia đến các doanh nhân thành công, thường được xem là hình mẫu của sự vĩ đại và thành công. Tuy nhiên, đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 10,35-45) lại mang đến cho chúng ta một thông điệp rất khác biệt về vinh quang và quyền lực. Đức Giê-su, qua lời dạy của Ngài, đã đảo ngược hoàn toàn sự hiểu biết thông thường của con người về quyền lực và vinh quang, mời gọi chúng ta đến với một con đường hoàn toàn khác: con đường phục vụ.

Trong thế giới hiện đại, sự thành công và vinh quang thường được đo lường bằng sự thành đạt về tài chính, địa vị xã hội, và tầm ảnh hưởng. Người có quyền lực thường sử dụng quyền đó để thống trị và cai trị người khác, kiểm soát tài nguyên và cuộc sống của những người yếu thế hơn. Từ thời cổ đại cho đến nay, lịch sử đã chứng minh rằng quyền lực thường đi kèm với sự thống trị và áp đặt ý chí của người này lên người khác.

Chúng ta dễ dàng nhìn thấy điều này trong đời sống hàng ngày, từ chính trị, kinh doanh đến các lĩnh vực văn hóa, thể thao. Những ai có quyền lực thường sử dụng nó để củng cố vị trí của mình, tìm kiếm sự kính trọng và sự tôn vinh từ những người xung quanh. Nhưng trong Tin Mừng, Đức Giê-su đã chỉ ra rằng con đường dẫn đến vinh quang trong Nước Thiên Chúa hoàn toàn khác biệt với những gì chúng ta thường nghĩ.

Đức Giê-su dạy các môn đệ của Ngài rằng: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em; ai muốn làm đầu anh em thì phải làm đầy tớ mọi người” (Mc 10,43-44). Đây là một quan niệm hoàn toàn trái ngược với suy nghĩ thông thường về quyền lực và vinh quang. Đối với Ngài, người lãnh đạo thật sự không phải là người sử dụng quyền lực để cai trị, mà là người sẵn sàng hạ mình để phục vụ những người khác.

Điều này thể hiện rõ ràng qua chính cuộc đời của Đức Giê-su. Ngài đến thế gian không phải để được người khác phục vụ, mà để phục vụ nhân loại. Đỉnh cao của sự phục vụ đó chính là việc Ngài hiến mạng sống trên thập giá, trở thành “giá chuộc cho muôn người” (Mc 10,45). Đối với Đức Giê-su, vinh quang không phải là sự vinh danh hay quyền lực, mà là sự hy sinh, từ bỏ bản thân để mang lại lợi ích cho người khác.

Hình ảnh Đức Giê-su rửa chân cho các môn đệ (Ga 13,1-17) là một biểu tượng sống động cho sự phục vụ khiêm nhường này. Trong văn hóa Do Thái, rửa chân là nhiệm vụ của những đầy tớ thấp hèn nhất, nhưng Đức Giê-su đã thực hiện hành động đó với tình yêu thương, qua đó cho thấy rằng sự lãnh đạo thật sự đến từ việc phục vụ chứ không phải từ sự thống trị.

Lời dạy của Đức Giê-su đặt ra một thách thức lớn cho chúng ta trong cuộc sống. Thế giới hiện đại vẫn thường khuyến khích con người tìm kiếm vinh quang cá nhân, địa vị và quyền lực. Sự cạnh tranh trong mọi lĩnh vực khiến con người dễ dàng rơi vào cám dỗ của sự ích kỷ, muốn hơn thua và vượt qua người khác để đạt được thành công. Tuy nhiên, lời mời gọi của Đức Giê-su lại hoàn toàn ngược lại: từ bỏ tham vọng cá nhân, từ bỏ quyền lực để trở thành người phục vụ.

Phục vụ không phải là một công việc dễ dàng. Nó đòi hỏi chúng ta phải hạ mình, phải sẵn lòng từ bỏ những lợi ích cá nhân để nghĩ đến lợi ích của người khác. Sự phục vụ thật sự không đến từ việc muốn được tán dương hay công nhận, mà từ lòng yêu thương và ý muốn làm điều tốt lành cho người khác. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta nhìn nhận về giá trị của cuộc sống và vinh quang.

Con đường đến với vinh quang mà Đức Giê-su mời gọi chúng ta đi theo là con đường của thập giá, của sự hy sinh và từ bỏ bản thân. “Chén mà Thầy sắp uống, anh em cũng sẽ uống; phép rửa Thầy sắp chịu, anh em cũng sẽ chịu” (Mc 10,39), Ngài nói với các môn đệ. Sự vinh quang mà Đức Giê-su đạt được không phải thông qua quyền lực hay sự thống trị, mà qua sự chịu đựng đau khổ và hy sinh trên thập giá.

Chúng ta được mời gọi bước vào con đường này, không phải để được vinh danh hay đạt được những phần thưởng trần thế, mà để trở nên giống Đức Giê-su trong tình yêu thương và phục vụ. Mỗi người chúng ta đều được mời gọi “uống chén” của sự hy sinh, dù đó có thể là những khó khăn, thử thách trong cuộc sống, hoặc những hy sinh cá nhân vì lợi ích của người khác.

Sự hy sinh này có thể là từ bỏ tham vọng cá nhân để phục vụ gia đình, từ bỏ thời gian để giúp đỡ những người nghèo khổ, hoặc từ bỏ quyền lợi của mình để tìm kiếm hòa bình và công bằng cho cộng đồng. Dù dưới hình thức nào, sự hy sinh và phục vụ luôn dẫn chúng ta đến với vinh quang thật sự trong Nước Trời.

Vinh quang trong mắt Thiên Chúa khác xa so với những gì thế gian thường hiểu. Đối với Thiên Chúa, người lớn nhất là người biết hạ mình để phục vụ, người vĩ đại nhất là người biết yêu thương và hy sinh vì người khác. Sự vĩ đại không nằm ở việc chúng ta đứng trên đỉnh cao, mà nằm trong việc chúng ta hạ mình để giúp đỡ người khác đứng lên.

Điều này đặt ra cho chúng ta một câu hỏi: chúng ta đang tìm kiếm loại vinh quang nào trong cuộc sống của mình? Chúng ta có đang theo đuổi vinh quang trần thế với quyền lực, địa vị và sự tôn vinh từ người khác? Hay chúng ta đang tìm kiếm vinh quang thật sự qua sự hy sinh và phục vụ như Đức Giê-su đã dạy?

Lời dạy của Đức Giê-su về vinh quang và phục vụ mời gọi chúng ta thay đổi cách nhìn về cuộc sống và giá trị thật sự. Trong thế giới mà quyền lực và địa vị thường được coi là mục tiêu cao nhất, Đức Giê-su mời gọi chúng ta theo con đường của sự hy sinh, hạ mình và phục vụ người khác. Con đường đó không dễ dàng, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn chúng ta đến với vinh quang thật sự trong Nước Thiên Chúa.

Hãy noi gương Đức Giê-su, Đấng đã hiến mạng sống vì tình yêu nhân loại. Trong mỗi ngày sống, chúng ta được mời gọi tìm kiếm cơ hội để phục vụ, yêu thương và làm điều tốt lành cho người khác. Chính trong những hành động đó, chúng ta sẽ tìm thấy vinh quang thật sự, không phải vinh quang của trần gian, mà là vinh quang trong mắt Thiên Chúa. Vì Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người (Mc 10,45).

Đoạn Tin Mừng hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng vinh quang thật sự trong Nước Trời không phải là quyền lực, địa vị hay danh vọng, mà là phục vụ và hiến mình vì người khác. Đức Giê-su mời gọi chúng ta bước theo Ngài trên con đường hy sinh và phục vụ, để qua đó đạt được vinh quang thật sự trong Nước Thiên Chúa.

Hãy noi gương Đức Giê-su, Đấng đã đến để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta hãy tìm kiếm cơ hội để phục vụ, yêu thương và sống vì người khác. Đó chính là con đường dẫn đến vinh quang trong Nước Trời. Vinh quang không nằm ở ngai vàng, mà nằm ở đôi bàn tay phục vụ và trái tim yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR 2024

 

CHÚA NHẬT TRUYỀN GIÁO

Is. 2, 1-5; 1Tm. 2,1-8; Mt. 28,16-20

TRUYỀN GIÁO : CHUYỆN KHÔNG CỦA RIÊNG AI

 Chúa Giêsu không ở trần gian mãi, đến kỳ hạn, Chúa Giêsu lại trở về cùng Cha bởi lẽ Ngài xuất phát từ Cha. 

Trước khi chia tay với các môn đệ thân tín ở Galilê, ở cái ngọn núi mà các môn đệ được dặn trước và từ đó Ngài về Trời cùng Cha như đã loan báo. Ta bắt gặp lời trối trăng của Chúa Giêsu với các môn đệ rằng : "Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất. Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế." 

          Thi thoảng, ta lại bắt gặp lời trăn trối đó và lòng ta lại "được" chất vấn trước lời trăng trối của Chúa Giêsu. Để sống đúng nghĩa và đúng chất với lời mời gọi của Chúa Giêsu không phải là chuyện dễ dàng. Đơn giản là ta nhìn vào con số tỷ lệ giữa người Công Giáo và không Công Giáo tại Việt Nam và nhìn vào con số theo đạo Công Giáo tại Việt Nam thì ta sẽ rõ. 

          Hẳn nhiên vẫn có con số gia tăng vởi trẻ con của những gia đình có đạo cũng cất tiếng khóc chào đời để rồi được rửa hội và ta có thể gọi là rửa tội tự nhiên. Còn một thể thức rửa tội xem ra tự nhiên mà cũng không tự nhiên tí nào đó là phương thức rửa tội của những người dự tòng để lập gia đình với người bạn đời của mình. Tính như thế, ta sẽ thấy được con số thực của việc truyền giáo trong Giáo Hội ngày hôm nay. 

          Tỷ lệ người tự nguyện rửa tội chứ không phải tự nhiên ta ngồi nhẩm được bao nhiêu ? Và từ đó, ta lại nhìn lại cung cách sống của ta nhất là với lời mời gọi của Chúa. 

          Phải nói rằng, điều đầu tiên và căn cốt nhất để người khác không theo đạo, không thiển cảm mấy về đạo Công Giáo đó chính là cung cách sống của người Kitô hữu. Đức cố giáo hoàng Ðức thánh Phaolô VI đã nói rất thấm thía trong Tông huấn Loan báo Tin Mừng như sau: "Người thời nay thích nghe các chứng nhân hơn các thầy dạy.  Nếu họ có nghe các thầy dạy là bởi vì thầy dạy cũng chính là chứng nhân". 

          Và rồi, tư tưởng của Nathan Soderblum : " Thánh nhân là những người có thể làm cho người khác dễ tin vào Chúa hơn". 

          Thế đó, để người khác tin vào Chúa thì chỉ có duy nhất một con đường cho người Kitô hữu là phải sống, sống như thế nào để người khác tin rằng nơi mình có sự hiện diện của Chúa để rồi tự khắc người ta theo Chúa. 

          Nhìn vào thực tại truyền giáo tại Việt Nam chúng ta có điều gì đó lợn cợn. Lợn cợn bởi lẽ đã qua nhiều năm, nhiều cách thức, nhiều nẻo đường truyền giáo nhưng rồi ta lại thấy thu lượm kết quả không là bao và chính trong kết quả đó cũng không được có cái gì gọi là bảo đảm. 

          Thực tại ta thấy ngày hôm nay đó là cảm thức đức tin. Chính người Kitô hữu dù đã có Chúa Kitô, dù đã mang trong mình dấu ấn của Kitô rồi nhưng rồi lại không diễn tả một niềm tin Kitô ngay trong cuộc đời của mình. Và ta thấy vẫn còn cái gì đó, điều gì đó mang dáng dấp của cái nhãn, cái mác bên ngoài mà thôi. 

          Cái nhãn, cái mác đó dù đẹp, dù hay và thậm chí có dán tem như sản phẩm lan tràn ở thị trường ngày hôm nay làm cho ta nhiều suy nghĩ. 

            Thánh Giacôbê đã không ngần nại để nói thẳng rằng : "Ai bảo mình có đức tin mà không hành động theo đức tin, thì nào có ích lợi gì? Ðức tin có thể cứu người ấy đợc chăng? Giả như có một người anh em hay chị em không có áo che thân, và không đủ của ăn hàng ngày, mà có ai trong anh em lại nói với họ: "Hãy đi bình an, mặc cho ấm và ăn cho no", nhưng lại không cho họ những thứ thân xác họ đang cần, thì nào có ích lợi gì?" ( Gc 2,14-15 ). Chính nhờ công việc, nhờ việc làm mà củng cố lời rao giảng. 

Lời rao giảng, giới thiệu của Gioan tẩy giả về Chúa Giêsu trở nên đáng tin đến độ có những môn đệ của ông đã xin làm môn đệ của Chúa Giêsu. Bởi vì ông đã sống hết mình với sứ điệp ông rao giảng. Ông mời gọi người ta ăn năn sám hối đón đợi Ðấng Cứu Thế thì chính ông đã là mẫu gương của người sám hối, chờ mong. Nhìn nhận Ðấng Cứu Thế, ông tự làm cho mình trở nên bé nhỏ, từ chối những vinh dự mà dân chúng thời đó muốn suy tôn ông, để giới thiệu Chúa Giêsu cho mọi người, cho những môn đệ của mình. Ông đã để cho môn đệ của mình đi theo làm môn đệ Chúa Giêsu, một người lúc đó còn vô danh chưa ai biết đến. 

Không phải tất cả chúng ta đều có điều kiện để giới thiệu, để rao giảng Chúa Giêsu cho người khác. Nhưng tất cả chúng ta đều có ơn gọi làm chứng cho ngài bằng đời sống của chúng ta, và bổn phận đó nằm trong tầm tay của chúng ta, từ em thiếu nhi cho đến cụ già. Mỗi người chúng ta đều có bổn phận của mình với trách nhiệm làm người, làm con Thiên Chúa. Và khi chúng ta sống đúng đắn tư cách, bổn phận là người, là con Thiên Chúa, chúng ta đã trở nên chứng nhân cho Chúa , là ánh sáng cho thế gian. 

Ta cần và cần lắm khi truyền giáo ngay chính gia đình của ta và gần hơn nữa là truyền giáo cho chính bản thân chai lỳ của chúng ta. 

Xin Chúa thêm ơn cho mỗi người chúng ta để chúng ta làm mới con người chúng ta từ lời ăn tiếng nói, cách hành xử để rồi người khác nhìn vào chúng ta họ nhìn thấy một Thiên Chúa sống động đang ở trong chúng ta. Chính khi sống như thế, ta đã người truyền giáo rồi. Xin Chúa thêm ơn và chúc lành cho chúng ta..

Huệ Minh 2015  

 

CHÚA NHẬT XXIX THƯỜNG NIÊN 2021 .

Chúa Nhật Truyền Giáo.

Hôm nay là ngày truyền giáo trong cả Hội Thánh; các giáo hữu hãy tận tâm hợp ý cầu nguyện và dâng việc lành phúc đức, góp phần mở Nước Chúa cứu rỗi linh hồn anh chị em. 

Is 53,10-11; Hr 4,14-16; Mc 10,35-45 (hoặc Mc 10,42-45).

THỰC HIỆN LỆNH TRUYỀN

          Vì yêu thương nhân loại, Ngài đã xuống thế làm người và ở giữa chúng ta. Suốt quãng đời công khai, Ngài đã làm biết bao nhiêu phép lạ, cho kẻ què được đi, kẻ mù được sáng, kẻ phong cùi được lành sạch, hầu xoa dịu phần nào những đớn đau và bất hạnh. Chúng ta có thể nói về Ngài như sau: Đi tới đâu, Ngài liền thi ân giáng phúc tới đó.

          Và sau cùng để cứu độ chúng ta, Ngài đã phải chịu chết trên thập giá, như lời Ngài đã xác quyết: Không ai yêu hơn người hiến mạng sống mình vì bạn hữu. Chính Ngài cũng đã đúc kết về cuộc đời của mình: Con người đến không phải để được phục vụ, nhưng đến để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá cứu chuộc cho nhiều người.

          Đồng thời, Ngài cũng muốn chúng ta noi gương bắt chước Ngài đi vào con đường dấn thân để phục vụ. Trong bữa tiệc ly vào buổi tối ngày thứ năm Tuần thánh, Ngài đã quì xuống rửa chân cho các môn đệ và nói: Các con gọi Ta là Thầy và là Chúa thì phải lắm. Nhưng nếu ta là Thầy và là Chúa mà còn rửa chân cho các con, thì các con cũng phải rửa chân cho nhau.

          Ta thấy  ai cũng muốn có danh vọng, và người ta thường xếp tiền tài danh vọng như một cặp bài trùng. Caphu đã từ chối ngai vàng để phục vụ Chúa đắc lực hơn. Còn Giacôbê và Gioan, hai ông lại tới xin Chúa cho một địa vị trong Nước Chúa, các ông hiểu đây là nước trần gian mà các ông nghĩ Chúa sắp thiết lập.

          Nhân dịp này Chúa Giêsu cắt nghĩa cho các ông hiểu thêm về công việc của Người. Người là Chúa Cứu Thế, Đấng Cứu chuộc trần gian bằng đau khổ, bằng thập giá chứ không phải bằng một hoạt động chính trị, Chúa buồn rầu trách nhẹ các ông. Các con chẳng biết mình xin cái gì! Nhưng Chúa thấy các ông chân tình và nồng nhiệt, nên Chúa cũng hé mở cho các ông một vài nét về tương lai: Các con sẽ uống chén đắng Ta uống, và đắm mình trong phép rửa bằng máu như Ta. Còn việc ngồi bền tả hay bên hữu Ta thì lại là chuyện khác. Những lời này làm hai tông đồ hoang mang, nhưng về sau các ông sẽ hiểu và coi đó là một động cơ cho niềm tin trong hoạt động rao giảng Tin Mừng.

          Các Tông đồ và những cộng sự của các ngài đã thừa hành mệnh lệnh này một cách xuất sắc. Trải qua bao khó khăn dọc dài lịch sử, các ngài đã đem Tin Mừng Phục Sinh tới nhiều miền và cho nhiều tâm hồn. Hơn hai ngàn năm qua, dưới sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần, các thế hệ tông đồ truyền giáo đã nối tiếp nhau mang Tin Mừng đi khắp địa cầu.

          Như vậy, truyền giáo xuất phát từ Thiên Chúa, qua Đức Kitô sứ mạng này đã được trao cho Giáo Hội, nhờ Thánh Thần hướng dẫn Giáo Hội trung thành và nhiệt thành chu toàn sứ mạng cho đến ngày tận thế.Thực thi sứ mạng truyền giáo là chia sẻ cuộc sống như chính Chúa Giêsu đã sống, là yêu thương mọi người, yêu thương đến cùng, yêu thương đến nỗi dám chấp nhận hy sinh tính mạng cho những người mình yêu. Truyền giáo là làm chứng cho Chúa Kitô bằng đời sống.

          Đọc lại câu chuyện hai tông đồ, có lẽ chúng ta mỉm cười. Nhưng trong cuộc đời Kitô hữu, nhiều khi chúng ta cũng chỉ nhằm lợi ích, địa vị cho mình, chúng ta nghĩ tới một bảo đảm cho cuộc sống hiện tại và mai sau. Đáng lẽ chúng ta phải đặt Chúa làm trung tâm đời sống, chúng ta muốn thực thi lòng tôn sùng, muốn dâng lời cảm tạ ngợi khen và phó thác tin tưởng vào Chúa. Còn tương lai của ta hoàn toàn do Chúa xếp định. Đó mới là tâm tình của người con thảo sống bên Cha hiền.

          Lời thỉnh cầu của Giacôbê và Gioan đã làm các tông đồ khác khó chịu, vì tất cả các ông đều cùng tâm trạng như nhau, dù chưa dám xin Chúa. Cho tới lúc đó chưa ai hiểu được tư tưởng của Chúa. Chúa đã nói về cuộc khổ nạn của Người tới ba lần (Mc 10, 32-34) với những lời lẽ rõ rệt: Con Người sẽ bị bắt nộp, sẽ bị xử tử, bị chế giễu, người ta khạc nhổ vào mặt, đánh đòn và giết chết… Trong lúc Chúa Giêsu tự chọn chỗ rốt hết, thì các môn đệ lại mơ màng danh vọng, lại nghĩ tới địa vị cao sang. Một lần nữa Chúa nói lại chủ trương của Chúa trong tổ chức Người. Khác hẳn mọi tổ chức trần gian, ở đây người nào muốn lãnh đạo phải là tôi tớ, ai muốn đứng đầu phải trở thành nô lệ cho mọi người. "Vì Con Người không đến để cho người ta hầu hạ, nhưng để hầu hạ và hiến mạng sống làm giá cứu chuộc muôn dân". Đó là căn bản Hiến pháp của Giáo hội Chúa.

          Mỗi người Ki tô hữu phải là nhà truyền giáo, vì đó là bản chất của Giáo Hội. Khi nói về công việc truyền giáo, chúng ta thường nghĩ ngay đến việc loan báo Tin Mừng. Phụng Vụ Lời Chúa hôm nay xác định cho chúng ta nội dung của việc loan báo Tin Mừng được cô động ở nơi lời phát biểu của Chúa Giêsu: “Con Người không đến để được kẻ hầu người hạ, nhưng là để hầu hạ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người”.

          Nếu công việc truyền giáo được định nghĩa theo truyền thống Đông Phương “kể cho nhau nghe cuộc đời của Đức Ki tô”, thì mỗi người Ki tô hữu phải kể về cuộc đời của Chúa Giêsu cho anh chị em mình không chỉ bằng lời nói mà bằng chính cuộc sống của mình, nghĩa là, tự đặt mình vào trong tình liên đới với những anh chị em chung quanh mình, biến cuộc đời mình thành cuộc đời phục vụ và những đau khổ của mình thành giá cứu chuộc muôn người. Đó là lời loan báo Tin Mừng cụ thể nhất, sống động nhất và hữu hiệu nhất. 

 

Thứ Hai Tuần XXIX Thường Niên.

THÁNH LU-CA, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG, lễ kính 2021 .

2Tm 4,10-17; Lc 10,1-9.

LÊN ĐƯỜNG LOAN BÁO TIN MỪNG

          Thánh Luca là một trong 4 tác giả Tin mừng, lễ kính ngày 18-10. Thánh Luca sinh tại Bithynia, là dân Hy Lạp cổ đại, thuộc thành phố Antiôkia ở Syria cổ. Các giáo phụ thời Giáo Hội sơ khai nói rằng ngài là tác giả của Tin Mừng theo Thánh Luca và sách Công vụ Tông đồ, mới đầu chỉ là tác phẩm văn chương bình thường. Về sau, quyền tác giả của Thánh Luca mới được tái xác nhận bởi các vị uy tín của Kitô giáo như Thánh Giêrônimô và Eusêbiô, mặc dù các học giả đời cũng như vẫn chưa nhất trí về các chứng cứ xác thực về tác giả.

          Trong Tân ước, Thánh Luca chỉ được nhắc tới vài lần, và được Thánh Phaolô gọi là “thầy thuốc” trong thư gởi giáo đoàn Côlôsê. Như vậy, ngài được coi là thầy thuốc và môn đệ của Thánh Phaolô.

          Giáo Hội Công Giáo tôn kính Thánh Luca là Thánh sử, và một số giáo phái lớn tôn kính ngài là bổn mạng các họa sĩ, y bác sĩ, học sinh sinh viên, người bán thịt.

          Trong thư gởi Philêmôn, Thánh Phaolô có nhắc tới các cộng sự viên là Máccô, Arístakhô, Đêma và Luca (câu 24). Thánh Luca cũng được nói tới trong Cl 4,14 và 2 Tm 4,11.

          Thánh Luca không phải là người Do Thái, nghĩa là không được cắt bì. Là người Hy Lạp nên ngài viết Tin Mừng bằng Hy ngữ. Khác với ý kiến của Thánh Êpiphaniô, Thánh Luca ở trong nhóm 72 môn đệ (Lc 10,19), vì ngài nói rõ rằng ngài chưa hề gặp mặt Đức Kitô (x. Lc 1,14). Như vậy, việc Giáo Hội cho chúng ta nghe đoạn Tin Mừng trong lễ Thánh Luca hôm nay nói về việc Chúa Giêsu sai 72 môn đệ, đi theo từng cặp là việc khá lạ. Hơn nữa, Thánh Luca không được Chúa Giêsu hoán cải, mà được Thánh Phaolô hoán cải sau khi Chúa Giêsu về trời.

          Rất có thể Thánh Luca học nghề thuốc ở Tarsus, trường y cạnh tranh với Alexandria và Athens, và là trường y lớn nhất Hy Lạp cổ đại. Có thể Thánh Luca đã gặp Thánh Phaolô vào thời điểm này.

          Không ai biết Thánh Luca là người mới theo Do Thái hoặc trực tiếp gia nhập Kitô giáo, nhưng chúng ta biết rằng ngài có kiến thức uyên bác về Cựu ước. Hơn nữa, rõ ràng Thánh Luca không chỉ biết Thánh Phaolô, mà còn biết nhiều Tông đồ và các môn đệ. Chính ngài đã chứng minh điều đó, khi ngài soạn thảo Tin Mừng, ngài đã “cẩn thận tra cứu đầu đuôi mọi sự” (Lc 1, 3) với các nhân chứng biết rõ cuộc đời Chúa Giêsu. Trong các nhân chứng đó không chỉ có một mình Thánh Phaolô mà còn nhiều người khác.

          Còn nữa, Thánh Phaolô thường kết hợp Thánh Luca với Thánh Máccô. Chúng ta biết rằng Thánh Máccô là người gần gũi với Thánh Phêrô, do đó chúng ta có thể nói rằng Thánh Luca cũng quen thân với Thánh Phêrô và các Tông đồ khác.

          Thánh Luca giúp Thánh Phaolô nhiều trong khi thực hiện sứ vụ. Khi bị tù ở Rôma, Thánh Phaolô rất tin tưởng và quý mến Thánh Luca nên đã căn dặn Thánh Timôthê: “Chỉ còn một mình anh Luca ở với tôi. Anh hãy đem anh Máccô đi với anh, vì anh ấy rất hữu ích cho công việc phục vụ của tôi” (2 Tm 4, 11). Người ta tin rằng, sau khi Thánh Phaolô qua đời, Thánh Luca rao giảng Tin Mừng tại Ý, Gaul (Galát), Dalmatia, Macêdonia, và có thể cả ở Ai Cập.

          Một số Giáo phụ cho rằng Thánh Luca chịu tử đạo, có thể bị đóng đinh vào cây ôliu ở Elaea, thuộc Peloponnesus gần Achaia. Cách hiểu này có từ Thánh Hippolytus. Các Thánh Gregory Nazianzen, Paulinus, và Gaudentius thành Grescia cũng nói rằng Thánh Luca chịu tử đạo. Mặt khác, nhiều người khác (kể cả Thánh Bede và nhiều vị tử đạo) chỉ nói rằng “Thánh Luca chịu đau khổ nhiều vì đức tin và chết già ở Bithynia”.

          Thánh Luca sống độc thân để phục vụ Thiên Chúa, không vợ không con, đầy Thần Khí Chúa, và qua đời lúc 84 tuổi. Thi hài ngài được đưa tới Constantinople và an táng tại Nhà thờ Các Tông Đồ, nhà thờ này do Hoàng đế Constantinô xây dựng. Đầu ngài được đưa tới Rôma, đặt tại Tu viện Thánh Anrê. Các phần khác được đặt tại Tu viện Grecian trên Núi Athos.

          Hôm nay lễ kính thánh Luca, chúng ta hãy cám ơn ngài vì đã để lại cho chúng ta một di sản cao quý là các sứ điệp Tin Mừng. Ngài không phải là môn đệ của Chúa Giêsu, mà là thế hệ sau các Tông đồ: không phải là chứng nhân mắt thấy tai nghe. Ngài là kitô hữu lương dân trở lại, là thành phần giai cấp cao trong xã hội. Phúc âm của ngài nhấn mạnh đến lòng thương xót của Thiên Chúa, và tình yêu của Chúa Cứu Thế đối với người nghèo và tội nhân, thích hợp với người Kitô giáo lương dân và những ai chưa nhận biết Chúa.

          Noi gương Thánh Luca, khi phục vụ Lời Chúa, tôi xin chia sẻ vài cảm nghiệm về hình ảnh của người môn đệ qua sứ điệp Tin mừng hôm nay.

          Đoạn Tin mừng cho thấy viễn cảnh cả một hành trình của người môn đệ, những người được Chúa sai đi. Bảy mươi hai người được sai đi là một con số biểu trưng, điều này cho thấy việc rao giảng Tin Mừng không phải chỉ dành riêng cho các tông đồ mà là tất cả những ai muốn dấn bước theo Chúa Giêsu. Họ được sai đi để rao giảng về “Triều Đại Nước Thiên Chúa đã gần đến”, nhờ đó những ai nghe – tin thì được thông hiệp vào ơn cứu độ.

          Lời mời gọi thật cao trọng, vì họ được cộng tác vào công trình thời cánh chung của Thiên Chúa: như Chúa Giêsu qủa quyết “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít. Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về”. Tuy vậy, để làm tốt sự mạng cao trọng ấy, người môn đệ phải lưu tâm đến lời giáo huấn của Chúa Giêsu:

          Khi ra đi “Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép…vào nhà nào ở lại nhà ấy, và người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó, vì làm thợ thì đáng được trả công.” Đó chính là lời mời gọi, sống khó nghèo và tín thác, cần có một hành trang gọn nhẹ nhất để thi hành sứ vụ mà không bị vật chất quyến luyến. Ngài còn nhắc thêm: “đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia” như lời cảnh báo để họ biết chấp nhận hiện tại, không vì khó khăn mà tìm nơi tiện nghi hơn.

          Khi ra đi, điều trước tiên cần làm không phải là nói thật nhiều để chúng minh cho mọi người thấy tôi là người môn đệ, tu sĩ nhưng là “lời chúc bình an”. Nhưng muốn làm được điều đó, họ cần có bình an và sự bình an đích thực ấy là kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu. Khi trao ban bình an ấy xong, rồi hãy chữa lành người đau yếu, nâng đỡ người đang cần nâng đỡ.

          Khi ra đi, điều thật quan trọng khác là người môn đệ họ cần phải có lòng can đảm, kiên trung vì Nước Trời, vì sự khó khăn của sứ vụ mà chính Chúa Giêsu cảnh báo: “Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói”. Họ đi vào thế gian, như những con chiên đi vào giữa bầy sói; sẽ bị bắt bớ và ngược đãi. Điều này chúng ta có thể cảm nhận qua hình ảnh các tông đồ, các anh hùng tử đạo được ghi lại trong các thánh thư và lịch sử Giáo Hội. Nhưng đừng vì thế mà sợ hãi, vì ơn Chúa thì luôn đủ cho mỗi người.

          Khi suy niệm những điều ấy, chúng ta hãy nhìn lại mình với ơn gọi Kitô hữu, hay chuyên biệt hơn là ơn gọi của một giáo sĩ, một tu sĩ. Tôi đã thực sự là người “vô sản” của Chúa, lúc này và cho sứ vụ tương lai ? Tôi có sẵn sàng đối diện cách “kiên dũng” với mọi khó khăn trên bước đường truyền giáo ? Để rao truyền và làm chứng tá cho Chúa Giêsu, Đấng giàu lòng xót thương đối với kẻ đơn sơ, khó nghèo và nhất là các tội nhân. Lạy Chúa, xin thêm sức cho mỗi chúng con trên bước đường rao giảng Tin Mừng.

Thứ Ba Tuần XXIX Thường Niên 2021 .

Rm 5,12.15b.17-19.20b-21; Lc 12,35-38.

Tỉnh thức

          Vào thế kỷ thứ XVII tại Bắc Mỹ, tám tu sĩ Dòng Tên bị tàn sát chết để làm chứng cho Chúa Kitô, có thể được phân chia làm hai nhóm:

          Thánh René Goupil chịu tử đạo tại Auriesville, thuộc tiểu bang Nữu Ước vào ngày 29.9.1642. Ngài là Vị tử đạo đầu tiên của Mỹ Châu. Thánh Ixáac Giogơ và thánh Gioan Lalande tử đạo vào ngày 18.10.1648. Các thánh này thuộc nhóm thứ nhất.

          Còn nhóm thứ hai chịu tử đạo tại Gia nã Ðại gồm có: thánh Charles Danvel tử đạo ngày 16.3.1649, thánh Gabriel Lalmault ngày 16.3.1649, thánh Gioan brébeuf ngày 16.3.1649, thánh Noel Chabanel tháng 12.1649 và thánh Charles Garnier ngày 7.12.1649.

          Thánh Ixáac Giogơ bị dân Iroquois bắt,đánh đập,hành hình cách tàn nhẫn,nhưng Ngài được người Hòa Lan cứu sống trở về nước Pháp. Thánh nhân trở về nước Pháp chưa được 3 tháng lại muốn ra đi truyền giáo vì ước muốn được chết tử vì đạo.Thiên Chúa đã nhận lời thánh nhân cầu xin và cho Ngài được thỏa chí, toại nguyện, chết vì đạo. Thánh Gioan Bơ-rơ-Bớp là một nhà thần bí cao siêu, luôn kết hiệp với Chúa trong lời cầu nguyện và luôn có lòng thống hối ăn năn. Ngài luôn sẵn sàng chịu chết vì đạo Chúa Kitô.

          Thánh Noel Chabanel khi bị cám dỗ,thử thách muốn trốn tránh nhiệm vụ muốn quay về nước Pháp để tránh hiểm nguy. Ngài đã làm lời thề hứa vào năm 1647 rằng: Ngài sẽ ở lại và trung thành với sứ mạng truyền giáo cho người Hurons dẫu có phải hy sinh mạng sống. Chúa đã chấp nhận lòng thành của thánh nhân và cho Ngài được vinh phúc lãnh triều thiên tử đạo.

          Ý thức sứ mạng Giáo Hội,hiền thê của Chúa Giêsu trao phó, các thánh chúng ta mừng lễ hôm nay luôn có một tấm lòng cương quyết hy sinh vì Chúa Giêsu. Các Ngài đã tâm niệm làu làu lời Chúa: "Không có tình yêu nào cao vời cho bằng tình yêu của Người hiến mạng sống vì người mình yêu"( Ga 15,13 ).

          Các thánh hôm nay đã quyết tâm cầu xin Chúa cho mình được phúc tử vì đạo. Các Ngài cho dù có lúc bị thử thách, cám dỗ, muốn tháo lui,chùn bước, bỏ cuộc, nhưng với ơn Chúa và tác động của Chúa Thánh Thần. Các Ngài đã lướt thắng tất cả và đã lãnh hận triều thiên tử đạo. Nhất nhất, các thánh tử đạo hôm nay đã cảm nghiệm sâu xa lời Chúa dạy:" Nếu hạt lúa mì rơi xuống đất, không thúi đi, không chết đi, thì nó sẽ không sinh nhiều bông hạt "

          "Anh em hãy thắt lưng cho gọn, thắp đèn cho sẵn". Chúa Giêsu mời gọi chúng ta tỉnh thức. Có lẽ chúng ta rất tỉnh thức trong kinh kệ, trong nghĩa vụ đạo đức, nhưng lại mê ngủ trong những đòi hỏi của Tin Mừng. Kitô giáo không phải là đạo ru ngủ, nhưng luôn thức tỉnh chúng ta, bởi vì đạo là đường để đi. Người chăm chú đi đường không thể ngủ gật, trái lại luôn mở mắt để nhìn thấy cảnh trí chung quanh, để nhận ra hướng đi của mình, để đồng hành với người khác.

          “Tỉnh thức và sẵn sàng” là sứ điệp mà Chúa Giêsu thường hay nhắc nhớ mọi người trong khi giảng dạy. Tin Mừng hôm nay cho chúng ta thấy Chúa Giêsu dùng hình ảnh người chủ trở về bất ngờ sau bữa tiệc cưới để nhắc nhớ mọi người phải sống tỉnh thức và sẵn sàng. Chúng ta biết rằng tiệc cưới của người Do Thái thường kéo dài rất lâu, không ai có thể biết khi nào kết thúc (có khi buổi chiều, có khi nửa đêm, có khi muộn hơn nữa).

          Chính vì không biết đích xác giờ nào ông chủ sẽ trở về, nên đầy tớ luôn luôn phải sẵn sàng: sẵn sàng trong tư thế làm việc qua việc thắt lưng cho gọn (vì áo của người Do Thái dài, lụng thụng, nên để dễ làm việc phải thắt cho gọn lại); và sẵn sàng trong tư thế phục vụ qua việc thắp đèn sẵn để soi đường cho chủ thấy lối vào nhà.

          Chúa Giêsu nhắn nhủ chúng ta phải luôn sẵn sàng cho giờ từ giã cõi đời này, để bước vào sự sống đời sau. Trong Tin mừng, Chúa Giêsu nhắc đi nhắc lại nhiều lần cụm từ “Phúc cho đầy tớ nào khi chủ về mà tỉnh thức”. Qua hình ảnh ẩn dụ đó Chúa Giêsu nói đến sự trở về bất ngờ của ông chủ là cái chết của mỗi người. Giờ chết luôn là một sự bất ngờ, không ai biết rõ. Nên phúc cho ai tỉnh thức trước giờ chết của mình. Muốn tỉnh thức chúng ta phải xa tránh tội lỗi, chăm lo làm những việc lành phúc đức. Cuộc sống luôn đầy rẫy những cám dỗ hấp dẫn, chúng dễ ru ngủ ta làm ta lơ là không đề phòng nên dễ sa ngã. Hãy tỉnh thức bằng đời sống cầu nguyện, bác ái, yêu thương, siêng năng lắng nghe Lời Chúa để luôn sẵn sàng cho giờ chết

          Từ câu chuyện rất đời thường đó, Chúa Giêsu muốn dạy chúng ta cũng phải có thái độ tỉnh thức và sẵn sàng như người đầy tớ đợi ông chủ đi ăn tiệc cưới trở về, vì Thiên Chúa cũng đến với chúng ta cách bất ngờ như thế. Tuy nhiên trong cuộc sống hiện tại, giữ được sự tỉnh thức và sẵn sàng này không phải là điều dễ dàng, bởi vì để sống vươn lên, con người phải bon chen, phải đấu tranh về nhiều phương diện, do đó đôi lúc con người quên đi cùng đích của cuộc sống, nên sống như là chỉ có cuộc sống này mà thôi.

          Sống tỉnh thức và sẵn sàng theo lời Chúa mời gọi là luôn sẵn sàng cho ngày giờ Chúa gọi chúng ta về với Chúa. Chúng ta xác tín rằng một ngày nào đó Chúa sẽ gọi chúng ta về, còn khi nào, cách nào, ở đâu? Thì chẳng có ai biết được. Do đó, chúng ta phải luôn tỉnh thức và sẵn sàng.

          Tỉnh thức không có nghĩa là không ngủ mà là ngủ trong tỉnh thức. Tỉnh thức không phải là ngồi không mà chờ đợi, nhưng vẫn làm như thường trong tư thế chờ đợi. Có những người tỉnh thức trong kinh kệ, trong nghĩa vụ đạo đức, nhưng lại ngủ mê trong những đòi hỏi của Tin mừng. Tỉnh thức cũng không phải là suốt ngày đọc Lời Chúa, nhưng là để Lời Chúa chi phối đời mình.

          Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy tỉnh táo để nhận ra Nước Trời đang đến trong từng giây phút. Chúng ta hãy sống thế nào để đạo lý và Giáo Hội không bị hoen ố, nhưng được trình bày bằng những hình ảnh cao đẹp nhất của công bằng, bác ái, yêu thương.

Thứ Tư Tuần XXIX Thường Niên 2021.

Rm 6,12-18; Lc 12,39-48.

Tỉnh Thức Trong Phục Vụ

          Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu đã nói lên quan niệm của Ngài về quyền bính. Các Tông đồ không ngừng tranh luận với nhau về quyền bính; cái giấc mộng công hầu khanh tướng luôn ám ảnh các ông, ai trong các ông cũng muốn ngồi chỗ cao trong Vương Quốc mà họ tưởng Chúa Giêsu đã đến để thiết lập. Nhưng đối lại với tham vọng ấy, Chúa Giêsu cho thấy rằng quyền bính là để phục vụ; trong Nước Ngài, kẻ càng được trao nhiều quyền hành, càng phải là người phục vụ, mà phục vụ theo đúng nghĩa là hoàn toàn quên mình để sống cho người khác.

          Do phép Rửa, người Kitô hữu chúng ta được tham dự vào chức vị vương giả của Chúa Kitô. Chúa Kitô là Vua, nhưng là Vua của phục vụ. Cung cách vương giả của Ngài là quì trước các môn đệ và rửa chân cho họ. Do đó, tham dự chức vụ vương giả của Chúa Kitô, chúng ta cũng được trao cho một thứ quyền bính, và quyền bính ấy tương đương với phục vụ. Người ta không thể là Kitô hữu, không thể là môn đệ Chúa Kitô mà lại khước từ phục vụ.

          Chúa Giêsu nói đến hai thái độ cần phải có của người quản gia là tỉnh thức và trung tín “Hãy sẵn sàng, vì chính giờ phút anh em không ngờ, thì Con Người sẽ đến”.

          Ông bà ta thường bảo: “Đồng tiền liền khúc ruột”. Tiền ta có, bao giờ ta cũng ý thức giữ gìn nó cẩn thận, kẻo bị đánh cắp.

          Tiền bạc thế gian tuy quý giá, nhưng so với kho tàng hạnh phúc thiêng liêng Nước Trời mà Chúa ban, thì nó chẳng đáng là bao, vì có lời Chúa rằng: Được lời lãi cả thế gian mà mất sự sống đời đời, nào được ích gì! Nếu tiến bạc thế gian ta còn biết giữ gìn cẩn thận như khúc ruột của mình, thì kho tàng thiêng liêng Nước Trời vô cùng quý giá mà Chúa ban, làm sao ta có thể thờ ơ hay coi thường cho được!

          Satan như kẻ trộm ban đêm, luôn rình rập để đánh cắp đức tin của ta và dụ dỗ linh hồn ta thỏa hiệp với thế gian, thỏa hiệp với chính xác thịt ta để ta xa rời Thiên Chúa là nguồn mạch mọi kho tàng hạnh phúc thiêng liêng, đời đời. Nó rình chờ và dụ dỗ ta tin rằng ta có thể tìm kiếm kho tàng hạnh phúc quý giá ở ngoài Thiên

          Trong dụ ngôn, Chúa Giêsu nói về hình ảnh của những người quản gia trung tín đang chờ đợi chủ trở về. Thật là phúc cho họ vì được ông chủ tín nhiệm do họ luôn làm tốt nhất bao nhiêu có thể công việc được trao phó trong khả năng của mình cho dù ông chủ có vắng nhà. Ông chủ sẽ thưởng công xứng đáng khi đặt anh ta lên coi sóc tất cả tài sản của mình. Tuy nhiên, thật vô phúc cho những quản gia bất trung, gian ác khi chủ vắng nhà thì “đánh đập tôi trai tớ gái và chè chén say sưa”. Ông chủ trở về “vào lúc hắn không ngờ, vào giờ hắn không biết”, khi ấy người đó sẽ phải lãnh nhận hậu quả dành cho những kẻ thất tín.

          Mỗi người đều là những quản gia được Thiên Chúa trao phó cho những công việc theo khả năng của mình. Và Chúa muốn chúng ta chu toàn công việc này trong sự khôn ngoan và trung tín. Sự khôn ngoan và trung tín ở đây là chúng ta phải biết được ý chủ mà chuẩn bị sẵn sàng thi hành ý muốn của chủ. Để nhận ra được ý chủ mà thi hành thì quả là khó khăn và trung tín trong công việc được trao phó lại càng khó khăn hơn nhất là khi chủ vắng nhà. Do đó, thái độ của mỗi người quản gia cần phải có là yêu mến, kính phục chủ của mình và luôn tận tụy trong công việc phục vụ với ý thức khiêm tốn của người đầy tớ. Có như vậy, chúng ta mới đang tỉnh thức sẵn sàng chờ đợi chủ trở về.

          Lời Chúa nhắc nhớ chúng ta hãy canh thức, là đưa chúng ta trở về với sự thật của cuộc sống, đó là chúng ta phải luôn sẵn sàng, để trả lại cho Chúa sự sống của chúng ta. Đó là một sự thật hay bị quên lãng, vì chúng ta quá bận rộn, quá bận tâm và quá gắn bó với những gì trong cuộc đời này. Tuy nhiên, mọi sự không tồn tại mãi, nhưng sẽ qua đi, chúng ta cũng không tồn tại mãi, nhưng có một ngày chúng ta sẽ qua đi, và có thể qua đi bất cứ lúc nào.

          Và trong khi chờ đợi và canh thức, Đức Giê-su mời gọi chúng ta sống như người tôi tớ trung tín và khôn ngoan: người tôi tớ khôn ngoan là người hiểu ra rằng Chúa có thể đến bất cứ lúc nào; và vì thế, người này lúc nào cũng trung tín với Chúa, ngang qua việc khiêm tốn và kiên nhẫn “đúng giờ và đúng lúc”, thi hành sứ mạng được giao. Và như thế, Chúa có thể đến bất cứ lúc nào và ban phúc cho người tôi tớ. Và lời Chúa cũng mời gọi chúng ta đừng trở thành người tôi tớ bất trung và ngu dại: đó là người tôi tớ nghĩ trong lòng một cách sai lầm rằng: còn lâu chủ ta mới về! Và vì thế, anh ta tự biến mình thành chủ nhân, chiều theo lòng ham muốn, sống một cuộc sống bạo lực, lệch lạc và bê tha.

          Vậy, chúng ta được mời gọi canh thức, để chờ đợi ngày Chúa đến. Nhưng thực ra Chúa vẫn đến với chúng ta mỗi ngày trong Thánh Lễ, qua những ân huệ và biến cố của từng ngày sống. Do đó, chúng ta có thể thực tập đón Chúa đến mỗi ngày, để cho lúc Chúa thực sự đến, chúng ta không còn bị bất chợt và sợ hãi; nhưng chúng ta đón mừng Chúa đến trong niềm vui của đợi chờ, giống như niềm vui được lập lại hằng năm của thời gian chờ đợi Chúa đến lần thứ nhất, trong đêm Giáng Sinh.

          Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tỉnh thức. Sự tỉnh thức đích thực của người Kitô hữu chính là phục vụ. Càng phục vụ, họ càng nhận ra được Nước Chúa đang đến; càng phục vụ, họ càng nên giống Chúa trong cung cách vương giả của Ngài. Ai lãnh nhận nhiều sẽ bị đòi nhiều. Ân sủng dồi dào mà chúng ta lãnh nhận qua Bí Tích Rửa Tội là để san sẻ; tình yêu chúng ta cảm nhận được trong đức tin là để trao ban. Sự thức tỉnh đích thực của người Kitô hữu chính là ý thức rằng sống là để yêu thương và phục vụ, và đó cũng là hạnh phúc đích thực, vì "cho thì có phúc hơn là nhận". Ước gì chúng ta luôn thức tỉnh trong hướng đi ấy.

          Chúa đang khẩn thiết, hối thúc chúng ta phải tỉnh thức với một đức tin vững vàng rằng Thiên Chúa đang đến để dẫn đưa ta tới nguồn mạch sự sống đời đời. Nếu ta mất cảnh giác với xác thịt, thế gian và ma quỷ thì rồi cũng sẽ có ngày ta thỏa hiệp và vùi dập tâm hồn mình trong những đam mê thế gian mà lãng quên kho tàng hạnh phúc thiên đàng.

 

Thứ Năm Tuần XXIX Thường Niên 2021.

Rm 6,19-23; Lc 12,49-53.

LỬA TÌNH YÊU

          Cứ mỗi mùa Olympic, ngọn đuốc Olympic lại được thắp lên từ quê hương của nó là Olympia và được rước xuyên qua nhiều đất nước, nhiều thành phố, để cuối cùng đến với nước chủ nhà đăng cai. Suốt mấy tháng trời đi qua hàng chục ngàn cây số, ngọn đuốc luôn được giữ cháy sáng liên tục. Đặc biệt, tại lễ khai mạc của chính Đại Hội Olympic, ngọn đuốc được rước lên chỗ trang trọng nhất của sân vận động trung tâm, được làm cho cháy bùng lên và được tiếp tục giữ cháy sáng như thế nhiều tuần lễ, cho đến khi bế mạc.

          Hình ảnh đó thật đẹp giúp ta hình dung ngọn lửa mà Thầy Giê-su đã đem đến, ném vào mặt đất. Và nhất là, hình ảnh ấy giúp ta đồng cảm với nỗi khát khao cháy bỏng của Thầy Giêsu: “Thầy những ước mong phải chi lửa ấy đã bùng lên”.

          Lời Chúa dạy cho chúng ta hôm nay, xét theo lẽ thường trong đời sống thì quả là “chướng kỳ”. Bởi vì con người ở đời thường khi chạy đến với các thần linh là để cầu xin cho được êm ấm, sung túc, được sự may mắn thành công. Và đặc biệt, với những nơi đang xẩy ra chiến tranh, những gia đình đang gặp cảnh bất hòa, xào xáo đều mong mỏi, khao khát cầu xin cho được hòa bình, được yên ổn. Thế nhưng, hôm nay chúng ta lại được nghe Chúa dạy: “Thầy đến không phải để đem hòa bình, nhưng là sự chia rẽ”. Chúa muốn dạy chúng ta điều gì?

          Một câu truyện kể rằng: Có một chị Tác viên Tin mừng, tìm cách kết thân với một bà bạn ngoại giáo. Sau một thời gian dài thường xuyên lui tới, chị Tác viên nghĩ rằng thời cơ chín mùi đã tới, cần phải giới thiệu Chúa cho người bạn thân thiết này. Vì vậy, vào một buổi sáng đẹp trời, chị quyết định nói về Chúa và rủ bà bạn này theo đạo. Nhưng vừa mới mở lời, thì đã bị bà kia giảng cho một bài xối xả : “Bà đừng có mà nói với tôi về đạo. Bà theo đạo bao nhiêu năm nay, bà đã được gì? Con cái bà thì chả đâu vào đâu, nhà thì cứ vẫn nghèo rớt mùng tơi, chỗ thân thiết tôi mới nói, tôi không theo đạo, nhưng nhà tôi vẫn có của ăn của để, mọi việc trong ngoài vẫn đâu ra đó. Con cái đứa nào cũng thành đạt: đứa bác sỹ, đứa đi du học, nói chung không thiếu thứ gì...”

          Thực sự, nếu chúng ta không có một đức tin vững vàng, một đức tin được nung nấu bằng ngọn lửa mến, một đức tin được tôi luyện trong mầu nhiệm Thập giá và Vinh quang của Chúa Ki tô, thì chắc chắn chúng ta sẽ bị lung lạc trước những lý lẽ của thế gian, như chúng ta thấy ở trên, Lời Chúa dạy thật là “chướng kỳ” : Chúa đến không phải để diệt trừ những đau khổ nơi kiếp người, nhưng Chúa đến để sống và chỉ cho con người hãy dùng tình yêu để thánh hóa những đau khổ của mình, biến nó thành con đường cứu độ vinh quang. Chúa Giêsu dạy những ai theo Chúa không phải là để được của cải vật chất, hay để được đi trên con đường trải thảm hoa hồng, nhưng là đi trên con đường hẹp, con đường vâng phục, con đường yêu thương, vác lấy thập giá mình hằng ngày mà đi theo Chúa.

          Và như thế, theo Chúa không phải là để giầu sang sung túc hay là nghèo khó bần cùng theo cách hiểu ở đời. Nhưng theo Chúa là để Chúa làm chủ cuộc đời mình, điều đó được thể hiện qua chính những chọn lựa của mỗi người trong cuộc sống . Những chọn lựa đó, có khi lại trở thành những giằng co, xâu xé nơi bản thân mỗi người, nơi cuộc sống thường ngày với những người trong gia đình của mình, khi một bên là lời mời gọi của Chúa đi trên con đường hẹp, sống theo hướng dẫn của Chúa Thánh Thần: biết yêu thương, tha thứ, quảng đại, hy sinh…và bên kia là cách sống của thế gian: tìm kiếm sự dễ dãi, ích kỷ, chấp nhận một sự thỏa hiệp nào đó, miễn sao mình được có lợi.

          Cuộc sống Kitô hữu luôn là một cuộc chiến đấu: Làm sao để chúng ta có thể trung thành cho những lựa chọn của mình? Thưa, Chúa đã ban cho chúng ta ngọn lửa mến của Chúa Thánh Thần . Ngọn lửa hằng cháy nơi Trái Tim Chúa, hướng lòng về ơn Cứu Độ, đó là cái chết thập giá của Chúa Giêsu vì vâng phục thánh ý Chúa Cha. Chúa Giêsu cũng mong muốn ngọn lửa đó được cháy mãi nơi tâm hồn mỗi người chúng ta, với ngọn lửa ấy, chúng ta sẽ luôn can đảm và trung thành đi trên con đường Chúa đã đi.

          Chúa còn mong muốn chúng ta phải làm cho ngọn lửa đó phải bùng cháy lên. Có thể giờ đây, ngọn lửa Thánh Thần, ngọn lửa Tình yêu, ngọn lửa Chân lý đang còn leo loét, thậm chí đã tắt lịm hay chưa cháy lên trong lòng biết bao người. Vì thế, nhiệm vụ của chúng ta - khi thực thi sứ vụ loan báo Tin Mừng – là luôn cầu xin Chúa Thánh Thần cho Lửa Tình yêu bùng cháy lên trong chúng ta, bùng cháy lên trong Giáo Hội Chúa, để lan tỏa ngọn lửa đó cho những người đã mất lửa, hay những người chưa có lửa. Để, nói như thánh Gioan Thánh giá: “nếu nơi nào không có tình yêu, chúng ta hãy thắp lên ngọn lửa tình yêu, và ta sẽ nhận được ánh sáng của tình yêu. Khi cuộc đời chấm dứt, chúng ta sẽ được xét xử căn cứ vào tình yêu”. 

          Ngọn lửa mang tên Giê-su là lửa yêu thương, lửa hoà bình. Thế nhưng, cuộc sống này còn quá nhiều ghét ghen, đố kỵ. Người ta vẫn còn tranh chấp, loại trừ nhau – đôi khi ngay trong một cộng đoàn, một gia đình. Hôm nay, Thầy Giê-su vẫn cháy bỏng nỗi khát khao “phải chi lửa ấy đã bùng lên” trong Giáo Hội và trong thế giới này.


 

Thứ Sáu Tuần XXIX Thường Niên 2021.

Rm 7,18-25a; Lc 12,54-59.

HỌC MÃI ĐỂ NHẬN RA DẤU CHỈ

          Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II hay Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô Đệ Nhị, tên khai sinh của Ngài là Karol Józef Wojtyła. Ngài sinh ngày 18 tháng 5 năm 1920 tại Wadowice, miền nam Ba Lan, cách Kraków 50 cây số. Ngài là vị Giáo Hoàng thứ 264 của Giáo Hội Công Giáo Rôma và là người lãnh đạo tối cao của Vatican kể từ ngày 16 tháng 10 năm 1978. Cho đến khi qua đời, triều đại của Ngài đã kéo dài hơn 26 năm và trở thành triều đại Giáo Hoàng dài thứ ba trong lịch sử Giáo Hội Công Giáo, sau triều đại Giáo Hoàng của Thánh Phêrô trải dài 34 năm và triều đại Đức Giáo Hoàng Piô IX trải dài 32 năm.

          Cho đến hiện tại, Ngài là vị Giáo Hoàng duy nhất người Ba Lan và là Giáo Hoàng đầu tiên không phải người Ý trong gần 500 năm, kể từ Đức Giáo Hoàng Ađrianô VI vào năm 1520. Ngài được tạp chí TIME bình chọn là một trong bốn người có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ 20. và cả những năm đầu thế kỷ 21.

          Trong triều đại của mình, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II không ngừng mở rộng ảnh hưởng của Giáo Hội Công Giáo trong Thế giới thứ ba. Ngài đã thực hiện rất nhiều chuyến tông du hơn 129 quốc gia, Ngài có thể nói được hơn 10 ngôn ngữ, ngoài tiếng Ba Lan còn có tiếng Ý, tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Nga và một chút tiếng Việt.

          Trong suốt triều đại của mình, Ngài đã lên tiếng phản đối chiến tranh và kêu gọi hòa bình, phản đối chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa cộng sản, chế độ độc tài, chủ nghĩa duy vật, các phương pháp phá thai, thuyết tương đối, chủ nghĩa tư bản và cách thức chết êm dịu. Đức Giáo Hoàng cũng được coi là một trong những nguồn lực dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Ba Lan và Đông Âu.

          Ngài là vị Giáo Hoàng đầu tiên công khai xin lỗi về những lỗi lầm của Giáo Hội trong quá khứ. Ngài cũng là vị Giáo Hoàng đầu tiên đứng ra hòa giải với Chính Thống Giáo Đông Phương, Do Thái Giáo và Anh giáo. Ngài là vị Giáo Hoàng đầu tiên đứng ra tổ chức cuộc gặp gỡ với các lãnh đạo của các tôn giáo khác như Phật Giáo, Khổng Giáo, Chính Thống Giáo Đông Phương, Do Thái Giáo, Cao Đài và Hồi Giáo. Ngài còn là vị Giáo Hoàng đầu tiên đến thăm một ngôi đền Hồi Giáo ở Syria, và là vị Giáo Hoàng đầu tiên tổ chức ra Ngày Giới Trẻ Thế Giới hằng năm, và cũng là vị Giáo Hoàng đầu tiên đến thăm vùng Thánh Địa Jerusalem.

          Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã được Đức Giáo Hoàng Benedicto XVI phong là Đấng Đáng Kính vào ngày 19 tháng 12 năm 2009 và phong Chân Phước vào ngày 1 tháng 5 năm 2011. Mặc dù chưa chính thức được phong thánh nhưng vì Ngài là người sáng lập ra Đại hội Giới Trẻ Thế Giới nên Ngài được chọn là một trong những vị Thánh Quan Thầy bảo trợ cho ba kỳ Đại Hội Giới Trẻ Thế Giới liên tiếp tại Sydney năm 2008, Madrid năm 2011, và tại Rio de Janeiro năm 2013. Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII và Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II sẽ được phong thánh vào ngày 27.4.2014 tại Roma.

          Ông bảy mươi còn phải học ông bảy mốt. Dân gian đã nói như thế. Kinh nghiệm, tuổi tác, thời gian như là những bài học quý giá và sự kiện thực tế, bổ ích của con người. Nhờ kinh nghiệm mà con người có thể khám phá ra sự thay đổi của thời tiết, đất trời. Ví dụ khi tiên đoán về thời tiết, người ta vẫn thường nói: “cơn đàng đông vừa trông vừa chạy, cơn đàng nam vừa làm vừa chơi”. Và kinh nghiệm này được truyền miệng từ thời này sang thời khác, từ con người này sang con người kia. Thật thế, từ thời xa xưa, người Do thái cũng đã cho thấy kinh nghiệm sống, khả năng nắm bắt quy luật đất trời, đọc ra các dấu chỉ của thời cuộc. Họ rất giỏi thiên văn và những vấn đề liên quan tới kinh nghiệm sống thường ngày.

          Hôm nay, trong bài Tin Mừng Chúa Giêsu cũng đã khen ngợi họ về sự lanh lợi, sự hiểu biết và mau lẹ ứng dụng kinh nghiệm sống của mình trong đời sống hàng ngày. Và Chúa Giêsu cũng mong muốn họ áp dụng, thích ứng những kinh nghiệm dân gian đó vào đời sống đức tin, đọc ra được những dấu chỉ của thời cuộc. Tuy nhiên, kinh nghiệm sống, giỏi thiên văn của người Do thái dường như đã và đang chôn vùi họ trong sự tự tôn, trong sự ích kỷ, trong sự thiển cận của mình. Chúa Giêsu đã mời gọi họ đi xa hơn những kinh nghiệm thường ngày mà họ đang cảm nhận. Ngài gọi mời họ khám phá, đi ra khỏi sự hạn hẹp và dám tin tưởng vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Thế nhưng, mặc cho sự gọi mời, mặc cho chân lý vẫy gọi, người Do thái, những kinh sư, những luật sĩ, họ vẫn cứng lòng, chai dạ trước sự thật, trước đức tin.

          Ngày nay, có lẽ nhiều người Ki-tô hữu chúng ta cũng đang mang tâm trạng, đi vào vết xe đổ của những người Do thái và luật sĩ xưa. Chúng ta đã lãnh nhận Bí tích Thanh Tẩy. Chúng ta là những người Ki-tô hữu chính danh. Chúng tin tin vào Chúa, chúng ta có Chúa ở trong mình. Thế nhưng chính đời sống của chúng ta lại không phản ánh, chiếu tỏa ánh sáng của Chúa cho anh chị em mình. Là người tin có Chúa, thế nhưng khi gặp những nghịch cảnh trong đời sống như ốm đau, thất bại... chúng ta dễ dàng tìm đến thầy bói toán. Là người mang trong mình dòng máu Ki-tô hữu, thế nhưng khi phải đối diện với thử thách, với chủ nghĩa trần tục, chúng ta dễ dàng chao đảo và buông xuôi...

          Lời Chúa ngày hôm nay gọi mời chúng ta biết dùng những khôn ngoan, kinh nghiệm của thời cuộc để khám phá, đào sâu và đọc ra được những dấu chỉ của thời đại. Đứng trước trào lưu trần tục hóa, người Ki-tô hữu cảm nhận được tình yêu vĩnh cửu của Chúa dành cho trần gian. Đối diện với sự tha hóa về đạo đức, người Ki-tô xác tín rằng chỉ nơi Chúa sự thật, công lý mới trường tồn, hằng bất biến. Cuối cùng, người Ki-tô hữu luôn được gọi mời sống tâm tình tạ ơn, xác tín vào lòng Chúa xót thương. Dám tin và đọc ra những dấu chỉ, sự gọi mời mà Chúa đã và đang gửi đến cho nhân loại chúng ta. Có như thế, cuộc đời người Ki-tô hữu luôn là một bản trường ca vang xa, tán tụng hồng ân Chúa như lời thánh vịnh đã nói lên rằng: “Ví như Chúa chẳng xây nhà. Thợ nề vất vả cũng là uổng công”(Tv 126).

          Ta thấy mọi dân tộc đều trân trọng truyền thống, kinh nghiệm sống của cha ông ví dụ như những bài học áp dụng từ lao động, từ thiên nhiên, người Do Thái thời Chúa Giêsu cũng vậy, họ đón nhận kinh nghiệm từ cha ông họ, biết nhìn cảnh sắc đất trời để có những cách đối phó, ứng xử: Nhìn mây đoán được mưa, thấy gió đoán được trời sẽ oi bức...

          Nhưng họ lại không nhận biết được dấu chỉ của thời đại: Không nhận ra Chúa Giêsu, Đấng phải đến loan báo Tin Mừng, chữa lành bệnh tật cho người đau yếu, trừ quỷ cho người bị quỷ ám và làm cho kẻ điếc được nghe, kẻ què đi được, người mù được thấy… như lời các ngôn sứ loan báo, nhưng họ lại không nhận ra đó là dấu chỉ của nước Thiên Chúa đang đến.

          Cho nên, Chúa Giêsu đã khiển trách họ chỉ biết “nhận xét cảnh sắc đất trời” trong vũ trụ tự nhiên, nhưng lại không nhận biết những dấu lạ của Con Người đang hiện diện.

          Chúa Giêsu kêu gọi hãy nhận ra dấu chỉ thời đại qua sự hiện diện của Ngài, mà tỏ lòng sám hối. Khi bất hòa với anh em, phải biết đi tìm sự hòa giải với anh em trước khi đến với tòa xét xử của Thiên Chúa, vị Thẩm Phán Tối Cao, Ngài sẽ xét xử chúng ta theo tình yêu thương mà chúng ta đối xử với anh em.

          Thật thế, chúng ta, những môn đệ của Chúa Kitô trong thời đại hôm nay, cần phải tỉnh táo để nhận ra những dấu chỉ, những ý định của Chúa qua từng biến cố hằng ngày để sám hối, canh tân biến đổi chính mình mỗi ngày.

Thứ Bảy Tuần XXIX Thường Niên 2021.

Rm 8,1-11; Lc 13,1-9.

SÁM HỐI

Thánh Gioan sinh năm 1386, tại Ca-pít-tra-nô, nước Ý.

          Lớn lên, thánh nhân theo học môn luật, và sau khi tốt nghiệp thì hành nghề thẩm phán. Ngài theo lương tâm nghề nghiệp mà thi hành chức vụ cách khôn ngoan, đồng thời biết thương yêu nâng đỡ kẻ nghèo khó, cô thế cô thân, nên được mọi người quý mến kính trọng. Nhưng năm 1416, trong một cuộc giải hòa, ngài bị tố cáo thiên vị, nên bị bắt giam ở Ri-mi-ni.

          Những ngày tù ngục gian khổ làm cho thánh nhân thấy rõ đời toàn là giả trá gian xảo và không có gì tồn tại bền bĩ. Danh vọng chức tước nay còn mai mất, chẳng khác trò hề trên sân khấu. Chỉ có Chúa mới tồn tại, chỉ có Chúa mới là chỗ dựa vững chắc, chỉ có Chúa mới là nguồn hạnh phúc thật cho con người. Và ngài bắt đầu quy hướng cuộc đời về Chúa.

          Thế là sau khi được phóng thích, thánh nhân xin gia nhập Dòng Anh Em Hèn Mọn, từ bỏ cuộc đời, hiến trọn đời cho Chúa.

          Nhưng theo Lời Chúa nói: "Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy thì không xứng với Thầy" (Mt. 11, 38). Mới vào dòng, thánh nhân đã phải thử thách nặng nề. Bề trên nghi ngờ thiện chí của ngài, sợ rằng vì chán đời mà ngài đi tu, chớ không có lý tưởng tốt đẹp vì lòng mến Chúa và thương yêu các linh hồn. Nhưng ngài không sờn lòng nản chí, một sẵn sàng chấp nhận mọi cơn gian nan thử thách, và hoàn toàn tuân theo thánh ý Chúa.

          Và thời gian trôi qua. Ngày 4 tháng 10 năm 1416, thánh nhân được lãnh tu phục dòng. Đây là ngày hạnh phúc nhất cho ngài, lúc đó ngài đã 32 tuổi.

          Từ đó thánh nhân bắt đầu đi rao giảng Lời Chúa, và ngài đã trở thành nhà giảng thuyết đại tài. Ngài rảo khắp nước Ý, giảng dạy trong các thánh đường cũng như nơi công trường. Các bài giảng của ngài thật phi thường, lôi cuốn hằng ngàn hằng vạn người lạc giáo và kẻ tội lỗi trở về với Chúa.

          Đặc biệt ngài khuyên bảo hàng giáo sĩ sống thánh thiện trọn lành, để xứng đáng làm môn đệ Chúa và giúp ích các linh hồn. Ngài nói với họ: "Ai được mời đến dự bàn tiệc của Chúa, thì phải chiếu tỏa một đời sống gương mẫu, đáng khen và đức hạnh, sạch mọi nhơ bẩn của thói hư tật xấu. Phải sống xứng đáng là muối đất cho chính mình và cho người khác; phải soi sáng sự khôn ngoan cho người khác như là ánh sáng thế gian.

          Một hàng giáo sĩ không trong sạch và bần tiện, đầy những thói hư tật xấu và vướng mắc trong vòng tội lỗi sẽ bị người ta dẫm đạp như phân bón, đến nỗi không còn ích gì cho mình và cho người khác nữa, vì như thánh Ghê-gô-ri-ô nói: "Kẻ nào mà đời sống bị người ta khinh chê, thì lời rao giảng của họ cũng bị chê bai".

          Ngoài ra việc giảng thuyết, thánh nhân còn được lệnh Đức Giáo Hoàng cổ động cho Đạo Binh Thánh Giá, kêu gọi nhiều người gia nhập đoàn quân nầy, để chiến đấu với quân đội Hồi giáo đang xâm chiếm Công-tăn-ti-nốp. Ngài đã chiêu mộ được hơn 40.000 người tham gia trận chiến, và đã chiến thắng được quân đội Hồi giáo tại Ben-gát ngày 14 tháng 7 năm 1456.

          Thánh nhân qua đời tại I-lóc ngày 23 tháng 10 năm 1456.

          Trongi Tin Mừng của ngày hôm qua chúng ta đã nghe Chúa Giêsu dạy về việc phải biết nhìn xem những dấu chỉ của thời đại, biết phân định những biến cố xảy ra theo ánh sáng của Lời Chúa. Bài Tin Mừng hôm nay cho chúng ta thấy một thí dụ cụ thể là Chúa Giêsu đã đọc dấu chỉ của thời đại, tức là hai biến cố đau thương vừa xảy ra: quan tổng trấn Philatô đã giết chết một số người Galilê nơi đền thờ; và tháp Silôê sập đè chết mười tám người.

          Chúa Giêsu đã thuật lại hai biến cố này trước: "Các ông tưởng mấy người Galilê đó tội lỗi hơn hết những người Galilê khác bởi lẽ họ đã chịu đau khổ như vậy sao? Tôi nói cho các ông biết, không phải thế đâu, nhưng nếu các ông không sám hối thì các ông cũng sẽ chết hết như vậy. Cũng như mười tám người kia bị tháp Silôê đổ xuống đè chết, các ông tưởng họ là những người mắc tội nặng hơn tất cả mọi người ở thành Giêrusalem sao? Tôi nói cho các ông biết, không phải thế đâu, nhưng nếu các ông không chịu sám hối thì các ông cũng sẽ chết hết y như vậy".

          Tai họa là điều tiêu cực xảy ra, không phải là hình phạt của một vị Thiên Chúa muốn trả thù vì tội lỗi của con người và những anh chị em nạn nhân, không phải là những kẻ xấu tệ, đáng khinh. Những biến cố xảy ra là những dịp kêu gọi con người trở lại cùng Thiên Chúa. Dụ ngôn về cây vả không có trái cũng vậy.

          Dụ ngôn mời gọi người nghe hãy ăn năn hối cải và thực hiện đền bù trổ sinh hoa trái tốt và thôi không lạm dụng lòng nhân từ của Thiên Chúa nữa. Mỗi tín hữu đều được mời gọi sống đức tin bằng những việc tốt lành của đức bác ái, một đức tin sống động mới xác tín cá nhân để thực hiện những công việc làm của kẻ yêu mến Thiên Chúa và anh chị em.

          Trước nhan Thiên Chúa không có những phân biệt đối xử, những kỳ thị cho người này cao trọng hơn người kia. Chúng ta tự nhiên thường hay có thái độ khinh thị anh chị em và kiêu ngạo cho mình tốt lành hơn cả. Chúng ta cần thay đổi tâm thức để mặc lấy những tâm tình của Chúa, hành xử như Chúa đã nêu gương. Chúng ta hãy biến đổi con tim mình để nó đừng ích kỷ, đừng khinh dễ anh chị em, đừng xét đoán hạ thấp anh chị em, nhưng ngược lại biết mở rộng trong sự vị tha, tình huynh đệ, sự hòa hợp, tình thương, lòng nhân từ, niềm vui, sự bình an, lòng quảng đại và hy vọng.

          Thay đổi chính tâm hồn mình là một điều khó, một tiến trình liên lỉ, dài hạn, đòi hỏi hy sinh và can đảm cộng tác với ơn Chúa. Ðừng an ủi mình, đừng trấn an lương tâm mình bằng việc phân tích phê bình những sơ sót của anh chị em, dường như thể chúng ta tốt lành hơn: "Nếu các con không sám hối, thì các con cũng sẽ chết giống như vậy".

          Cha ông chúng ta vẫn khuyên dạy con cháu: “gieo gió gặt bão”, “đời cha ăn mặn, đời con khát nước”... Và trong Thánh Kinh, các câu chuyện như lụt Hồng Thuỷ, thành Sô-đô-ma bị tàn phá,v.v… cũng thường được giải thích theo quan niệm báo ứng ấy. Không lạ gì người Do Thái thời Chúa Giê-su, cũng như chúng ta ngày nay, thích áp dụng nguyên tắc nhân quả “ác giả ác báo” nhưng là áp dụng cho người khác! Trước hai tai hoạ xảy ra gây chết nhiều người, họ kết luận ngay rằng những nạn nhân “tội lỗi hơn mọi người khác” nên mới bị thảm hoạ như vậy. Đành rằng, nếu gieo gió thì có thể sẽ gặt bão, song Chúa Giê-su khuyên mỗi người không nên hồ đồ xét đoán người khác, nhưng hãy xem các biến cố đó là cơ hội giúp ta xét lại chính mình mà trở về với nẻo chính đường ngay. Vì chỉ Thiên Chúa mới có quyền phán xét chung cuộc trên mọi người.

          “Sám hối” là từ thường gặp trong Thánh Kinh, nó được kêu gọi bởi Gio-an Tẩy Giả, Chúa Giê-su, các tông đồ và hôm nay luôn được lặp lại nơi sứ điệp của Giáo Hội. Bởi sám hối là động thái tiên quyết để đón nhận ơn cứu độ. Còn sống là còn cơ hội để sám hối! Nếu không tận dụng tốt cơ hội Chúa ban thì Ngài sẽ cất đi như cây vả không chịu sinh trái (Lc 13, 6-9).

Chúa Nhật Tuần XXIX TN-2018

Is 53, 10-11; Dt 4, 14-16; Mc 10, 35-45 (bài dài); Hoặc bài vắn này:

Mc 10, 42-45

ĐỂ PHỤC VỤ

Nhìn vào thực tế đời sống xã hội, người ta thường quan niệm việc làm lớn hay trở nên cao trọng luôn gắn liền với quyền bính, chức tước, danh vọng. Như vậy, làm lớn đồng nghĩa với việc được phục vụ, được ca tụng, được ngưỡng mộ. Biết bao người đã xử dụng mọi thời giờ, vận dụng mọi tài sức, chấp nhận mọi hy sinh và lắm khi không từ nan mọi thủ đoạn đê hèn để thực hiện ước muốn đạt được danh vọng, chức tước, quyền bính trong nhiều lãnh vực khác nhau: chính trị, kinh tế, văn nghệ, thể thao...và cả tôn giáo nữa!

Ta bắt gặp Chúa Giêsu là Ngôi Lời Thiên Chúa nhập thể làm người. Ngài đến không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng làm giá chuộc con người. Ngài trở nên giống con người mọi đàng, Ngài chia sẻ những giới hạn của con người. Có thể nói: ai bị cám dỗ thử thách như thế nào thì Chúa Giêsu ít nhất cũng bị cám dỗ và thử thách như vậy.

Thật thế, quyền hành không quan trọng bằng phục vụ. Nếu chọn giữa chức quyền địa vị và việc phục vụ, thiết tưởng tôi sẽ chọn việc phục vụ, vì phục vụ làm mình lại gần con người, làm mình có "trọng lượng thật" hơn, làm mình có công phúc hơn, làm mình triển nở và hạnh phúc hơn. Quyền hành địa vị so với việc phục vụ, là như tiếng thanh la vang dội, như phù vân giả tạo, như hình bóng so với cái thực. "Con người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và làm giá cứu chuộc nhiều người".

Chúa Giêsu sẵn sàng cho hai môn đệ thân yêu được chia sẻ chén đắng và phép rửa của Ngài, nhưng còn việc ngồi bên tả bên hữu thì lại không thuộc quyền Ngài. Cái nhìn của Chúa Giêsu về quyền hành chức vị khác người đời quan niệm rất nhiều. Với người đời, những người có chức có quyền được người khác phục vụ; còn đối với Chúa Giêsu và cả những người theo Đức Giêsu, những người muốn làm lớn nhất giữa anh em mình, thì phải làm người phục vụ anh em, phải là tôi tớ anh em, phải là người "tùy thuộc" anh em để mưu lợi ích cho anh em mình.

Chúa Giêsu trở thành tôi tớ phục vụ con người! Tại sao Ngài phải sinh trong chuồng chiên cừu nghèo hèn như vậy? Tại sao Ngài phải lang thang rong ruổi hết nơi này nơi kia để rao giảng Tin Mừng? Tại sao Ngài phải bữa đói bữa no? Tại sao Ngài phải ngủ bờ ngủ bụi "chồn cáo có hang chim trời có tổ nhưng con người không có chỗ tựa đầu"? Tại sao Ngài phải nói sự thật để phải chết? Tại sao bây giờ Ngài vẫn tự hủy nơi bí tích Thánh Thể? Tất cả là để phục vụ con người, để con người biết sự thật về Thiên Chúa, về tình yêu Thiên Chúa đối với con người đến độ nào. Và Ngài sẵn sàng chấp nhận tất cả, miễn là con người nhận ra sự thật, được giải phóng và hạnh phúc.

Lời thỉnh cầu của Giacôbê và Gioan đã làm các tông đồ khác khó chịu, vì tất cả các ông đều cùng tâm trạng như nhau, dù chưa dám xin Chúa. Cho tới lúc đó chưa ai hiểu được tư tưởng của Chúa. Chúa đã nói về cuộc khổ nạn của Người tới ba lần (Mc 10, 32-34) với những lời lẽ rõ rệt: Con Người sẽ bị bắt nộp, sẽ bị xử tử, bị chế giễu, ngừơi ta khạc nhổ vào mặt, đánh đòn và giết chết...

Trong lúc Chúa Giêsu tự chọn chỗ rốt hết, thì các môn đệ lại mơ màng danh vọng, lại nghĩ tới địa vị cao sang. Một lần nữa Chúa nói lại chủ trương của Chúa trong tổ chức Người. Khác hẳn mọi tổ chức trần gian, ở đây người nào muốn lãnh đạo phải là tôi tớ, ai muốn đứng đầu phải trở thành nô lệ cho mọi người. "Vì Con Người không đến để cho người ta hầu hạ, nhưng để hầu hạ và hiến mạng sống làm giá cứu chuộc muôn dân". Đó là căn bản Hiến pháp của Giáo hội Chúa.

Chúa Giêsu đưa ra hai mẫu người làm lớn, người cầm đầu thiên hạ, người thủ lãnh: mẫu người thứ nhất dùng uy quyền để thống trị và cai quản dân, mẫu người thứ hai đối nghịch với mẫu người thứ nhất là phục vụ và là đầy tớ của mọi người:"Anh em biết: những người được coi là thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị dân, những người làm lớn thì lấy quyền mà cai quản dân. Nhưng giữa anh em thì không được như vậy: ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em; ai muốn làm đầu anh em thì phải làm đầy tớ mọi người. Vì Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người".

Nhìn lại ngôn sứ Isaia, ta thấy ngôn sứ Isaia đã tiên báo về Đấng sẽ đến, người tôi tớ trung tín và công chính sẽ chịu khổ hình để gánh tội: "Nhờ nỗi thống khổ của mình, người sẽ nhìn thấy ánh sáng và được mãn nguyện. Vì đã nếm mùi đau khổ, người công chính, tôi trung của Ta, sẽ làm cho muôn người nên công chính và sẽ gánh lấy tội lỗi của họ" (Is 53, 11).

Làm người ai cũng muốn sống an vui và hạnh phúc, chẳng mấy ai muốn đời mình bị đau khổ. Thực ra, chỉ có đau khổ mới hoá giải được khổ đau. Nếu chúng ta không gặp đau khổ, chúng ta không biết thế nào là vui sướng hạnh phúc. Nếu chúng ta không có đau đớn bệnh hoạn, chúng ta không biết mình đang an khang khoẻ mạnh. Người tôi tớ công chính đã lãnh chịu mọi thống khổ ở đời để biến đổi nó thành hoa trái tốt lành của ơn cứu độ.

Người Tôi Trung của ngôn sứ Isaia là hình ảnh của Đấng Được Xức Dầu, Chúa Giêsu Kitô. Ngài đã chấp nhận thân phận con người yếu đuối, ngoại trừ tội lỗi. Ngài đã chọn con đường thánh giá để giao hoà. Thư gửi tín hữu Dothái đã viết: "Vị Thượng Tế của chúng ta không phải là Đấng không biết cảm thương những nỗi yếu hèn của ta, vì Người đã chịu thử thách về mọi phương diện cũng như ta, nhưng không phạm tội" (Dt 14,15). Con đường Chúa đi là con đường ngược chiều, có nhiều đau thương và chông gai. Thư Do Thái gọi Ngài là Thượng Tế để gắn kết với hy tế mà chính Ngài đã hiến dâng. Hy lễ đền tội cho nhân loại hiến dâng lên Thiên Chúa Cha một lần là đủ.

Các môn đệ bỏ mọi sự để theo Chúa Giêsu vì vốn nghĩ Chúa Giêsu là Đấng Mêsia, Đấng Kitô, Đấng Thiên Sai và Đấng Thiên Sai đầy quyền bính trong lời nói và hành động. Như thế, chắc hẳn sẽ có ngày Người đạt tới một thứ vinh quang cao trọng nào đó, như Thánh Vương Đavít năm xưa chẳng hạn. Và chắc chắn họ sẽ được chia sẻ vinh quang với Người. Như để nắm chắc được phần thưởng tương lai, hai anh em con Ông Giêbêđê trong Tin Mừng hôm nay đã mạnh dạn đến bày tỏ với Chúa Giêsu ước muốn thầm kín xưa nay của họ: "Xin cho chúng con một người ngồi bên hữu, một người ngồi bên tả Thầy trong vinh quang của Thầy" (Mc 10, 37).

Chúa Giêsu không trách mắng các ông vì sự mê muội của các ông, nhưng Người nhẹ nhàng hướng các ông về mầu nhiệm Thập Giá khi nói các ông: "Các con không biết các con xin gì. Các con có thể uống chén Thầy sắp uống và chịu cùng phép rửa Thầy sắp chịu không?" (Mc 10,  38).

Các tông đồ khi theo Chúa Giêsu cũng còn có tham vọng tương tự. Họ có ao ước lớn muốn giải phóng Israel khỏi ách thống trị của người Roma, nhưng cũng ao ước có chức có quyền. Điều này được thấy khi hai anh em Giacôbê và Gioan xin cho được ngồi bên tả bên hữu thầy khi thầy được vinh quang. Các tông đồ khác tức giận khi biết hai ông xin điều đó; sở dĩ vậy vì các ông cũng ao ước cùng một điều. Gioan và Giacôbê quá khôn nên muốn "qua mặt" các ông.

Ta lại thấy Chúa Giêsu mở con đường phục vụ trong khiêm hạ: "Vì Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ, và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người" (Mc 10, 45). Một lời mời gọi phục vụ chân tình đối với tất cả các phẩm trật trong Giáo Hội. Đặc biệt trong các giờ phụng vụ thánh lễ và các nghi lễ, linh mục và các thừa tác viên có những trách nhiệm và bổn phận riêng phải chu toàn. Chúng ta hãy ý thức tôn trọng lẫn nhau, đừng dẫm chân lên nhau, đừng lớn tiếng phàn nàn, đừng tỏ thái độ cau có và xúc phạm danh dự của nhau. Chúng ta cùng đến để phục vụ cộng đoàn, chứ không phải được phục vụ.

 

 

Thứ Hai Tuần XXIX Mùa TN

 Ep 2, 1-10; Lc 12, 13-21

ĐỪNG CẬY VẬT CHẤT

Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu cũng gọi những kẻ giầu có là ngu dại. Cái ngu dại của người phú hộ trong dụ ngôn là không thể nhìn xa hơn cái kho lẫm mà ông tự xây cất để giam hãm mình vào; cái ngu dại của ông là không biết mình có đem theo được của cải nào sau khi chết hay không?

Một ngày nọ, vua Nghiêu đi tuần thú đất Hoa, viên quan địa phương đất ấy ra nghênh đón và chúc vua rằng: “Xin chúc nhà vua sống lâu”. Vua Nghiêu nói: “Đừng chúc thế!” Viên quan lại chúc: “Chúc nhà vua giàu có”. Vua Nghiêu lại nói: “Đừng chúc thế”. Viên quan chúc nữa: “Xin chúc nhà vua đông con trai”. Vua Nghiêu lại nói: “Đừng chúc thế”. Quan lấy làm lạ mới hỏi nhà vua: “Sống lâu, giàu có, đông con trai, ai cũng thích cả, sao nhà vua chẳng muốn?”

Vua Nghiêu đáp: “Đông con trai thì sợ nhiều. Giàu có thì việc nhiều. Sống lâu thì nhục nhiều. Ba điều ấy không mang lại nhân đức nên ta từ chối.
Viên quan tâu: “Nhà vua nói thế thực là bậc quân tử. Nhưng trời sinh ra mỗi người phải có một việc. Nếu đông con trai, hãy cắt đặt mỗi người một nhiệm vụ thì có lợi chứ có gì mà sợ? Giàu có mà đem phân phát cho người nghèo thì còn công việc gì mà lo? Ăn uống có chừng mực, thức ngủ có điều độ, trong lòng thanh thỏa, thiên hạ tài giỏi thì vui cái vui của họ, trăm tuổi nhắm mắt về cõi trời. Một đời chẳng gây tai họa gì, hỏi có gì là nhục?”

Đứng trước tiền của, người ta có những thái độ rất khác nhau: Vua Nghiêu vì quá thận trọng chỉ nhìn thấy mặt trái của đồng tiền, nên của cải không sinh ích gì cho ông. Người phú hộ trong bài Tin Mừng hôm nay lại quá cậy dựa vào tiền của, nên khi thần chết bất ngờ đến thì tiền muôn bạc nén cũng không cứu được linh hồn ông. Duy chỉ có viên quan địa phương là có thái độ đúng mực về tiền bạc: Nếu giàu có thì đem chia sẻ cho người thiếu thốn. Đó chính là sứ điệp mà Chúa Giêsu muốn loan báo cho chúng ta hôm nay: Hãy dùng của cải đời này mà “làm giàu trước mặt Thiên Chúa” (Lc 12,21). Đó chính là nghệ thuật làm giàu đích thực.

Chúa luôn muốn mọi người nghĩ đến hạnh phúc mai hậu của sống mình. Tương lai mỗi người đều nằm trong tay Thiên Chúa. Với tình thương và lòng nhân hậu của Ngài, chúng ta luôn tin tưởng và phó thác, bởi Ngài là người Cha luôn muốn những điều tốt nhất cho con cái. Lo lắng, bận rộn, tất bật làm việc để tích luỹ và để bảo đảm cho tương lai… tất cả đều tốt và cần thiết, nhưng cũng nên nhớ một điều “nếu như Chúa chẳng xây nhà, thợ nề vất vả cũng là uổng công”. Hãy làm tốt bao nhiêu có thể, những bổn phận và trách nhiệm của mình, phần còn lại hãy phó thác trong tay quan phòng của Thiên Chúa. Ngài sẽ hoàn tất những gì còn lại.

Những của cải trần gian có thể chiếm trọn trái tim, chi phối hành động và biến thành một thứ thước đo giá trị của con người. Con người bị các thực tại phàm trần tác động và điều kiện hoá, vì ai cũng phải đối diện với những nhu cầu rất căn bản của cuộc sống như cái ăn, cái mặc… Các thực tại vật chất là rất cần thiết để con người có thể sống được: chúng ta không thể chỉ sống bằng suy tưởng hay bằng ý chí và không cần bất cứ thứ gì khác. Để sống, người ta buộc phải ăn, phải uống, phải mặc; và chính trong sự tuỳ thuộc vào các thực tại vật chất như thế mà mối tương quan của người ta với của cải trần gian được thực hiện. Không ai có thể tránh né được mối tương quan này.

Kẻ ngu dại nói chung là kẻ sống mà không biết mình đang đi về đâu, không biết đâu là ý nghĩa và hướng đi của cuộc đời. Kẻ ngu dại là kẻ lấy phương tiện cuộc sống làm cùng đích đời người; họ chạy theo quyền lợi, danh vọng, tiền bạc, họ chối bỏ tiếng lương tâm để làm điều phi pháp; họ chà đạp người khác để đạt danh vọng, quyền bính.

Cuộc sống hiện tại có thể là một cạm bẫy. Những giành giựt mưu sinh có thể biến chúng ta thành kẻ ngu dại, chỉ nhìn thấy chén cơm manh áo mà quên đi ý nghĩa và cùng đích của cuộc sống. "Cái khó không những bó cái khôn", mà còn trói buộc lòng quảng đại của chúng ta.

Của cải vật chất, lúa gạo, quần áo, nhà lầu, xe hơi, vàng bạc là phương tiện cần thiết để sống, nhưng không bao giờ là tất cả. Không thể vì chúng mà người ta tự cho phép mình làm tất cả mọi cách, kể cả làm gian bán lận, xâm phạm mạng sống cũng như tiết hạnh của kẻ khác, tham ô, tham nhũng hoặc khai thác “con người” và “thiên nhiên” cách bất chính.

Tiền bạc, của cải tự nó không phải là xấu. Ai cũng cần có tiền bạc, của cải để sống xứng đáng với nhân phẩm. Tuy nhiên, tiền bạc, của cải vẫn luôn là con dao hai lưỡi. Nếu được sử dụng như một phương tiện, tiền bạc sẽ giúp cho con người sống tốt đẹp, hạnh phúc. Trái lại, nếu chạy theo tiền bạc mà quên mất những giá trị khác trong cuộc sống, thì thật là nguy hiểm và tai hại. Nó có thể đem lại ấm no hạnh phúc đời này, nhưng thiệt mất linh hồn thì ích gì? Bởi vì cái chết sẽ đóng dấu chấm hết cho mọi cuộc sống giàu nghèo, sang hèn. Quan trọng là khi nhắm mắt, số phận đời đời của chúng ta sẽ ra sao? Của cải trần gian có giúp chúng ta tìm được hạnh phúc bất diệt hay lôi kéo chúng ta vào chỗ trầm luân?

          Trang Tin mừng ngày hôm nay Chúa Giêsu dạy cho chúng ta biết cách chuẩn bị như thế nào! Thiên Chúa bảo ông ta: "Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi thì những gì người sắm đó sẽ về tay ai? Ấy kẻ nào thu tích của cải cho mình, mà không lo làm giàu trước mặt Thiên Chúa, thì số phận cũng như thế đó" (Lc 12, 20-21).

Khi tin vào Thiên Chúa con người cũng còn phải biết phó thác tất cả cho Người. Phải tin vào giá trị của mình cũng như phải tin vào quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa. Chim chóc hoa cỏ mà còn được Chúa để ý chăm nom thì huống chi là con người. Bởi thế nói theo kiểu của Thánh Phaolô thì “ngay cả khi ta phục vụ Thiên Chúa mà ta vẫn bị đói rách hay bị chết chóc thì ta vẫn không phải là kẻ bị quyền năng Thiên Chúa tử bỏ (Rm 8,28; Mt 10, 28-31) mà đó còn là một cái phúc.(Mt 5, 3-12) Chỉ có Thiên Chúa mới hiểu hết được những sự tốt lành mà Ngài làm cho các con cái của Người.

Thật vậy, Đức Kitô nhắc nhở mỗi người chúng ta hãy lo làm giàu trước mặt Thiên Chúa bằng đời sống chứng tá của mình trong trần gian này là sự yêu thương đồng loại, sống bác ái, chân thật và hết lòng tôn thờ Thiên Chúa. Đây là một sự chuẩn bị tốt nhất cho mỗi người chúng ta là những Kitô hữu của Chúa, những người con của Chúa.

       Để làm được điều này, mỗi người Kitô hữu chúng ta được mời gọi hãy năng đến với Thánh lễ để lãnh nhận Lời Chúa và chính Mình Đức Kitô là nguồn sức mạnh nâng đỡ ta trong cuộc sống. Hãy lo tích góp của cải trần gian để mua lấy Nước Trời chứ đừng mua lấy sự đau khổ của kiếp người mà đi phần thưởng mai sau của Chúa. Thánh Matthêu đã nói, lợi lãi cả thế gian mất linh hồn nào ích gì!!!

 

Thứ Ba Tuần XXIX TN

 BÀI ĐỌC I: Ep 2, 12-22; Lc 12, 35-38

Tỉnh thức và cảnh giác

Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu dạy chúng ta hãy tỉnh thức và sẵn sàng vì không biết giờ nào Thiên Chúa sẽ đến. Người đưa ra mẫu gương về người đầy tớ chờ đợi chủ. Người đầy tớ này luôn trong tư thế tỉnh thức: “thắt lưng và thắp đèn”, suốt đêm không hề chợp mắt để chờ đợi ông chủ trở về… Dường như anh luôn sống trong mối dây hiệp thông mật thiết với ông chủ của mình. Anh luôn nghĩ rằng ông chủ đang ở ngoài cửa, đang chờ đợi anh chạy đến chào đón ông. Chúa Giêsu cũng muốn chúng ta chờ đợi Người trong tâm thức đó.

Thiên Chúa rất yêu thương con người và luôn muốn con người sống trong tình hiệp thông với Ngài. Vào buổi đầu tạo dựng, con người được sống trong tương quan mật thiết với Thiên Chúa: “Ngày ngày, Thiên Chúa xuống viếng thăm và trò chuyện với con người”. Đến khi con người phạm tội, Thiên Chúa không cắt đứt mối dây hiệp thông với con người nhưng lại làm cho sợi dây đó thêm gần gũi và bền chặt hơn. Ngài đã cho Con Một của Ngài xuống thế, sống kiếp phàm nhân, để đồng phận và đồng cảm với con người. Với cái chết đầy tủi nhục trên thập giá, Người Con đã mang con người trở về với Thiên Chúa. Không chỉ có thế, Ngôi Hai Thiên Chúa còn luôn hiện diện giữa nhân loại qua Bí Tích Thánh Thể, Ngài ở đó và chờ đợi con người đến với Ngài.

Thiên Chúa còn muốn ta hiệp thông với Ngài qua tha nhân và qua vũ trụ này. Ngài ban cho chúng ta ngũ quan để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của thế giới, để liên đới và yêu thương nhau.

Quả thật, khi ta mở ra với thế giới, chúng ta sẽ cảm nhận được thiên nhiên như một người bạn rất gần gũi và thân thiết, đồng thời cũng nhận ra được sự hiện diện của Chúa ẩn tàng trong những quy luật và những kỳ quan của vũ trụ. Khi ta tiếp xúc, giúp đỡ hay làm một việc gì đó cho tha nhân, ta sẽ cảm nhận được niềm vui khi “sống với và sống cho”, đồng thời nhận ra được một điều: tha nhân không chỉ là hình ảnh của Chúa mà còn là chính Chúa (Mt 25, 35-45).

Người tôi tớ khôn ngoan là người biết ý chủ mình. Người tôi tớ tài giỏi là người đã biết suy đoán ý chủ lại còn luôn tỉnh thức sẵn sàng chu toàn việc bổn phận của mình (Lc 17, 10), và trung thành sinh lợi cho chủ từ những việc rất nhỏ (Lc 19, 17). Trái lại, hình ảnh phản diện là tên đầy tớ lười biếng bất trung, lại còn lu loa đổ thừa tại ông chủ khắc nghiệt (Lc 19,21), tên đầy tớ này chỉ làm cho ông thêm tức giận và, phần mình, hứng chịu hậu quả cơn thịnh nộ của ông mà thôi.

“Thiên thời, địa lợi, nhân hòa”. Nếu chúng ta duy trì sự hiệp thông với ba mối tương quan đó là chúng ta đang sống tỉnh thức. Nhưng với thân phận bất toàn và đầy yếu đuối, điều đó thật khó thực hiện. Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta cảm thấy Thiên Chúa dường như vắng bóng, Ngài đã bỏ rơi chúng ta. Đối mặt với thiên tai, đau khổ và bất công, chúng ta không cảm thấy thiên nhiên và tha nhân gần gũi với chúng ta nữa, mà xem tất cả là kẻ thù, là hỏa ngục.

Đôi khi, vì ích kỷ và kiêu ngạo, chúng ta rơi vào tình trạng“tỉnh mà không thức”, các giác quan có mà cũng như không. Chúng ta thờ ơ trước vẻ đẹp của cuộc sống, tàn phá thiên nhiên không thương tiếc, lãnh đạm trước những đau khổ và nhu cầu của anh em. Chúng ta bưng tai, bịt mắt trước sự hiện diện của Chúa giữa cuộc đời này. Nếu Chúa đến với chúng ta trong những lúc đó, chúng ta sẽ ra sao?

Mang tâm tình Tỉnh thức, ta nhớ lại và hãy luôn có thái độ sẵn sàng như Cha Charles de Foucault khuyên nhủ: “Bạn hãy sống như bạn sẽ chết vào tối nay”. Nhưng thái độ chủ động trong thức tỉnh chưa đủ, tâm tình tỉnh thức còn dẫn đến cầu nguyện. Thật thế, tỉnh thức phải luôn đi đôi với cầu nguyện như Chúa Giêsu đã kêu gọi: “Hãy tỉnh thức và cầu nguyện kẻo sa cơn cám dỗ”(Mc 14, 38). Cuộc sống thường ngày chúng ta thường bị cám dỗ ngủ quên trong những thành công, trong những tiện nghi dễ dãi làm ta say mê những thực tại trần thế mà quên đi ngày Chúa đến.

Thái độ chờ đợi của người Kitô không phải là một thái độ chạy trốn, tránh né bổn phận, không dấn thân trong hiện tại, nhưng ngược lại vì sự chờ đợi tương lai và sẽ biết tương lai đó như thế nào, nên người Kitô hiểu rõ ý nghĩa hiện tại và sống hiện tại để đạt đến tương lai.

Được mời gọi luôn tỉnh thức chờ Chúa đến, chúng ta đáp lại bằng thái độ sống đạo sốt sắng. Cung cách sống đạo ấy được diễn tả qua một hình ảnh cụ thể “thắt lưng cho gọn, thắp đèn cho sẵn.” Với bao lo toan của cuộc sống hiện đại, chúng ta dễ bị cuốn hút theo nhịp sống đời thường, dễ phân vân trước chọn lựa theo con người tự nhiên hay tinh thần siêu nhiên, hơn – thiệt, được – mất khi theo Chúa.  Bề ngoài có thể ta vẫn sống đạo tốt đấy, nhưng kỳ thực chưa chắc tận đáy lòng “mến Chúa trên hết mọi sự.” Vì thế, “thức tỉnh” là thái độ cần thiết để hình thành thói quen ưu tiên cho Thiên Chúa trong các chọn lựa, ngõ hầu giữa trăm mối bận tâm của cuộc sống, chúng ta vẫn luôn thuộc về Chúa, chung hưởng niềm vui với Ngài.

Hiện trạng đời sống đạo của một số Kitô hữu ngày nay đã bị phai nhạt dần. Họ có thể sống và làm gương cho những người vô thần, thế mà họ lại sống như những người vô thần. Đáng lẽ ra Thiên Chúa phải ra tay hay đe dọa những người lợi dụng danh vọng, quyền bính để chà đạp người khác, vì tiền bạc mà làm mọi tội ác ngay cả giết người, vậy mà Thiên Chúa vẫn im lặng trước những sự dữ như thế. Chính vì điều này làm cho họ phải nghi ngờ về sự hiện hữu của Thiên Chúa.

          Chúa Giêsu mời gọi chúng ta tỉnh thức. Có lẽ chúng ta rất tỉnh thức trong kinh kệ, trong nghĩa vụ đạo đức, nhưng lại mê ngủ trong những đòi hỏi của Tin Mừng. Kitô giáo không phải là đạo ru ngủ, nhưng luôn thức tỉnh chúng ta, bởi vì đạo là đường để đi. Người chăm chú đi đường không thể ngủ gật, trái lại luôn mở mắt để nhìn thấy cảnh trí chung quanh, để nhận ra hướng đi của mình, để đồng hành với người khác.

Trang Tin Mừng hôm nay đã nói, ông chủ sẽ quay về bất ngờ và phúc cho những đầy tớ nào còn tỉnh thức đợi chờ. Thiên Chúa sẽ đến bất ngờ, chúng ta sẽ không kịp sửa soạn nếu đang lúc chúng ta còn chìm đắm trong tội lỗi. Có một lần Don Bosco hỏi Đa Minh Saviô: "nếu con biết là một lát nữa đây con sẽ chết, vậy bây giờ con sẽ làm gì?" Saviô trả lời:"con vẫn tiếp tục chơi". Chúng ta cũng hãy như vị thánh nhỏ Đaminh Saviô, để cho mình luôn có một tâm hồn tinh tuyền đơn sơ, tránh bao có thể những dịp tội làm mất lòng Chúa. Điều đó chúng ta sẽ trở nên những người "đầy tớ" trung thành và tốt lành, thắp đèn sẵn sàng chờ đón "ông chủ" trở về.

Hãy tỉnh thức nghĩa là hãy luôn luôn hướng về Chúa, chờ đợi Chúa dù khuya dù mệt mỏi dù lâu ngày. Nhưng hãy tin rằng thế nào Chúa cũng đến như ông chủ thế nào cũng phải về nhà, mà khi ông về dù rất khuya mà thấy gia nhân vẫn sẵn sàng chờ ông. Ông chủ nhân hậu chính là Chúa Giêsu sẽ yêu thương săn sóc cho ta.

Thứ Tư Tuần XXIX TN

Ep 3, 2-12; Lc 12, 39-48

TỈNH THỨC VÀ SẴN SÀNG

Sự sống ở đời này là một cuộc hành hương, trần gian này là nơi tạm trú, chúng ta rời khỏi đó khi chúng ta chết, việc chấm dứt cuộc hành hương, hay rời khỏi thế gian bằng cái chết vào lúc nào, ở đâu, bằng cách gì,chúng ta thường không biết, giờ phút ấy rất bất ngờ, giờ đó chúng ta gọi là giờ Chúa đến.

Sự chết là điểm đến chung cuộc của phận người (Gv 6, 6). Thế nhưng, không ai biết mình sẽ chết lúc nào, bởi đó là giờ phút ta không ngờ (Lc 12, 40). Tuy vậy, cái chết không phải là dấu chấm hết của một kiếp người (Mt 25, 31-46), bởi lẽ, con người là họa ảnh của Thiên Chúa Tình Yêu (St 1, 26) và được mời gọi thông phần vào sự sống thần linh của Ngài (Ep 1,3-7).

Để chuẩn bị cho điểm đến này, thì tinh thần “tỉnh thức – sẵn sàng” là điều tối cần đối với những ai muốn cùng với Chúa đi trọn cuộc hành trình dương thế để tiến về quê trời. Hình ảnh người quản gia trung tín và khôn ngoan (Lc 12, 42-44) mà Chúa Giêsu trưng dẫn, được coi như khuôn mẫu cho những ai muốn thuộc trọn về Ngài.

Chủ đề tỉnh thức và sẵn sàng được nối tiếp với những giáo huấn của Chúa Giêsu dành cho giới có trách nhiệm trong cộng đồng dân Chúa. Và dĩ nhiên trước tiên là những người có trách nhiệm trong cộng đồng dân Chúa, họ phải gương mẫu trong thái độ tỉnh thức và sẵn sàng vì không những là sự tỉnh thức, sẵn sàng cần thiết cho ơn cứu độ của bản thân họ mà họ còn phải tỉnh thức và sẵn sàng để người khác có được ân sủng của Chúa nữa.

Sự tỉnh thức đích thực của người Kitô hữu chính là phục vụ. Càng phục vụ, họ càng nhận ra được Nước Chúa đang đến; càng phục vụ, họ càng nên giống Chúa trong cung cách vương giả của Ngài. Ai lãnh nhận nhiều sẽ bị đòi nhiều. Ân sủng dồi dào mà chúng ta lãnh nhận qua Bí Tích Rửa Tội là để san sẻ; tình yêu chúng ta cảm nhận được trong đức tin là để trao ban. Sự thức tỉnh đích thực của người Kitô hữu chính là ý thức rằng sống là để yêu thương và phục vụ, và đó cũng là hạnh phúc đích thực, vì "cho thì có phúc hơn là nhận".

Nhưng trên tất cả, Chúa Giêsu luôn là khuôn mẫu tuyệt hảo (Ep 1, 14). Tinh thần tỉnh thức luôn thấm đượm trong nếp sống của Ngài. Thái độ tỉnh thức đã giúp Chúa Giêsu có thể lắng nghe và sẵn sàng thực thi Thánh ý của Thiên Chúa Cha trong mọi lúc. Nhờ thế, cái chết mà Ngài đã trải qua, đã trở thành giờ vinh thắng khải hoàn tiêu diệt sự chết, và là niềm hy vọng phục sinh cho những ai tín thác vận mệnh của mình trong tay Ngài (Cl 1, 18-20; Pl 2, 8-9; Ep 1, 7).

Chúa Giêsu dạy chúng ta “Anh em hãy biết điều này”, đó là biết sự bất ngờ của giờ Chúa đến. “Vì chính giờ phút chúng ta không ngờ thì con Người sẽ đến”. Chúa Giêsu dùng hai dụ ngôn để dạy chúng ta hiểu về sự bất ngờ ấy: dụ ngôn về kẻ trộm “Nếu chủ nhà biết giờ nào kẻ trộm đến, hẳn ông sẽ không để nó khoét vách nhà mình đâu”. Dụ ngôn thứ hai về người quản gia chân chính khôn ngoan, luôn làm tròn trách nhiệm của mình với những người tôi tớ của chủ. “Nhưng nếu anh ta nghĩ chủ còn lâu mới về mà chè chén say sưa, đánh đập tôi trai tớ gái, chủ sẽ loại anh ta như những người thất tín”.

Chúa Giêsu còn dạy chúng ta tỉnh thức và sẵn sàng bằng hình ảnh thắt lưng và cầm đèn cháy sáng trong tay, Chúa muốn dạy chúng ta phải loại bỏ tất cả những gì cản trở sinh hoạt thiêng liêng của chúng ta, làm chúng ta mất tự do, không cho chúng ta hoàn toàn thuộc về Chúa và sẳn sàng đón tiếp Ngài, đó là những đam mê xác thịt và những sự thế gian, cầm đền cháy sáng trong tay là chúng ta phải luôn sống theo đức tin, đức tin của chúng ta luôn phải sáng, luôn tỏa sáng ra chung quanh, chiếu sáng cho mọi người, chúng ta luôn biểu lộ đức tin của chúng ta bằng hành động để, chứng tỏ những điều chứng ta thâm tín, tin tưởng trong lòng, cầm đèn sáng ở tay biểu lộ chúng ta luôn sẳn sàng chờ đón Chúa, như “những cô trinh nữ khôn ngoan cầm đèn ra đón chàng rể”, đời sống chúng ta phải luôn tốt đẹp.

Tỉnh thức trông chờ Chúa với tư thế đó, thì Chúa đến bất cứ lúc nào, ngày nào, giờ nào, Chúa cũng hài lòng mời chúng ta vào bàn tiệc, mà chính Chúa sẽ phục vụ chúng ta, đó là phần thưởng Nước Trời Chúa sẽ ban cho chúng ta trong kiếp sống vĩnh cửu.

Việc tỉnh thức sẵn sàng cần thiết cho mọi người, nhưng với những người có trách nhiệm phải trả lẽ trước mặt Chúa về phần rỗi của người khác, thì tư cách sẳn sàng và tỉnh thức là biết chu đáo bổn phận được trao phó cách trung thành và khôn ngoan nữa. Nguyên nhân chúng ta xao lãng việc lo cho phần rỗi của mình, là quên giờ chết của mình sắp đến, nghĩ còn lâu chủ mới về, nên liều mình trong thói hư tật xấu, khiến cho giờ chết đến bất ngờ không kịp chuẩn bị.

          Chúa Giêsu đã chỉ cho chúng ta qua dụ ngôn người quản lý trung tín. Phải luôn chu toàn bổn phận và trách nhiệm của mỗi người. Mỗi người Chúa ban cho một khả năng, đó là những nén bạc Chúa trao để chúng ta quản lý và sinh lợi cho Chúa và cho tha nhân. Khi chúng ta biết sử dụng những khả năng đó cách thích hợp và tích cực thì đó là lúc chúng ta chuẩn bị sẵn sàng chờ đón Chúa đến.

Đời sống chúng ta, những Kitô hữu, là một cuộc hành trình đức tin, chúng ta luôn bảo vệ ơn nghĩa cùng Chúa, biết dùng ơn Chúa mà sống tốt lành như người quản gia trung tín và khôn ngoan, luôn khao khát và chăm chú vào việc đón tiếp Chúa sắp đến cách trung thành kiên nhẫn, chờ đợi trong tư thế tỉnh thức không thiếp ngủ trong đam mê xác thịt, luôn bảo vệ phần rỗi linh hồn mình cho tới khi Chúa đến.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy tỉnh thức. Sự tỉnh thức đích thực là chu toàn bổn phận của mình. Với một tinh thần trách nhiệm. Với một tinh thần phục vụ quên mình. Người ky-tô hữu luôn dấn thân vào mọi ngõ ngách cuộc đời. Người ky-tô hữu luôn phải làm chứng cho Tin mừng khi sống chu toàn bổn phận của mình, khi sống hết trách nhiệm với tha nhân và trong tinh thần phục vụ quên mình. Có như vậy, chúng ta mới đáng được chủ thưởng công ở đời này và cả đời sau.

 

Thứ Sáu Tuần XXIX TN

Ep 4, 1-6; Lc 12, 54-59

TRẢ LẼ VỀ THÁI ĐỘ SỐNG CỦA CHÍNH MÌNH

Khi tiên báo về ngày giờ của Chúa sẽ đến, một người trong đám đông dân chúng tiến lại đặt câu hỏi với Chúa Giêsu để biết khi nào thì các sự ấy xảy ra. Chúa Giêsu liền nhắc họ cách đoán biết thời tiết để nhận ra những dấu chỉ. “Khi các ngươi thấy mây kéo lên ở phía tây, các ngươi nói ngay: “Mưa đến nơi rồi”, và xảy ra đúng như vậy. Khi thấy gió nồm thổi, các ngươi nói: “Trời sẽ oi bức”. Và xảy ra đúng như vậy. Những kẻ đạo đức giả kia, cảnh sắc đất trời, thì các ngươi biết nhận xét, còn thời đại này, sao các ngươi lại không biết nhận xét?”

Trang Tin Mừng hôm nay đang chất vấn lương tâm mỗi người chúng ta về thái độ sống thế nào để khi thời giờ của Chúa đến chúng ta không phải nuối tiếc. Đôi lúc chúng ta giả vờ hay cố tình lãng quên lời dạy của Chúa. Chúng ta mải mê điên cuồng đuổi theo những gì là phù hoa hư ảo, chạy theo cơn cám dỗ của tiền bạc vật chất, đam mê xác thịt mà không sống và tìm kiếm những giá trị Tin Mừng.

Nhìn lại cuộc đời, có khi ta say sưa ngủ yên trên những vinh quang đạt được mà quên rằng cuộc sống này chỉ là tạm bợ, trời đất này sẽ qua đi vì bản chất của nó chỉ là vật chất không thể tồn tại vĩnh viễn. Chúng ta quen sống trong sự giả dối ngu muội, ù lì chìm trong các thói hư tật xấu. Một lần nữa Chúa nhắc nhở chúng ta quan sát những điềm thiêng dấu lạ để nhận biết ngày giờ của Chúa.

Chúa Giêsu lên tiếng khen người Do Thái, họ rất giỏi về thiên văn, đoán biết được các hiện tượng tự nhiên, các điềm lạ dựa vào sự xuất hiện của tinh tú, sự thay đổi của thời tiết, mưa nắng...Thế nhưng họ lại là những kẻ giả hình vì không nhận ra ngày giờ của Chúa. Họ suy nghĩ có lý luận chặt chẽ và thường kiểm chứng bằng khoa học nhưng tiếc thay họ lại thiếu niềm tin.

Chúa Giêsu cũng đã khen ngợi họ về sự lanh lợi, sự hiểu biết và mau lẹ ứng dụng kinh nghiệm sống của mình trong đời sống hàng ngày. Và Chúa Giêsu cũng mong muốn họ áp dụng, thích ứng những kinh nghiệm dân gian đó vào đời sống đức tin, đọc ra được những dấu chỉ của thời cuộc.

Tuy nhiên, kinh nghiệm sống, giỏi thiên văn của người Do thái dường như đã và đang chôn vùi họ trong sự tự tôn, trong sự ích kỷ, trong sự thiển cận của mình. Chúa Giêsu đã mời gọi họ đi xa hơn những kinh nghiệm thường ngày mà họ đang cảm nhận. Ngài gọi mời họ khám phá, đi ra khỏi sự hạn hẹp và dám tin tưởng vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Thế nhưng, mặc cho sự gọi mời, mặc cho chân lý vẫy gọi, người Do thái, những kinh sư, những luật sĩ, họ vẫn cứng lòng, chai dạ trước sự thật, trước đức tin.

Thật thế, để đoán biết thời tiết để tiên liệu cho công việc là điều cần thiết. Nhưng người khôn ngoan phải biết nhìn xa trông rộng, nghĩa là không chỉ sắp xếp công làm đồng áng mà còn phải thu xếp được hiện tại và hoạch định kế hoạch cho cuộc sống vững bền mai sau. Trong cuộc sống có nhiều người được xem là trí thức học cao hiểu rộng hơn người, họ biết lợi dụng thời thế xã hội mà tiến thân, làm giàu một cách nhanh chóng. Nhưng thực chất đó chỉ là những kẻ khôn ranh, khôn ma, khôn lỏi.... Trái lại có người lại bị liệt vào loại khờ khạo, không biết làm ăn tính toán nên buôn bán thua lỗ, học hành thất bại...Cả hai loại người này đều không có gì đáng bắt chước.

Dấu chỉ thời đại không chỉ là sự thay đổi của thời tiết, các vì tinh tú trăng sao nhưng còn là những vấn đề đang xảy ra trong cuộc sống xã hội hàng ngày. Nạn tham nhũng, bất công, nạn bài thiêng tục hóa, nạn phá thai cùng lối sống hưởng thụ thác loạn của giới trẻ...đang là tiếng chuông cảnh báo về ngày tận cùng của thế giới. Đứng trước những vấn đề nhức nhối ấy, niềm tin như bị tê liệt, chúng ta dường như phải “bó tay”. Hãy để cho ánh sáng Tin Mừng của Chúa soi rọi vào mọi ngóc ngách của cuộc sống và lương tâm con người.

Và rồi ta là những người Kitô hữu chính danh. Chúng tin vào Chúa, chúng ta có Chúa ở trong mình. Thế nhưng chính đời sống của chúng ta lại không phản ánh, chiếu tỏa ánh sáng của Chúa cho anh chị em mình. Là người tin có Chúa, thế nhưng khi gặp những nghịch cảnh trong đời sống như ốm đau, thất bại... chúng ta dễ dàng tìm đến thầy bói toán. Là người mang trong mình dòng máu Kitô hữu, thế nhưng khi phải đối diện với thử thách, với chủ nghĩa trần tục, chúng ta dễ dàng chao đảo và buông xuôi...

Quả thế, chính Chúa Giêsu là thực tại Nước Trời, thiết nghĩ mỗi người phải mang tâm tình của người thương gia đi tìm ngọc qúy. Ông đi tìm, rồi khi tìm thấy và nhìn ra giá trị của viên ngọc, ông sẵn sàng bán hết tất cả tài sản để mua cho được viên ngọc ấy. Hướng về thực tại Nước Trời trong chính Chúa Giêsu, đòi hỏi chúng ta cũng phải biết nhận ra vẻ đẹp, sự giàu sang và những giá trị vĩnh cửu mà Người mang đến. Điều đó chỉ có thể đến từ cái nhìn của con tim qua lời của Người. Thật vậy, những điều cốt yếu thì vô hình với đôi mắt nhưng tỏ rạng với trái tim. Cùng với đó, biết loại bỏ những giá trị trần thế đang ngăn cản ta trong hành trình tìm về bên Chúa là điều cần thiết.

Qua đó để thấy, khi đặt công trình cứu độ của Thiên Chúa bên cạnh cuộc đời, trong chính sự hiện diện của Chúa Giêsu với con người, thì chúng ta thấy tình yêu là biểu hiện cao cả nhất của thực tại Nước Trời giữa lòng đời. Nên, hướng về Nước Trời, con người phải sống tốt với thực tại của mình, mà trong đó, tình yêu phải là cốt lõi. Quả vậy, tình yêu là thực tại của Thiên Chúa, đồng thời cũng là thực tại gắn với con người. Chính trong sự yêu thương, mỗi người chúng ta đang chỉ cho thế gian biết Nước Trời đang hiện diện ở giữa họ.

Đứng trước trào lưu trần tục hóa, người Kitô hữu cảm nhận được tình yêu vĩnh cửu của Chúa dành cho trần gian. Đối diện với sự tha hóa về đạo đức, người Kitô xác tín rằng chỉ nơi Chúa sự thật, công lý mới trường tồn, hằng bất biến. Cuối cùng, người Kitô hữu luôn được gọi mời sống tâm tình tạ ơn, xác tín vào lòng Chúa xót thương. Dám tin và đọc ra những dấu chỉ, sự gọi mời mà Chúa đã và đang gửi đến cho nhân loại chúng ta. Có như thế, cuộc đời người Kitô hữu luôn là một bản trường ca vang xa, tán tụng hồng ân Chúa như lời thánh vịnh đã nói lên rằng: “Ví như Chúa chẳng xây nhà. Thợ nề vất vả cũng là uổng công” (Tv 126).

Chúa Giêsu chỉ cho chúng ta hướng giải quyết đó là phải có thái độ sống công bằng, yêu thương bác ái với mọi người và phải sám hối mỗi ngày. Vì “khi anh đi cùng đối phương ra tòa, thì dọc đường hãy cố gắng giải quyết với người ấy cho xong, kẻo người ấy lôi anh đến quan toà, quan toà lại nộp anh cho thừa phát lại và thừa phát lại tống anh vào ngục. Tôi bảo cho anh biết, anh sẽ không ra khỏi đó trước khi trả hết đồng kẽm cuối cùng”. Mỗi người chúng ta luôn phải trả lẽ trước mặt Chúa về thái độ sống của chính mình.

 

Thứ Bảy Tuần XXIX TN

Ep 4, 7-16; Lc 13, 1-9

LÒNG NHẪN NẠI CỦA THIÊN CHÚA

Dụ ngôn cây vả càng làm tăng thêm lời cảnh báo về sự khẩn trương phải sám hối; và khẳng định một cách chắc chắn rằng, một cơ may mới luôn luôn được trao ban cho người có tội để mỗi người đón nhận sự sống mới nơi chính mình. Người thợ làm vườn nho trong dụ ngôn hy vọng về tất cả và chống lại tất cả, thậm chí chống lại người chủ đang có khuynh hướng áp dụng một biện pháp nghiêm khắc đối với cây vả cho đến bấy giờ vẫn không sinh hoa trái.

Để cứu chúng ta khỏi bị loại khỏi sự sống vinh quang đời đời mà Chúa Giêsu lấy cây vả không trái làm ví dụ để dạy ta đã là cây ăn trái thì phải có trái, nếu không sẽ bị hạ xuống.

Trang Tin Mừng hôm nay mời gọi mỗi người hãy tự nhìn lại mình và hoán cải thay vì bình luận tai ương rủi ro xảy đến cho người khác. Sự kiện những người Galilê bị Philatô giết đang khi dâng lễ vật không thể không làm cho Chúa Giêsu suy nghĩ. Nhưng khác với cách phê phán của người đương thời, Ngài không xét đoán nạn nhân xem có phải họ đang lãnh lấy hậu quả tội lỗi của họ hay không. Ngài cũng không coi mọi sự dữ là do Thiên Chúa trừng phạt dù rằng Thiên Chúa có quyền làm như vậy. Chúa Giêsu nhắc lại một sự kiện khác: chuyện mười tám người bị tháp Silôa đổ xuống đè chết. Cách chết của những người này cũng thê thảm không kém những người bị Philatô giết. Tuy nhiên, trường hợp của họ có thể coi như một sự rủi ro.

Chúa Giêsu đã đến rao giảng, kêu gọi sám hối. Ngài đã sẵn sàng chết để minh chứng tình yêu tha thứ của Thiên Chúa đối với nhân loại. Ngài đã để lại cho Giáo hội các bí tích để nuôi dưỡng đời sống kitô hữu, nâng đỡ khi yếu đuối, chữa lành khi vấp ngã, bị thương tích. Vậy mà có biết bao lần ta dửng dưng không quan tâm lãnh nhận các ân phúc ấy, hoặc lãnh nhận theo thói quen không với lòng ao ước xứng đáng.

Vì thế cuộc đời ta không biến đổi, không tỏa sáng nét đẹp Tin Mừng, không làm cho người xung quanh nhận biết có Chúa trong đời ta. Chúa Giêsu là người làm vườn độ lượng, tận tụy, kiên trì. Nếu không như vậy thì ta đâu có gặp lại những cơ hội đã bỏ qua: ngày hôm nay ta vẫn còn được nghe Lời Chúa, được mời gọi lãnh nhận các bí tích, được khuyến khích sống lương thiện, bác ái. Sẽ đến lúc ta không còn được hưởng sự may mắn ấy nữa. Không ai trong chúng ta biết mình sẽ kết thúc cuộc sống cách nào, lúc nào. Đừng nghĩ là còn thời gian. Thời gian được ban cho ta nhưng ta không có quyền làm chủ.

Qua các biến cố trong cuộc đời, Thiên Chúa vẫn luôn mời gọi con người hoán cải và trở về với Người. Thế nhưng, con người thường phớt lờ sứ điệp yêu thương ấy. Dẫu thế, giữa cuộc đời nổi trôi của ta, tiếng Chúa vẫn khẽ vang vọng, mời gọi và thôi thúc tự trong lòng ta. Tiếng gọi ấy nói lên lòng thương xót và nhẫn nại bao la của Thiên Chúa, được cụ thể hóa nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng không ngừng chuyển cầu cho ta trước nhan Thiên Chúa và quan phòng dẫn dắt ta như hình ảnh người làm vườn kiên nhẫn chăm bón cho cây vả không sinh trái. Ước mong trái tim chúng ta biết thổn thức để mau chóng nhìn lại bản thân, chân nhận những khuyết điểm và quyết tâm sửa đổi để được “ở lại trong tình thương của Chúa” (Ga 15, 9) – Đấng giàu lòng xót thương.

Thật vậy, trong đời sống thường ngày cũng như trong đời sống đạo, rất nhiều lần chúng ta có thái độ khinh miệt những người tội lỗi và hay gán cho những người ốm đau bệnh tật, hay gặp những cảnh éo le trong cuộc sống là do Chúa phạt vì những tội lỗi của họ gây nên. Điều này cũng có thể đúng, vì Chúa có thể dùng cách thức đó để thức tỉnh lương tâm của họ, nhưng hoàn toàn khởi đi từ lòng nhân từ muốn cho họ được sống. Tuy nhiên, phần chúng ta, chúng ta đừng dành quyền xét đoán đó của Thiên Chúa, mà ngược lại, chúng ta nên nhận ra tình thương của Thiên Chúa trên cuộc đời chúng ta thì tốt hơn.

Qua khuôn mặt người làm vườn này tỏ cho chúng ta thấy gương mặt của Thiên Chúa hằng sống, đối với ngài “ sự kiên nhẫn là tên gọi khác của tình yêu”. Cần phải ghi nhớ là, sự kiên nhẫn không có nghĩa là ngài không vội vã, gấp rút. Tuy nhiên, ngài không ngừng giơ bàn tay ra cho chúng ta, bởi vì ngài không bao giờ mất can đảm về những lầm lạc liên tục của chúng ta, về những sự cằn cỗi và những quá khứ không sinh hoa trái của chúng ta.

Chính Chúa Giêsu lưu ý những người đang đối thoại với Ngài rằng hai thảm kịch đã xảy là lời cảnh báo cho chính họ: cần phải sám hối khi thời gian còn cho phép. Dụ ngôn cây vả không bạo tàn như các sự kiện vừa nêu, nhưng không phải vì thế mà người ta có thể trì hoãn, không chịu hoán cải. Người ta thường mau mắn tỉnh ngộ trước những biến cố gây kinh hoàng nhưng hay trì hoãn khi cuộc sống cứ trôi đi êm ả bình an dẫu biết rằng thời gian đi không trở lại; cuộc sống có thể chấm dứt bất kỳ lúc nào.  

Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa như thế còn là một sự tin cậy không mệt mỏi. Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa không phải là dửng dưng. Ngài không chán chường về những hoa trái không chắc chắn mà chúng ta sẽ có thể mang lại; làm như điều đó rất ít quan trọng, đối với ngài. Thiên Chúa không nhìn chúng ta như là chúng ta hiện tại, nhưng như chúng ta phải là, hoặc có thể sẽ là. Ngài không bỏ rơi chúng ta cho sự tầm thường và sự nặng nề của chúng ta. Ngài không ngừng mong muốn chúng ta trổ sinh hoa trái cho Nước Trời. Sự tha thứ của Thiên Chúa làm sống lại trong chúng ta điều tốt nhất nơi con người chúng ta, bởi vì ngài đã tạo dựng nên chúng ta giống hình ảnh ngài.

Thiên Chúa Cha là Đấng công minh, đã tạo dựng muôn loài với mục đích riêng cho từng loại, nhưng tất cả muôn vật đều cùng có một đích chung là tôn vinh Thiên Chúa tùy cách của mỗi vật. Như bụi hoa thì có hoa làm rực rỡ vườn xuân; cây ăn trái thì có trái chín làm vui mắt, làm ngọt miệng; con chim để bay nhảy, để ca hót làm vui làm đẹp cho vũ trụ, con người để yêu thương nhau, giúp nhau nhận ra Thiên Chúa là Cha và cùng nhau kính mến Thiên Chúa.

Và rồi trang  Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy biết yêu thương anh chị em chúng ta, nhất là những người tội lỗi, như Chúa đã từng yêu thương và hiến mình vì chúng ta. Đồng thời nhận ra rằng: nếu Chúa không để cho mình có thời gian sám hối hầu quay trở về với Thiên Chúa và làm hòa với anh chị em thì mình cũng đâu khác gì người anh em kia...